OnePlus 8T với Poco M3

OnePlus 8T
OnePlus
8T
Poco M3
Poco
M3

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
OnePlus
POCO
Ngày ra mắt
tháng 10 năm 2020, 5 năm 8 tháng trước
tháng 11 năm 2020, 5 năm 7 tháng trước
AnTuTu
744.900 Antutu v10 Overall performance better than 79% of devices
185.028 Antutu v8 Overall performance better than 55% of devices

Màn hình

Kích thước
6.55"
6.53"
Độ phân giải
1080 x 2400 px FHD+
1080 x 2340 px FHD+
Loại
AMOLED
LTPS LCD
Mật độ
402 ppi Very high density
395 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
19.5:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Peak brightness - 1100 cd/m², Always-On Display, HDR10+, DCI-P3, Full sRGB standard, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, Brightnes 400 cd/m² (typ), 1500:1 contrast ratio, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, 70% NTSC, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 3, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 865
Qualcomm Snapdragon 662
CPU
1x Cortex A77 2.84 GHz + 3x Cortex A77 2.4 GHz + 4x Cortex A55 1.8 GHz
4x Kryo 260 2.0 GHz + 4x Kryo 260 1.8 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
7 nm
11 nm
Tần số
2.84 GHz
2 GHz
GPU
Qualcomm Adreno 650 600 Mhz
Qualcomm Adreno 610
RAM
8 GB
4 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
48 Mpx
48 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.7
ƒ/ 1.79
Cảm biến
Sony IMX586 Exmor RS
Samsung S5KGM1
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm
0.80 µm
Kích thước cảm biến
1/2"
1/2"
Đèn flash
Dual LED
Dual LED
Chống rung quang học
Yes
No
Quay chậm
Yes, 480 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Quadruple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Laser AF, Phase detection autofocus (PDAF), Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Scene mode, Self-timer, AF assist Beam, RAW, Night Mode
Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Manual focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.4
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Sony IMX471 Exmor RS
Omnivision OV8856
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
1.12 µm

Pin

Dung lượng
4500 mAh
6000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 65.0W
Yes , 18.0W
Sạc không dây
2x2250 mAh battery
22.5W fast charger in-box
Tính năng
Non-removable
Reverse charging, Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
64 GB
Loại
UFS Storage 3.1
UFS Storage 2.1
Khe thẻ SD
No
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
74.1 mm 160.7 mm 8.4 mm Print 3D Model
77.3 mm 162.3 mm 9.6 mm Print 3D Model
Trọng lượng
188 g
198 g
Chất liệu
Aluminium alloy , Glass
Polycarbonate
Màu sắc
Silver Green
Blue Yellow Gray
Bề mặt sử dụng
87 %
83 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu OxygenOS 13 (Android 13)
Android 12 Snow Cone MIUI V13 (Android 12)
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a)
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo, NavIC System

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n7 (2600), n28b (700), n28a (700), n41 (2500), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900), B9 (1800 Japan), B19 (800)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
Âm thanh
Dolby Atmos, Stereo Speakers
Hi-Res Audio, Stereo Speakers

Đã so sánh với OnePlus 8T

  • OnePlus
    8T
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 865
    OnePlus 8T
    OnePlus Nord N100
    OnePlus
    Nord N100
    4 GB · 6.52" · Qualcomm Snapdragon 460
    Xem so sánh
  • OnePlus
    8T
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 865
    OnePlus 8T
    OnePlus 7T Pro
    OnePlus
    7T Pro
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 855+
    Xem so sánh
  • OnePlus
    8T
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 865
    OnePlus 8T
    OnePlus 6T
    OnePlus
    6T
    6 GB · 6.41" · Qualcomm Snapdragon 845
    Xem so sánh
  • OnePlus
    8T
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 865
    OnePlus 8T
    Google Pixel 5
    Google
    Pixel 5
    8 GB · 6" · Qualcomm Snapdragon 765G
    Xem so sánh
  • OnePlus
    8T
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 865
    OnePlus 8T
    Gigaset GS4
    Gigaset
    GS4
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P70 (MT6771)
    Xem so sánh
  • OnePlus
    8T
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 865
    OnePlus 8T
    centric G3
    centric
    G3
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P60 (MT6771V)
    Xem so sánh
  • OnePlus
    8T
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 865
    OnePlus 8T
    Google Pixel 4
    Google
    Pixel 4
    6 GB · 5.7" · Qualcomm Snapdragon 855
    Xem so sánh
  • OnePlus
    8T
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 865
    OnePlus 8T
    Google Pixel 3 XL
    Google
    Pixel 3 XL
    4 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 845
    Xem so sánh

Đã so sánh với Poco M3

  • Poco
    M3
    4 GB · 6.53" · Qualcomm Snapdragon 662
    Poco M3
    Poco C3
    Poco
    C3
    3 GB · 6.53" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh
  • Poco
    M3
    4 GB · 6.53" · Qualcomm Snapdragon 662
    Poco M3
    Poco PocoPhone F1
    Poco
    PocoPhone F1
    6 GB · 6.18" · Qualcomm Snapdragon 845
    Xem so sánh
  • Poco
    M3
    4 GB · 6.53" · Qualcomm Snapdragon 662
    Poco M3
    Google Pixel 5
    Google
    Pixel 5
    8 GB · 6" · Qualcomm Snapdragon 765G
    Xem so sánh
  • Poco
    M3
    4 GB · 6.53" · Qualcomm Snapdragon 662
    Poco M3
    OnePlus 8 Pro
    OnePlus
    8 Pro
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 865
    Xem so sánh
  • Poco
    M3
    4 GB · 6.53" · Qualcomm Snapdragon 662
    Poco M3
    centric G3
    centric
    G3
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P60 (MT6771V)
    Xem so sánh
  • Poco
    M3
    4 GB · 6.53" · Qualcomm Snapdragon 662
    Poco M3
    coolpad N5 Lite
    coolpad
    N5 Lite
    4 GB · 5.71" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • Poco
    M3
    4 GB · 6.53" · Qualcomm Snapdragon 662
    Poco M3
    Google Pixel 3 XL
    Google
    Pixel 3 XL
    4 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 845
    Xem so sánh