Poco C3 với Poco M2 Pro

Poco C3
Poco
C3
Poco M2 Pro
Poco
M2 Pro

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
POCO
POCO
Ngày ra mắt
tháng 10 năm 2020, 5 năm 8 tháng trước
tháng 7 năm 2020, 5 năm 11 tháng trước
AnTuTu
110.490 Antutu v8 Overall performance better than 5% of devices
337.811 Antutu v9 Overall performance better than 8% of devices

Màn hình

Kích thước
6.53"
6.67"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
1080 x 2400 px FHD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
269 ppi Medium Density
395 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Brightnes 400 cd/m² (typ), 1500:1 contrast ratio, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, Brightnes 480 cd/m² (typ), 1500:1 contrast ratio, 84% NTSC, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Mediatek Helio G35
Qualcomm Snapdragon 720G
CPU
8x Cortex A53 2.3 GHz
2x Kryo 360 2.3 GHz + 6x Kryo 360 1.7 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
8 nm
Tần số
2.3 GHz
2.3 GHz
GPU
IMG PowerVR GE8320 680MHz
Qualcomm Adreno 618
RAM
3 GB
4 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
48 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 1.79
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
0.80 µm
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 240 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Manual focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
4K Video, Digital zoom, Quadruple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW
Cảm biến
Samsung S5KGM2
Kích thước cảm biến
1/2"

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
16 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
Unknow
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
5000 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Ion
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Yes , 33.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
32 GB
64 GB
Loại
eMMC 5.1 Storage
UFS Storage 2.1
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
77.1 mm 164.9 mm 9.0 mm Print 3D Model
76.7 mm 165.7 mm 8.8 mm Print 3D Model
Trọng lượng
194 g
209 g
Chất liệu
Plastic , P2i Nano coating
Plastic , P2i Nano coating
Màu sắc
Black Blue
Blue Gray Green
Bề mặt sử dụng
81 %
84 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 10 Q MIUI V12 (Android 10)
Android 10 Q MIUI V11 (Android 10)
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, Beidou
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, NavIC System
USB
USB Type-C

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
No
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Con quay hồi chuyển
Yes

Đã so sánh với Poco C3

  • Poco
    C3
    3 GB · 6.53" · Mediatek Helio G35
    Poco C3
    Poco M3
    Poco
    M3
    4 GB · 6.53" · Qualcomm Snapdragon 662
    Xem so sánh
  • Poco
    C3
    3 GB · 6.53" · Mediatek Helio G35
    Poco C3
    Poco PocoPhone F1
    Poco
    PocoPhone F1
    6 GB · 6.18" · Qualcomm Snapdragon 845
    Xem so sánh
  • Poco
    C3
    3 GB · 6.53" · Mediatek Helio G35
    Poco C3
    Gigaset GS4
    Gigaset
    GS4
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P70 (MT6771)
    Xem so sánh
  • Poco
    C3
    3 GB · 6.53" · Mediatek Helio G35
    Poco C3
    Blackview BV5100
    Blackview
    BV5100
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • Poco
    C3
    3 GB · 6.53" · Mediatek Helio G35
    Poco C3
    coolpad N5 Lite
    coolpad
    N5 Lite
    4 GB · 5.71" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • Poco
    C3
    3 GB · 6.53" · Mediatek Helio G35
    Poco C3
    centric G3
    centric
    G3
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P60 (MT6771V)
    Xem so sánh
  • Poco
    C3
    3 GB · 6.53" · Mediatek Helio G35
    Poco C3
    Google Pixel 3 XL
    Google
    Pixel 3 XL
    4 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 845
    Xem so sánh

Đã so sánh với Poco M2 Pro

  • Poco
    M2 Pro
    4 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 720G
    Poco M2 Pro
    Poco M3
    Poco
    M3
    4 GB · 6.53" · Qualcomm Snapdragon 662
    Xem so sánh
  • Poco
    M2 Pro
    4 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 720G
    Poco M2 Pro
    Poco PocoPhone F1
    Poco
    PocoPhone F1
    6 GB · 6.18" · Qualcomm Snapdragon 845
    Xem so sánh
  • Poco
    M2 Pro
    4 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 720G
    Poco M2 Pro
    OnePlus 8 Pro
    OnePlus
    8 Pro
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 865
    Xem so sánh
  • Poco
    M2 Pro
    4 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 720G
    Poco M2 Pro
    Google Pixel 5
    Google
    Pixel 5
    8 GB · 6" · Qualcomm Snapdragon 765G
    Xem so sánh
  • Poco
    M2 Pro
    4 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 720G
    Poco M2 Pro
    centric G3
    centric
    G3
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P60 (MT6771V)
    Xem so sánh
  • Poco
    M2 Pro
    4 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 720G
    Poco M2 Pro
    Google Pixel 4
    Google
    Pixel 4
    6 GB · 5.7" · Qualcomm Snapdragon 855
    Xem so sánh
  • Poco
    M2 Pro
    4 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 720G
    Poco M2 Pro
    Google Pixel 3 XL
    Google
    Pixel 3 XL
    4 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 845
    Xem so sánh