Tổng quan nhanh

Thương hiệu
POCO
Ngày ra mắt
tháng 7 năm 2020, 5 năm 11 tháng trước
AnTuTu
337.811 Antutu v9 Overall performance better than 8% of devices

Màn hình

Kích thước
6.67"
Độ phân giải
1080 x 2400 px FHD+
Loại
LCD IPS
Mật độ
395 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Brightnes 480 cd/m² (typ), 1500:1 contrast ratio, 84% NTSC, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 720G
CPU
2x Kryo 360 2.3 GHz + 6x Kryo 360 1.7 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
8 nm
Tần số
2.3 GHz
GPU
Qualcomm Adreno 618
RAM
4 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
48 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.79
Cảm biến
Samsung S5KGM2
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm
Kích thước cảm biến
1/2"
Đèn flash
LED
Chống rung quang học
No
Quay chậm
Yes, 240 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Quadruple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
Khẩu độ
Unknow

Pin

Dung lượng
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 33.0W
Tính năng
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
Loại
UFS Storage 2.1
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
76.7 mm 165.7 mm 8.8 mm Print 3D Model
Trọng lượng
209 g
Chất liệu
Plastic , P2i Nano coating
Màu sắc
Blue Gray Green
Bề mặt sử dụng
84 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 10 Q MIUI V11 (Android 10)
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, NavIC System

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
No

Đã so sánh với

  • Poco
    M2 Pro
    4 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 720G
    Poco M2 Pro
    Poco M3
    Poco
    M3
    4 GB · 6.53" · Qualcomm Snapdragon 662
    Xem so sánh
  • Poco
    M2 Pro
    4 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 720G
    Poco M2 Pro
    Poco PocoPhone F1
    Poco
    PocoPhone F1
    6 GB · 6.18" · Qualcomm Snapdragon 845
    Xem so sánh
  • Poco
    M2 Pro
    4 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 720G
    Poco M2 Pro
    Blackview BV5100
    Blackview
    BV5100
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • Poco
    M2 Pro
    4 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 720G
    Poco M2 Pro
    Google Pixel 5
    Google
    Pixel 5
    8 GB · 6" · Qualcomm Snapdragon 765G
    Xem so sánh
  • Poco
    M2 Pro
    4 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 720G
    Poco M2 Pro
    Google Pixel 4
    Google
    Pixel 4
    6 GB · 5.7" · Qualcomm Snapdragon 855
    Xem so sánh
  • Poco
    M2 Pro
    4 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 720G
    Poco M2 Pro
    centric G3
    centric
    G3
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P60 (MT6771V)
    Xem so sánh
  • Poco
    M2 Pro
    4 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 720G
    Poco M2 Pro
    Google Pixel 3 XL
    Google
    Pixel 3 XL
    4 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 845
    Xem so sánh