Tổng quan nhanh

Thương hiệu
POCO
Ngày ra mắt
tháng 4 năm 2026, 2 tháng trước
AnTuTu
413.133 Antutu v11 Overall performance better than 68% of devices

Màn hình

Kích thước
6.9"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
Loại
LCD IPS
Mật độ
254 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, TUV Rheinland Low Blue Light, TÜV Rheinland Full Care Display 3.0 Cer, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Brightnes 450 cd/m² (typ), Brightnes 650 cd/m² (typ), Max brightness HBM - 800 cd/m², 1500:1 contrast ratio, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, 83% NTSC, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T615 (T7250)
CPU
2 x ARM Cortex A75 1.8Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.6Ghz
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
Tần số
1.8 GHz
GPU
Mali-G57 MP1
RAM
4 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
Đèn flash
LED
Chống rung quang học
No
Quay chậm
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0

Pin

Dung lượng
6000 mAh
Loại
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 15.0W
Tính năng
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
Loại
UFS Storage 2.2
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
79.5 mm 171.6 mm 8.2 mm Print 3D Model
Trọng lượng
208 g
Chất liệu
Plastic
Màu sắc
Black Gold Green
Chống nước/bụi
Splash resistant
Bề mặt sử dụng
84 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 16 Android 16
Cập nhật
OS updates: 4 years, Security updates: 6 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Wi-Fi Hotspot
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
No

Đã so sánh với

  • Poco
    C81 Pro
    4 GB · 6.9" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Poco C81 Pro
    Poco M8s 5G
    Poco
    M8s 5G
    6 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen3
    Xem so sánh
  • Poco
    C81 Pro
    4 GB · 6.9" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Poco C81 Pro
    Poco C85 5G
    Poco
    C85 5G
    4 GB · 6.9" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Poco
    C81 Pro
    4 GB · 6.9" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Poco C81 Pro
    Poco M7 Pro 5G
    Poco
    M7 Pro 5G
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7025
    Xem so sánh
  • Poco
    C81 Pro
    4 GB · 6.9" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Poco C81 Pro
    realme C71 4G
    realme
    C71 4G
    4 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Poco
    C81 Pro
    4 GB · 6.9" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Poco C81 Pro
    realme P4 Lite 5G
    realme
    P4 Lite 5G
    4 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Poco
    C81 Pro
    4 GB · 6.9" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Poco C81 Pro
    Oppo A5m
    Oppo
    A5m
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen1
    Xem so sánh
  • Poco
    C81 Pro
    4 GB · 6.9" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Poco C81 Pro
    Huawei Mate 80 RS Ultimate
    Huawei
    Mate 80 RS Ultimate
    20 GB · 6.9" · Huawei HiSilicon KIRIN 9030 Pro
    Xem so sánh
  • Poco
    C81 Pro
    4 GB · 6.9" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Poco C81 Pro
    Google Pixel 9 Pro Fold
    Google
    Pixel 9 Pro Fold
    16 GB · 6.3" · Google Tensor G4
    Xem so sánh
  • Poco
    C81 Pro
    4 GB · 6.9" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Poco C81 Pro
    Ulefone Armor 28 Ultra
    Ulefone
    Armor 28 Ultra
    16 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 9300+
    Xem so sánh