Oppo A6 với Sharp Aquos R10

Oppo A6
Oppo
A6
Sharp Aquos R10
Sharp
Aquos R10

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Oppo
Sharp
Ngày ra mắt
tháng 12 năm 2025, 6 tháng trước
tháng 5 năm 2025, 1 năm 1 tháng trước
AnTuTu
347.480 Antutu v10 Overall performance better than 63% of devices
1.366.982 Antutu v10 Overall performance better than 89% of devices

Màn hình

Kích thước
6.75"
6.5"
Độ phân giải
720 x 1570 px HD+
1080 x 2340 px FHD+
Loại
PLS
IGZO
Mật độ
256 ppi Medium Density
396 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
19.5:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 800 cd/m² (typ), Max brightness HBM - 1100 cd/m², HDR10+, DCI-P3, sRGB standard, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, DisplayPort 1.4, 1-240 Hz refresh rate, Refresh rate 240 Hz, Brightnes 500 cd/m² (typ), Peak brightness - 2000 cd/m², Max brightness HBM - 1500 cd/m², Always-On Display, HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, 3D curved glass screen, Corning Gorilla Glass Victus 2, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
Qualcomm Snapdragon 7+ Gen 3
CPU
4x2.8 GHz Cortex A73 + 4x1.9GHz Cortex A53
1 x 2,9 Ghz Cortex X4, 4 x 2,6 Ghz Cortex A720, 3 x 1,9 Ghz Cortex A520
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
4 nm
Tần số
2.8 GHz
2.8 GHz
GPU
Adreno 610
Qualcomm Adreno 732
RAM
8 GB
12 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
RAM LPDDR5X
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 1.9
Đèn flash
LED
Quad LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
Yes, 120 fps
Yes, 240 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash
4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Cảm biến
Omnivision OV50A
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm
Kích thước cảm biến
1/1.55"

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.2
Cảm biến
Omnivision OV50D40 Light Hunter 400
Kích thước điểm ảnh
0.61 µm

Pin

Dung lượng
7000 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Ion
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 45.0W
Yes , 36.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
256 GB
Loại
UFS Storage 2.2
UFS Storage 4.0
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
78.5 mm 166.6 mm 8.6 mm Print 3D Model
75.0 mm 156.0 mm 8.9 mm Print 3D Model
Trọng lượng
215 g
197 g
Chất liệu
Plastic , Splash resistant design
Aluminium , Corning Gorilla Glass 5
Màu sắc
Blue Gold
Black White Green
Chống nước/bụi
IP64
MIL-STD-810G , IP6X , IPX8 , MIL-STD-810H
Bề mặt sử dụng
85 %
88 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 ColorOS 15 (Android 15)
Android 15 Android 15
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + eSIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.4
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), APT-x, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), QZSS (L1 + L5)

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B11 (1500), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B21 (1500), B28b (700), B28a (700), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500), n79 (4700)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
Yes
Âm thanh
Stereo Speakers
Hi-Res Audio, Stereo Speakers, 2 microphones
La bàn
Yes

Đã so sánh với Oppo A6

  • Oppo
    A6
    8 GB · 6.75" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Oppo A6
    Oppo Reno15c
    Oppo
    Reno15c
    12 GB · 6.59" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Xem so sánh
  • Oppo
    A6
    8 GB · 6.75" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Oppo A6
    Oppo A5 Pro
    Oppo
    A5 Pro
    8 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 7300
    Xem so sánh
  • Oppo
    A6
    8 GB · 6.75" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Oppo A6
    Oppo A59 5G
    Oppo
    A59 5G
    6 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • Oppo
    A6
    8 GB · 6.75" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Oppo A6
    Vivo Y200 4G
    Vivo
    Y200 4G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Oppo
    A6
    8 GB · 6.75" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Oppo A6
    Oukitel C61 GT
    Oukitel
    C61 GT
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Oppo
    A6
    8 GB · 6.75" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Oppo A6
    hmd Aura
    hmd
    Aura
    4 GB · 6.56" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Oppo
    A6
    8 GB · 6.75" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Oppo A6
    Vivo X200 Pro
    Vivo
    X200 Pro
    16 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 9400
    Xem so sánh
  • Oppo
    A6
    8 GB · 6.75" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Oppo A6
    Honor X5
    Honor
    X5
    2 GB · 6.5" · Mediatek Helio G25
    Xem so sánh
  • Oppo
    A6
    8 GB · 6.75" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Oppo A6
    Ulefone Note 16 Pro
    Ulefone
    Note 16 Pro
    8 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh

Đã so sánh với Sharp Aquos R10

  • Sharp
    Aquos R10
    12 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 7+ Gen 3
    Sharp Aquos R10
    Sharp Aquos Sense10
    Sharp
    Aquos Sense10
    8 GB · 6.1" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen3
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos R10
    12 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 7+ Gen 3
    Sharp Aquos R10
    Sharp Aquos R9
    Sharp
    Aquos R9
    8 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 7+ Gen 3
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos R10
    12 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 7+ Gen 3
    Sharp Aquos R10
    Sharp Aquos R8
    Sharp
    Aquos R8
    12 GB · 6.39" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos R10
    12 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 7+ Gen 3
    Sharp Aquos R10
    TCL 60 XE NXTPAPER 5G
    TCL
    60 XE NXTPAPER 5G
    8 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos R10
    12 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 7+ Gen 3
    Sharp Aquos R10
    fossibot F107 Pro
    fossibot
    F107 Pro
    12 GB · 6.95" · MediaTek Dimensity 7300
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos R10
    12 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 7+ Gen 3
    Sharp Aquos R10
    Vivo iQOO Z9s Pro
    Vivo
    iQOO Z9s Pro
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos R10
    12 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 7+ Gen 3
    Sharp Aquos R10
    Asus Rog Phone 8 Pro
    Asus
    Rog Phone 8 Pro
    16 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos R10
    12 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 7+ Gen 3
    Sharp Aquos R10
    Oppo A1 5G
    Oppo
    A1 5G
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos R10
    12 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 7+ Gen 3
    Sharp Aquos R10
    Honor 90 Pro
    Honor
    90 Pro
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1 3.0GHz
    Xem so sánh