Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Oukitel
Ngày ra mắt
tháng 5 năm 2024, 2 năm 1 tháng trước
AnTuTu
240.000 Antutu v10 Overall performance better than 57% of devices

Màn hình

Kích thước
6.8"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
Loại
LCD IPS
Mật độ
258 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, 2.5D curved glass screen, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T606
CPU
2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
Tần số
1.6 GHz
GPU
ARM Mali-G57
RAM
6 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
Khẩu độ
Unknow
Đèn flash
LED
Chống rung quang học
No
Quay chậm
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
Khẩu độ
Unknow

Pin

Dung lượng
5150 mAh
Loại
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes
Chu kỳ sạc
1000 cycles
Thời lượng
~ 49h
Tính năng
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
76.7 mm 167.2 mm 8.9 mm Print 3D Model
Trọng lượng
205 g
Chất liệu
Plastic
Màu sắc
Black Blue Purple
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
87 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Android 13
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.1
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B7 (2600), B8 (900), B19 (800), B20 (800), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
No

Đã so sánh với

  • Oukitel
    C51
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel C51
    Oukitel WP35 S
    Oukitel
    WP35 S
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C51
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel C51
    Cubot KingKong ACE 3
    Cubot
    KingKong ACE 3
    8 GB · 6.58" · MediaTek Helio G88
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C51
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel C51
    hmd Aura
    hmd
    Aura
    4 GB · 6.56" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C51
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel C51
    Oppo Find N3
    Oppo
    Find N3
    16 GB · 6.31" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C51
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel C51
    coolpad CP12S
    coolpad
    CP12S
    6 GB · 6.79" · Unisoc Tiger T616
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C51
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel C51
    Xiaomi 13
    Xiaomi
    13
    8 GB · 6.36" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C51
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel C51
    OnePlus Nord N20 5G
    OnePlus
    Nord N20 5G
    6 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh