Poco C3 với Poco M3

Poco
C3

Poco
M3
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- POCO
- POCO
- Ngày ra mắt
- tháng 10 năm 2020, 5 năm 8 tháng trước
- tháng 11 năm 2020, 5 năm 7 tháng trước
- AnTuTu
- 110.490 Antutu v8 Overall performance better than 5% of devices
- 185.028 Antutu v8 Overall performance better than 55% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.53"
- 6.53"
- Độ phân giải
- 720 x 1600 px HD+
- 1080 x 2340 px FHD+
- Loại
- LCD IPS
- LTPS LCD
- Mật độ
- 269 ppi Medium Density
- 395 ppi High Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 19.5:9
- Tính năng
- Water Drop Notch, Brightnes 400 cd/m² (typ), 1500:1 contrast ratio, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Water Drop Notch, Brightnes 400 cd/m² (typ), 1500:1 contrast ratio, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, 70% NTSC, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 3, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- Mediatek Helio G35
- Qualcomm Snapdragon 662
- CPU
- 8x Cortex A53 2.3 GHz
- 4x Kryo 260 2.0 GHz + 4x Kryo 260 1.8 GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 12 nm
- 11 nm
- Tần số
- 2.3 GHz
- 2 GHz
- GPU
- IMG PowerVR GE8320 680MHz
- Qualcomm Adreno 610
- RAM
- 3 GB
- 4 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- LPDDR4X RAM
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 13 Mpx
- 48 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.2
- ƒ/ 1.79
- Kích thước điểm ảnh
- 1.00 µm
- 0.80 µm
- Đèn flash
- LED
- Dual LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- No, 30 fps
- Yes, 120 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Manual focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Manual focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Cảm biến
- —
- Samsung S5KGM1
- Kích thước cảm biến
- —
- 1/2"
Camera trước
- Độ phân giải
- 5 Mpx
- 8 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.2
- ƒ/ 2.0
- Kích thước điểm ảnh
- 1.12 µm
- 1.12 µm
- Cảm biến
- —
- Omnivision OV8856
Pin
- Dung lượng
- 5000 mAh
- 6000 mAh
- Loại
- Li-Ion
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 10.0W
- Yes , 18.0W
- Tính năng
- Non-removable
- Reverse charging, Non-removable
- Sạc không dây
- —
- 22.5W fast charger in-box
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 32 GB
- 64 GB
- Loại
- eMMC 5.1 Storage
- UFS Storage 2.1
- Khe thẻ SD
- Yes , Independent SD slot
- Yes , Independent SD slot
Thân máy
- Kích thước
- 77.1 mm 164.9 mm 9.0 mm Print 3D Model
- 77.3 mm 162.3 mm 9.6 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 194 g
- 198 g
- Chất liệu
- Plastic , P2i Nano coating
- Polycarbonate
- Màu sắc
- Black Blue
- Blue Yellow Gray
- Bề mặt sử dụng
- 81 %
- 83 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 10 Q MIUI V12 (Android 10)
- Android 12 Snow Cone MIUI V13 (Android 12)
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, Beidou
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo, NavIC System
- USB
- —
- USB Type-C
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- No
- Yes, on the side
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- No
- Âm thanh
- —
- Hi-Res Audio, Stereo Speakers






