Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Oppo
Ngày ra mắt
tháng 12 năm 2025, 6 tháng trước
AnTuTu
347.480 Antutu v10 Overall performance better than 63% of devices

Màn hình

Kích thước
6.75"
Độ phân giải
720 x 1570 px HD+
Loại
PLS
Mật độ
256 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 800 cd/m² (typ), Max brightness HBM - 1100 cd/m², HDR10+, DCI-P3, sRGB standard, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
CPU
4x2.8 GHz Cortex A73 + 4x1.9GHz Cortex A53
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
Tần số
2.8 GHz
GPU
Adreno 610
RAM
8 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
Đèn flash
LED
Chống rung quang học
No
Quay chậm
Yes, 120 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0

Pin

Dung lượng
7000 mAh
Loại
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 45.0W
Tính năng
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
Loại
UFS Storage 2.2
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
78.5 mm 166.6 mm 8.6 mm Print 3D Model
Trọng lượng
215 g
Chất liệu
Plastic , Splash resistant design
Màu sắc
Blue Gold
Chống nước/bụi
IP64
Bề mặt sử dụng
85 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 ColorOS 15 (Android 15)
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), APT-x, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
No
Âm thanh
Stereo Speakers

Đã so sánh với

  • Oppo
    A6
    8 GB · 6.75" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Oppo A6
    Oppo Reno15c
    Oppo
    Reno15c
    12 GB · 6.59" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Xem so sánh
  • Oppo
    A6
    8 GB · 6.75" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Oppo A6
    Oppo A5 Pro
    Oppo
    A5 Pro
    8 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 7300
    Xem so sánh
  • Oppo
    A6
    8 GB · 6.75" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Oppo A6
    Oppo A59 5G
    Oppo
    A59 5G
    6 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • Oppo
    A6
    8 GB · 6.75" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Oppo A6
    realme Narzo 80x
    realme
    Narzo 80x
    6 GB · 6.72" · MediaTek Dimensity 6400
    Xem so sánh
  • Oppo
    A6
    8 GB · 6.75" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Oppo A6
    Infinix Hot 60
    Infinix
    Hot 60
    8 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 7060
    Xem so sánh
  • Oppo
    A6
    8 GB · 6.75" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Oppo A6
    Vivo X200 Pro
    Vivo
    X200 Pro
    16 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 9400
    Xem so sánh
  • Oppo
    A6
    8 GB · 6.75" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Oppo A6
    Oukitel C51
    Oukitel
    C51
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Oppo
    A6
    8 GB · 6.75" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Oppo A6
    Ulefone Armor 22
    Ulefone
    Armor 22
    8 GB · 6.58" · MediaTek Helio G96
    Xem so sánh
  • Oppo
    A6
    8 GB · 6.75" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Oppo A6
    Ulefone Note 15
    Ulefone
    Note 15
    2 GB · 6.22" · MediaTek MT6580
    Xem so sánh