centric G3 với Poco M3

centric G3
centric
G3
Poco M3
Poco
M3

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Centric
POCO
Ngày ra mắt
tháng 2 năm 2019, 7 năm 4 tháng trước
tháng 11 năm 2020, 5 năm 7 tháng trước
AnTuTu
164.000 Antutu v8 Overall performance better than 18% of devices
185.028 Antutu v8 Overall performance better than 55% of devices

Màn hình

Kích thước
6.3"
6.53"
Độ phân giải
1080 x 2220 px FHD+
1080 x 2340 px FHD+
Loại
LCD IPS
LTPS LCD
Mật độ
392 ppi High Density
395 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
18.5:9
19.5:9
Tính năng
Medium-sized Notch, LED Notifications, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 3, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, Brightnes 400 cd/m² (typ), 1500:1 contrast ratio, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, 70% NTSC, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 3, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio P60 (MT6771V)
Qualcomm Snapdragon 662
CPU
4x Cortex A73 2.0 GHz + 4x Cortex A53 2.0 GHz
4x Kryo 260 2.0 GHz + 4x Kryo 260 1.8 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
11 nm
Tần số
2 GHz
2 GHz
GPU
ARM Mali-G72 MP3
Qualcomm Adreno 610
RAM
4 GB
4 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
12.2 Mpx
48 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 1.79
Đèn flash
LED
Dual LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Manual focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Cảm biến
Samsung S5KGM1
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm
Kích thước cảm biến
1/2"

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ --
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Omnivision OV8856
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
3400 mAh
6000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
No
Yes , 18.0W
Tính năng
Non-removable
Reverse charging, Non-removable
Sạc không dây
22.5W fast charger in-box

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
64 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Independent SD slot
Loại
UFS Storage 2.1

Thân máy

Kích thước
75.5 mm 157.0 mm 7.7 mm Print 3D Model
77.3 mm 162.3 mm 9.6 mm Print 3D Model
Trọng lượng
158 g
198 g
Chất liệu
Plastic
Polycarbonate
Màu sắc
Black White
Blue Yellow Gray
Bề mặt sử dụng
85 %
83 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 9.0 P Android 9.0 Pie
Android 12 Snow Cone MIUI V13 (Android 12)
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo, NavIC System

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in the back
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
Hi-Res Audio, Stereo Speakers

Đã so sánh với centric G3

  • centric
    G3
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P60 (MT6771V)
    centric G3
    centric S1
    centric
    S1
    4 GB · 6.39" · MediaTek Helio P70 (MT6771)
    Xem so sánh
  • centric
    G3
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P60 (MT6771V)
    centric G3
    coolpad N5 Lite
    coolpad
    N5 Lite
    4 GB · 5.71" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • centric
    G3
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P60 (MT6771V)
    centric G3
    Google Pixel 4
    Google
    Pixel 4
    6 GB · 5.7" · Qualcomm Snapdragon 855
    Xem so sánh
  • centric
    G3
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P60 (MT6771V)
    centric G3
    Google Pixel 3 XL
    Google
    Pixel 3 XL
    4 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 845
    Xem so sánh

Đã so sánh với Poco M3

  • Poco
    M3
    4 GB · 6.53" · Qualcomm Snapdragon 662
    Poco M3
    Poco C3
    Poco
    C3
    3 GB · 6.53" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh
  • Poco
    M3
    4 GB · 6.53" · Qualcomm Snapdragon 662
    Poco M3
    Poco PocoPhone F1
    Poco
    PocoPhone F1
    6 GB · 6.18" · Qualcomm Snapdragon 845
    Xem so sánh
  • Poco
    M3
    4 GB · 6.53" · Qualcomm Snapdragon 662
    Poco M3
    Google Pixel 5
    Google
    Pixel 5
    8 GB · 6" · Qualcomm Snapdragon 765G
    Xem so sánh
  • Poco
    M3
    4 GB · 6.53" · Qualcomm Snapdragon 662
    Poco M3
    Gigaset GS4
    Gigaset
    GS4
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P70 (MT6771)
    Xem so sánh
  • Poco
    M3
    4 GB · 6.53" · Qualcomm Snapdragon 662
    Poco M3
    coolpad N5 Lite
    coolpad
    N5 Lite
    4 GB · 5.71" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • Poco
    M3
    4 GB · 6.53" · Qualcomm Snapdragon 662
    Poco M3
    Google Pixel 4
    Google
    Pixel 4
    6 GB · 5.7" · Qualcomm Snapdragon 855
    Xem so sánh
  • Poco
    M3
    4 GB · 6.53" · Qualcomm Snapdragon 662
    Poco M3
    Google Pixel 3 XL
    Google
    Pixel 3 XL
    4 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 845
    Xem so sánh