Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Cubot
Ngày ra mắt
tháng 5 năm 2022, 4 năm 1 tháng trước
AnTuTu
143.170 Antutu v9 Overall performance better than 53% of devices

Màn hình

Kích thước
4"
Độ phân giải
540 x 1080 px LowRes
Loại
LCD IPS
Mật độ
302 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
18:9
Tính năng
Without Notch, Brightnes 360 cd/m² (typ), LED Notifications, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T310
CPU
1 x ARM Cortex A75 2.0Ghz + 3 x ARM Cortex A55 1.8Ghz
Loại CPU
Quad-Core
Tiến trình
12 nm
Tần số
2 GHz
RAM
4 GB
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
16 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
Đèn flash
LED
Chống rung quang học
No
Quay chậm
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ --

Pin

Dung lượng
3000 mAh
Loại
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 5.0W
Tính năng
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
58.0 mm 119.0 mm 12.5 mm Print 3D Model
Trọng lượng
128 g
Chất liệu
Plastic
Màu sắc
Black Red Green
Bề mặt sử dụng
59 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 11 Red Velvet Cake Android 11
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Micro SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B7 (2600), B8 (900), B19 (800), B20 (800), B40 (TDD 2300)
3G
B1 (2100), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
No
Gia tốc kế
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
No

Đã so sánh với

  • Cubot
    Pocket
    4 GB · 4" · Unisoc Tiger T310
    Cubot Pocket
    Cubot Note 30
    Cubot
    Note 30
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Xem so sánh
  • Cubot
    Pocket
    4 GB · 4" · Unisoc Tiger T310
    Cubot Pocket
    Poco M4 5G
    Poco
    M4 5G
    4 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • Cubot
    Pocket
    4 GB · 4" · Unisoc Tiger T310
    Cubot Pocket
    blu G91 Pro
    blu
    G91 Pro
    6 GB · 6.7" · MediaTek Helio G90T (MT6785T)
    Xem so sánh
  • Cubot
    Pocket
    4 GB · 4" · Unisoc Tiger T310
    Cubot Pocket
    HTC Desire 21 Pro 5G
    HTC
    Desire 21 Pro 5G
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 690 (SM6350)
    Xem so sánh
  • Cubot
    Pocket
    4 GB · 4" · Unisoc Tiger T310
    Cubot Pocket
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh
  • Cubot
    Pocket
    4 GB · 4" · Unisoc Tiger T310
    Cubot Pocket
    OnePlus 8 Pro
    OnePlus
    8 Pro
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 865
    Xem so sánh
  • Cubot
    Pocket
    4 GB · 4" · Unisoc Tiger T310
    Cubot Pocket
    Google Pixel 5
    Google
    Pixel 5
    8 GB · 6" · Qualcomm Snapdragon 765G
    Xem so sánh