Oukitel C51 với Poco C81 Pro

Oukitel C51
Oukitel
C51
Poco C81 Pro
Poco
C81 Pro

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Oukitel
POCO
Ngày ra mắt
tháng 5 năm 2024, 2 năm 1 tháng trước
tháng 4 năm 2026, 2 tháng trước
AnTuTu
240.000 Antutu v10 Overall performance better than 57% of devices
413.133 Antutu v11 Overall performance better than 68% of devices

Màn hình

Kích thước
6.8"
6.9"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
720 x 1600 px HD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
258 ppi Medium Density
254 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, 2.5D curved glass screen, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, TUV Rheinland Low Blue Light, TÜV Rheinland Full Care Display 3.0 Cer, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Brightnes 450 cd/m² (typ), Brightnes 650 cd/m² (typ), Max brightness HBM - 800 cd/m², 1500:1 contrast ratio, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, 83% NTSC, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T606
Unisoc Tiger T615 (T7250)
CPU
2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
2 x ARM Cortex A75 1.8Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.6Ghz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
12 nm
Tần số
1.6 GHz
1.8 GHz
GPU
ARM Mali-G57
Mali-G57 MP1
RAM
6 GB
4 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 2.2
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 2.0

Pin

Dung lượng
5150 mAh
6000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes
Yes , 15.0W
Chu kỳ sạc
1000 cycles
Thời lượng
~ 49h
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
64 GB
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
Yes , Independent SD slot
Loại
UFS Storage 2.2

Thân máy

Kích thước
76.7 mm 167.2 mm 8.9 mm Print 3D Model
79.5 mm 171.6 mm 8.2 mm Print 3D Model
Trọng lượng
205 g
208 g
Chất liệu
Plastic
Plastic
Màu sắc
Black Blue Purple
Black Gold Green
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
87 %
84 %
Chống nước/bụi
Splash resistant

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Android 13
Android 16 Android 16
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 4 years, Security updates: 6 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.1
Bluetooth 5.2
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Wi-Fi Hotspot
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B7 (2600), B8 (900), B19 (800), B20 (800), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B8 (900)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No

Đã so sánh với Oukitel C51

  • Oukitel
    C51
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel C51
    Oukitel WP35 S
    Oukitel
    WP35 S
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C51
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel C51
    Honor X50 GT
    Honor
    X50 GT
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C51
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel C51
    Unihertz 8849 Shark 5G
    Unihertz
    8849 Shark 5G
    12 GB · 6.79" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C51
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel C51
    Honor X7b
    Honor
    X7b
    6 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C51
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel C51
    blu G73
    blu
    G73
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C51
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel C51
    iiif150 B1
    iiif150
    B1
    6 GB · 6.5" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C51
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel C51
    Oppo A17k
    Oppo
    A17k
    3 GB · 6.56" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh

Đã so sánh với Poco C81 Pro

  • Poco
    C81 Pro
    4 GB · 6.9" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Poco C81 Pro
    Poco M8s 5G
    Poco
    M8s 5G
    6 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen3
    Xem so sánh
  • Poco
    C81 Pro
    4 GB · 6.9" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Poco C81 Pro
    Poco C85 5G
    Poco
    C85 5G
    4 GB · 6.9" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Poco
    C81 Pro
    4 GB · 6.9" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Poco C81 Pro
    Poco M7 Pro 5G
    Poco
    M7 Pro 5G
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7025
    Xem so sánh
  • Poco
    C81 Pro
    4 GB · 6.9" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Poco C81 Pro
    Ulefone Rugking 5 Pro
    Ulefone
    Rugking 5 Pro
    8 GB · 6.78" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Poco
    C81 Pro
    4 GB · 6.9" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Poco C81 Pro
    realme P4 Lite 5G
    realme
    P4 Lite 5G
    4 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Poco
    C81 Pro
    4 GB · 6.9" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Poco C81 Pro
    Honor GT Pro
    Honor
    GT Pro
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Extreme Edition
    Xem so sánh
  • Poco
    C81 Pro
    4 GB · 6.9" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Poco C81 Pro
    Vivo Y21d
    Vivo
    Y21d
    4 GB · 6.68" · Unisoc Tiger T612 / T7225
    Xem so sánh
  • Poco
    C81 Pro
    4 GB · 6.9" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Poco C81 Pro
    Unihertz 8849 Shark 5G
    Unihertz
    8849 Shark 5G
    12 GB · 6.79" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Xem so sánh
  • Poco
    C81 Pro
    4 GB · 6.9" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Poco C81 Pro
    Honor 200 Lite
    Honor
    200 Lite
    8 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 6080
    Xem so sánh