Google Pixel 8a với Sharp Aquos wish5

Google Pixel 8a
Google
Pixel 8a
Sharp Aquos wish5
Sharp
Aquos wish5

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Google
Sharp
Ngày ra mắt
tháng 5 năm 2024, 2 năm 1 tháng trước
tháng 6 năm 2025, 1 năm trước
Giá ra mắt
$ 549.00
AnTuTu
876.512 Antutu v10 Overall performance better than 83% of devices
308.681 Antutu v10 Overall performance better than 62% of devices

Màn hình

Kích thước
6.1"
6.6"
Độ phân giải
1080 x 2400 px FHD+
720 x 1612 px HD+
Loại
Oled
LCD IPS
Mật độ
431 ppi Very high density
267 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Max brightness HBM - 1400 cd/m², 1000000:1 contrast ratio, Always-On Display, HDR10+, DCI-P3, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 3, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 450 cd/m² (typ), 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless, In-cell

Hiệu năng

Chipset
Google Tensor G3
MediaTek Dimensity 6300
CPU
1x3.0 GHz ARM Cortex X3 +4x2.45 GHz Cortex A715 + 4x2.15 GHz Cortex A510
2x2.4 GHz ARM Cortex A76 +6x2.0 GHz ARM Cortex A55
Loại CPU
Nine-Core
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
6 nm
Tần số
3 GHz
2.4 GHz
GPU
Immortalis-G715s MC10
Arm Mali-G57 MC2
RAM
8 GB
4 GB
Loại RAM
RAM LPDDR5X
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
64 Mpx
48 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.89
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Sony IMX787
Sony IMX582 Exmor RS
Kích thước điểm ảnh
0.70 µm
0.60 µm
Kích thước cảm biến
1/1.72"
1/2.96"
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
Yes
No
Quay chậm
Yes, 240 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
Noise reduction, Pro Video Mode, 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), NPU AI Engine, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
Digital zoom, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
13 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Sony IMX712
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
4500 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 18.0W
Yes , 27.0W
Chu kỳ sạc
1000 cycles
Thời lượng
~ 40h
Tính năng
Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
64 GB
Loại
UFS Storage 3.1
UFS Storage 2.1
Khe thẻ SD
No
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
72.7 mm 152.1 mm 8.9 mm Print 3D Model
76.0 mm 166.0 mm 8.8 mm Print 3D Model
Trọng lượng
188 g
187 g
Chất liệu
Metal
Plastic
Màu sắc
Black White Blue Green Cyan
Black White Blue Pink Green
Chống nước/bụi
IP67
IP6X , IPX8 , MIL-STD-810H , IPX9
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
81 %
82 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 15 Android 15
Cập nhật
OS updates: 7 years, Security updates: 7 years
OS updates: 2 years, Security updates: 2 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + eSIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + eSIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Bluetooth 5.3
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 6E
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GLONASS (L1)
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n20 (800), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n75 (1500), n76 (1500), n77 (3700), n78 (3500)
n1 (2100), n3 (1800), n7 (2600), n8 (900), n28b (700), n28a (700), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B30 (2300), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B39 (TDD 1900), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
B1 (2100), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Áp kế
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
Âm thanh
Noise cancellation microphone, Stereo Speakers, 3 microphones
Dolby Atmos, Stereo Speakers

Đã so sánh với Google Pixel 8a

  • Google
    Pixel 8a
    8 GB · 6.1" · Google Tensor G3
    Google Pixel 8a
    Google Pixel 9 Pro XL
    Google
    Pixel 9 Pro XL
    16 GB · 6.8" · Google Tensor G4
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 8a
    8 GB · 6.1" · Google Tensor G3
    Google Pixel 8a
    Google Pixel 8 Pro
    Google
    Pixel 8 Pro
    12 GB · 6.7" · Google Tensor G3
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 8a
    8 GB · 6.1" · Google Tensor G3
    Google Pixel 8a
    Google Pixel 7 Pro
    Google
    Pixel 7 Pro
    12 GB · 6.7" · Google Tensor G2
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 8a
    8 GB · 6.1" · Google Tensor G3
    Google Pixel 8a
    Infinix Note 40S
    Infinix
    Note 40S
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 Ultra
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 8a
    8 GB · 6.1" · Google Tensor G3
    Google Pixel 8a
    Oukitel P1
    Oukitel
    P1
    8 GB · 6.7" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 8a
    8 GB · 6.1" · Google Tensor G3
    Google Pixel 8a
    Nokia C110
    Nokia
    C110
    3 GB · 6.3" · MediaTek Helio P22 MT6762
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 8a
    8 GB · 6.1" · Google Tensor G3
    Google Pixel 8a
    Honor X5
    Honor
    X5
    2 GB · 6.5" · Mediatek Helio G25
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 8a
    8 GB · 6.1" · Google Tensor G3
    Google Pixel 8a
    Xiaomi Redmi K60E
    Xiaomi
    Redmi K60E
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 8a
    8 GB · 6.1" · Google Tensor G3
    Google Pixel 8a
    Blackview Oscal C80
    Blackview
    Oscal C80
    8 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh

Đã so sánh với Sharp Aquos wish5

  • Sharp
    Aquos wish5
    4 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6300
    Sharp Aquos wish5
    Sharp Aquos Sense10
    Sharp
    Aquos Sense10
    8 GB · 6.1" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen3
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos wish5
    4 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6300
    Sharp Aquos wish5
    Sharp Aquos R9
    Sharp
    Aquos R9
    8 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 7+ Gen 3
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos wish5
    4 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6300
    Sharp Aquos wish5
    Sharp Aquos R8
    Sharp
    Aquos R8
    12 GB · 6.39" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos wish5
    4 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6300
    Sharp Aquos wish5
    fossibot F112 PRO
    fossibot
    F112 PRO
    8 GB · 6.88" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos wish5
    4 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6300
    Sharp Aquos wish5
    Samsung Galaxy A07 4G
    Samsung
    Galaxy A07 4G
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos wish5
    4 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6300
    Sharp Aquos wish5
    Vivo Y200e 5G
    Vivo
    Y200e 5G
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos wish5
    4 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6300
    Sharp Aquos wish5
    Huawei nova 13 Pro
    Huawei
    nova 13 Pro
    12 GB · 6.76" · Huawei KIRIN 8000 5G
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos wish5
    4 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6300
    Sharp Aquos wish5
    Apple iPhone 15 Plus
    Apple
    iPhone 15 Plus
    6 GB · 6.7" · Apple A16 Bionic APL1W10
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos wish5
    4 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6300
    Sharp Aquos wish5
    Honor X5
    Honor
    X5
    2 GB · 6.5" · Mediatek Helio G25
    Xem so sánh