Cubot Pocket với Poco M3

Cubot Pocket
Cubot
Pocket
Poco M3
Poco
M3

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Cubot
POCO
Ngày ra mắt
tháng 5 năm 2022, 4 năm 1 tháng trước
tháng 11 năm 2020, 5 năm 7 tháng trước
AnTuTu
143.170 Antutu v9 Overall performance better than 53% of devices
185.028 Antutu v8 Overall performance better than 55% of devices

Màn hình

Kích thước
4"
6.53"
Độ phân giải
540 x 1080 px LowRes
1080 x 2340 px FHD+
Loại
LCD IPS
LTPS LCD
Mật độ
302 ppi High Density
395 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
18:9
19.5:9
Tính năng
Without Notch, Brightnes 360 cd/m² (typ), LED Notifications, Capacitive, Multi-touch
Water Drop Notch, Brightnes 400 cd/m² (typ), 1500:1 contrast ratio, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, 70% NTSC, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 3, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T310
Qualcomm Snapdragon 662
CPU
1 x ARM Cortex A75 2.0Ghz + 3 x ARM Cortex A55 1.8Ghz
4x Kryo 260 2.0 GHz + 4x Kryo 260 1.8 GHz
Loại CPU
Quad-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
11 nm
Tần số
2 GHz
2 GHz
RAM
4 GB
4 GB
64-bit
Yes
Yes
GPU
Qualcomm Adreno 610
Loại RAM
LPDDR4X RAM

Camera sau

Độ phân giải
16 Mpx
48 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 1.79
Đèn flash
LED
Dual LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
Digital zoom, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Manual focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Cảm biến
Samsung S5KGM1
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm
Kích thước cảm biến
1/2"

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ --
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Omnivision OV8856
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
3000 mAh
6000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 5.0W
Yes , 18.0W
Tính năng
Non-removable
Reverse charging, Non-removable
Sạc không dây
22.5W fast charger in-box

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
64 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Independent SD slot
Loại
UFS Storage 2.1

Thân máy

Kích thước
58.0 mm 119.0 mm 12.5 mm Print 3D Model
77.3 mm 162.3 mm 9.6 mm Print 3D Model
Trọng lượng
128 g
198 g
Chất liệu
Plastic
Polycarbonate
Màu sắc
Black Red Green
Blue Yellow Gray
Bề mặt sử dụng
59 %
83 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 11 Red Velvet Cake Android 11
Android 12 Snow Cone MIUI V13 (Android 12)
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Micro SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo, NavIC System

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B7 (2600), B8 (900), B19 (800), B20 (800), B40 (TDD 2300)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
No
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
Hi-Res Audio, Stereo Speakers

Đã so sánh với Cubot Pocket

  • Cubot
    Pocket
    4 GB · 4" · Unisoc Tiger T310
    Cubot Pocket
    Cubot Note 30
    Cubot
    Note 30
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Xem so sánh
  • Cubot
    Pocket
    4 GB · 4" · Unisoc Tiger T310
    Cubot Pocket
    blu Bold N2
    blu
    Bold N2
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 810 (MT6873)
    Xem so sánh
  • Cubot
    Pocket
    4 GB · 4" · Unisoc Tiger T310
    Cubot Pocket
    Poco M4 5G
    Poco
    M4 5G
    4 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • Cubot
    Pocket
    4 GB · 4" · Unisoc Tiger T310
    Cubot Pocket
    OnePlus 9R
    OnePlus
    9R
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 870 (SM8250-AC)
    Xem so sánh
  • Cubot
    Pocket
    4 GB · 4" · Unisoc Tiger T310
    Cubot Pocket
    Blackview BL5000 5G
    Blackview
    BL5000 5G
    8 GB · 6.36" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • Cubot
    Pocket
    4 GB · 4" · Unisoc Tiger T310
    Cubot Pocket
    OnePlus 8 Pro
    OnePlus
    8 Pro
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 865
    Xem so sánh
  • Cubot
    Pocket
    4 GB · 4" · Unisoc Tiger T310
    Cubot Pocket
    Blackview BV5100
    Blackview
    BV5100
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Poco M3

  • Poco
    M3
    4 GB · 6.53" · Qualcomm Snapdragon 662
    Poco M3
    Poco C3
    Poco
    C3
    3 GB · 6.53" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh
  • Poco
    M3
    4 GB · 6.53" · Qualcomm Snapdragon 662
    Poco M3
    Poco PocoPhone F1
    Poco
    PocoPhone F1
    6 GB · 6.18" · Qualcomm Snapdragon 845
    Xem so sánh
  • Poco
    M3
    4 GB · 6.53" · Qualcomm Snapdragon 662
    Poco M3
    Gigaset GS4
    Gigaset
    GS4
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P70 (MT6771)
    Xem so sánh
  • Poco
    M3
    4 GB · 6.53" · Qualcomm Snapdragon 662
    Poco M3
    Blackview BV5100
    Blackview
    BV5100
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • Poco
    M3
    4 GB · 6.53" · Qualcomm Snapdragon 662
    Poco M3
    coolpad N5 Lite
    coolpad
    N5 Lite
    4 GB · 5.71" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • Poco
    M3
    4 GB · 6.53" · Qualcomm Snapdragon 662
    Poco M3
    centric G3
    centric
    G3
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P60 (MT6771V)
    Xem so sánh
  • Poco
    M3
    4 GB · 6.53" · Qualcomm Snapdragon 662
    Poco M3
    Google Pixel 3 XL
    Google
    Pixel 3 XL
    4 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 845
    Xem so sánh