Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Sharp
Ngày ra mắt
tháng 5 năm 2025, 1 năm 1 tháng trước
AnTuTu
1.366.982 Antutu v10 Overall performance better than 89% of devices

Màn hình

Kích thước
6.5"
Độ phân giải
1080 x 2340 px FHD+
Loại
IGZO
Mật độ
396 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
19.5:9
Tính năng
Hole-punch Notch, DisplayPort 1.4, 1-240 Hz refresh rate, Refresh rate 240 Hz, Brightnes 500 cd/m² (typ), Peak brightness - 2000 cd/m², Max brightness HBM - 1500 cd/m², Always-On Display, HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, 3D curved glass screen, Corning Gorilla Glass Victus 2, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 7+ Gen 3
CPU
1 x 2,9 Ghz Cortex X4, 4 x 2,6 Ghz Cortex A720, 3 x 1,9 Ghz Cortex A520
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
Tần số
2.8 GHz
GPU
Qualcomm Adreno 732
RAM
12 GB
Loại RAM
RAM LPDDR5X
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.9
Cảm biến
Omnivision OV50A
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm
Kích thước cảm biến
1/1.55"
Đèn flash
Quad LED
Chống rung quang học
Yes
Quay chậm
Yes, 240 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
Cảm biến
Omnivision OV50D40 Light Hunter 400
Kích thước điểm ảnh
0.61 µm

Pin

Dung lượng
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 36.0W
Tính năng
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
Loại
UFS Storage 4.0
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
75.0 mm 156.0 mm 8.9 mm Print 3D Model
Trọng lượng
197 g
Chất liệu
Aluminium , Corning Gorilla Glass 5
Màu sắc
Black White Green
Chống nước/bụi
MIL-STD-810G , IP6X , IPX8 , MIL-STD-810H
Bề mặt sử dụng
88 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + eSIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.4
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
Tính năng Wi-Fi
Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), QZSS (L1 + L5)

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500), n79 (4700)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B11 (1500), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B21 (1500), B28b (700), B28a (700), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
La bàn
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
Âm thanh
Hi-Res Audio, Stereo Speakers, 2 microphones

Đã so sánh với

  • Sharp
    Aquos R10
    12 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 7+ Gen 3
    Sharp Aquos R10
    Sharp Aquos Sense10
    Sharp
    Aquos Sense10
    8 GB · 6.1" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen3
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos R10
    12 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 7+ Gen 3
    Sharp Aquos R10
    Sharp Aquos R9
    Sharp
    Aquos R9
    8 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 7+ Gen 3
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos R10
    12 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 7+ Gen 3
    Sharp Aquos R10
    Sharp Aquos R8
    Sharp
    Aquos R8
    12 GB · 6.39" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos R10
    12 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 7+ Gen 3
    Sharp Aquos R10
    lava Storm Play
    lava
    Storm Play
    6 GB · 6.75" · MediaTek Dimensity 7060
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos R10
    12 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 7+ Gen 3
    Sharp Aquos R10
    Oukitel WP53 Pro
    Oukitel
    WP53 Pro
    8 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos R10
    12 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 7+ Gen 3
    Sharp Aquos R10
    Vivo X200 Pro
    Vivo
    X200 Pro
    16 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 9400
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos R10
    12 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 7+ Gen 3
    Sharp Aquos R10
    Infinix Note 40S
    Infinix
    Note 40S
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 Ultra
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos R10
    12 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 7+ Gen 3
    Sharp Aquos R10
    Vivo iQOO Z7 5G India
    Vivo
    iQOO Z7 5G India
    6 GB · 6.38" · MediaTek Dimensity 920
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos R10
    12 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 7+ Gen 3
    Sharp Aquos R10
    Ulefone Note 16 Pro
    Ulefone
    Note 16 Pro
    8 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh