Sharp Aquos R10 với Sharp Aquos wish5

Sharp Aquos R10
Sharp
Aquos R10
Sharp Aquos wish5
Sharp
Aquos wish5

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Sharp
Sharp
Ngày ra mắt
tháng 5 năm 2025, 1 năm 1 tháng trước
tháng 6 năm 2025, 1 năm trước
AnTuTu
1.366.982 Antutu v10 Overall performance better than 89% of devices
308.681 Antutu v10 Overall performance better than 62% of devices

Màn hình

Kích thước
6.5"
6.6"
Độ phân giải
1080 x 2340 px FHD+
720 x 1612 px HD+
Loại
IGZO
LCD IPS
Mật độ
396 ppi High Density
267 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
19.5:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, DisplayPort 1.4, 1-240 Hz refresh rate, Refresh rate 240 Hz, Brightnes 500 cd/m² (typ), Peak brightness - 2000 cd/m², Max brightness HBM - 1500 cd/m², Always-On Display, HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, 3D curved glass screen, Corning Gorilla Glass Victus 2, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 450 cd/m² (typ), 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless, In-cell

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 7+ Gen 3
MediaTek Dimensity 6300
CPU
1 x 2,9 Ghz Cortex X4, 4 x 2,6 Ghz Cortex A720, 3 x 1,9 Ghz Cortex A520
2x2.4 GHz ARM Cortex A76 +6x2.0 GHz ARM Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
6 nm
Tần số
2.8 GHz
2.4 GHz
GPU
Qualcomm Adreno 732
Arm Mali-G57 MC2
RAM
12 GB
4 GB
Loại RAM
RAM LPDDR5X
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
48 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.9
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Omnivision OV50A
Sony IMX582 Exmor RS
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm
0.60 µm
Kích thước cảm biến
1/1.55"
1/2.96"
Đèn flash
Quad LED
LED
Chống rung quang học
Yes
No
Quay chậm
Yes, 240 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
50 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Omnivision OV50D40 Light Hunter 400
Kích thước điểm ảnh
0.61 µm

Pin

Dung lượng
5000 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 36.0W
Yes , 27.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
64 GB
Loại
UFS Storage 4.0
UFS Storage 2.1
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
75.0 mm 156.0 mm 8.9 mm Print 3D Model
76.0 mm 166.0 mm 8.8 mm Print 3D Model
Trọng lượng
197 g
187 g
Chất liệu
Aluminium , Corning Gorilla Glass 5
Plastic
Màu sắc
Black White Green
Black White Blue Pink Green
Chống nước/bụi
MIL-STD-810G , IP6X , IPX8 , MIL-STD-810H
IP6X , IPX8 , MIL-STD-810H , IPX9
Bề mặt sử dụng
88 %
82 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 15 Android 15
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 2 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + eSIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + eSIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.4
Bluetooth 5.3
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), QZSS (L1 + L5)
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500), n79 (4700)
n1 (2100), n3 (1800), n7 (2600), n8 (900), n28b (700), n28a (700), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B11 (1500), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B21 (1500), B28b (700), B28a (700), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B39 (TDD 1900), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
La bàn
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
Âm thanh
Hi-Res Audio, Stereo Speakers, 2 microphones
Dolby Atmos, Stereo Speakers

Đã so sánh với Sharp Aquos R10

  • Sharp
    Aquos R10
    12 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 7+ Gen 3
    Sharp Aquos R10
    Sharp Aquos Sense10
    Sharp
    Aquos Sense10
    8 GB · 6.1" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen3
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos R10
    12 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 7+ Gen 3
    Sharp Aquos R10
    Sharp Aquos R9
    Sharp
    Aquos R9
    8 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 7+ Gen 3
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos R10
    12 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 7+ Gen 3
    Sharp Aquos R10
    Sharp Aquos R8
    Sharp
    Aquos R8
    12 GB · 6.39" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos R10
    12 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 7+ Gen 3
    Sharp Aquos R10
    OnePlus Ace 5 Ultra
    OnePlus
    Ace 5 Ultra
    12 GB · 6.83" · MediaTek Dimensity 9400+
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos R10
    12 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 7+ Gen 3
    Sharp Aquos R10
    hotwav T7S
    hotwav
    T7S
    4 GB · 6.52" · MediaTek MT8788V
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos R10
    12 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 7+ Gen 3
    Sharp Aquos R10
    hotwav Note 13 Max
    hotwav
    Note 13 Max
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos R10
    12 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 7+ Gen 3
    Sharp Aquos R10
    OnePlus Ace 5 Pro
    OnePlus
    Ace 5 Pro
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos R10
    12 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 7+ Gen 3
    Sharp Aquos R10
    lava Yuva 3 Pro
    lava
    Yuva 3 Pro
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T616
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos R10
    12 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 7+ Gen 3
    Sharp Aquos R10
    Nokia C12 Plus
    Nokia
    C12 Plus
    2 GB · 6.3" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh

Đã so sánh với Sharp Aquos wish5

  • Sharp
    Aquos wish5
    4 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6300
    Sharp Aquos wish5
    Sharp Aquos Sense10
    Sharp
    Aquos Sense10
    8 GB · 6.1" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen3
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos wish5
    4 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6300
    Sharp Aquos wish5
    Sharp Aquos R9
    Sharp
    Aquos R9
    8 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 7+ Gen 3
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos wish5
    4 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6300
    Sharp Aquos wish5
    Sharp Aquos R8
    Sharp
    Aquos R8
    12 GB · 6.39" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos wish5
    4 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6300
    Sharp Aquos wish5
    Samsung Galaxy XCover 7 Pro
    Samsung
    Galaxy XCover 7 Pro
    6 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen3
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos wish5
    4 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6300
    Sharp Aquos wish5
    Tecno Pova 7 4G
    Tecno
    Pova 7 4G
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos wish5
    4 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6300
    Sharp Aquos wish5
    Tecno Pova 6 Neo
    Tecno
    Pova 6 Neo
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 Ultra
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos wish5
    4 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6300
    Sharp Aquos wish5
    Google Pixel 8a
    Google
    Pixel 8a
    8 GB · 6.1" · Google Tensor G3
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos wish5
    4 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6300
    Sharp Aquos wish5
    Xiaomi Redmi Note 13 Pro 4G
    Xiaomi
    Redmi Note 13 Pro 4G
    8 GB · 6.67" · MediaTek Helio G99 Ultra
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos wish5
    4 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6300
    Sharp Aquos wish5
    Ulefone Note 16 Pro
    Ulefone
    Note 16 Pro
    8 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh