OnePlus 6 với Poco M2 Pro

OnePlus 6
OnePlus
6
Poco M2 Pro
Poco
M2 Pro

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
OnePlus
POCO
Ngày ra mắt
tháng 5 năm 2018, 8 năm 1 tháng trước
tháng 7 năm 2020, 5 năm 11 tháng trước
AnTuTu
445.000 Antutu v10 Overall performance better than 26% of devices
337.811 Antutu v9 Overall performance better than 8% of devices

Màn hình

Kích thước
6.28"
6.67"
Độ phân giải
1080 x 2280 px FHD+
1080 x 2400 px FHD+
Loại
AMOLED
LCD IPS
Mật độ
402 ppi Very high density
395 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
19:9
20:9
Tính năng
Medium-sized Notch, Full sRGB standard, Color LED Notifications, Corning Gorilla Glass 5, 3D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, Brightnes 480 cd/m² (typ), 1500:1 contrast ratio, 84% NTSC, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 845
Qualcomm Snapdragon 720G
CPU
4x Kryo 385 2.8 GHz + 4x Kryo 385 1.8 GHz
2x Kryo 360 2.3 GHz + 6x Kryo 360 1.7 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
10 nm
8 nm
Tần số
2.8 GHz
2.3 GHz
GPU
Qualcomm Adreno 630 710MHz
Qualcomm Adreno 618
RAM
6 GB
4 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
16 Mpx
48 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.7
ƒ/ 1.79
Cảm biến
Sony IMX519 Exmor RS
Samsung S5KGM2
Kích thước điểm ảnh
1.22 µm
0.80 µm
Kích thước cảm biến
1/2.6"
1/2"
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
Yes
No
Quay chậm
Yes, 480 fps
Yes, 240 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Manual focus, Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
4K Video, Digital zoom, Quadruple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
16 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
Unknow
Cảm biến
Sony IMX371 Exmor
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm

Pin

Dung lượng
3300 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 20.0W
Yes , 33.0W
Sạc không dây
5V4A Dash Charge
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
64 GB
Loại
UFS Storage 2.1
UFS Storage 2.1
Khe thẻ SD
No
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
75.4 mm 155.7 mm 7.8 mm Print 3D Model
76.7 mm 165.7 mm 8.8 mm Print 3D Model
Trọng lượng
177 g
209 g
Chất liệu
Glass
Plastic , P2i Nano coating
Màu sắc
Black
Blue Gray Green
Bề mặt sử dụng
83 %
84 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 11 Red Velvet Cake OxygenOS 11 (Android 11)
Android 10 Q MIUI V11 (Android 10)
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), APT-x
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, NavIC System

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B29 (700), B30 (2300), B32 (1500), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100), B71 (600)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900), B9 (1800 Japan), B19 (800), B34 (TD 2000), B39 (TD 1900+)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in the back
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No

Đã so sánh với OnePlus 6

  • OnePlus
    6
    6 GB · 6.28" · Qualcomm Snapdragon 845
    OnePlus 6
    OnePlus 6T
    OnePlus
    6T
    6 GB · 6.41" · Qualcomm Snapdragon 845
    Xem so sánh
  • OnePlus
    6
    6 GB · 6.28" · Qualcomm Snapdragon 845
    OnePlus 6
    OnePlus 5T
    OnePlus
    5T
    6 GB · 6.01" · Qualcomm Snapdragon 835
    Xem so sánh
  • OnePlus
    6
    6 GB · 6.28" · Qualcomm Snapdragon 845
    OnePlus 6
    OnePlus 3T
    OnePlus
    3T
    6 GB · 5.5" · Qualcomm Snapdragon 821 2.35GHz
    Xem so sánh
  • OnePlus
    6
    6 GB · 6.28" · Qualcomm Snapdragon 845
    OnePlus 6
    Google Pixel 3 XL
    Google
    Pixel 3 XL
    4 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 845
    Xem so sánh

Đã so sánh với Poco M2 Pro

  • Poco
    M2 Pro
    4 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 720G
    Poco M2 Pro
    Poco M3
    Poco
    M3
    4 GB · 6.53" · Qualcomm Snapdragon 662
    Xem so sánh
  • Poco
    M2 Pro
    4 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 720G
    Poco M2 Pro
    Poco PocoPhone F1
    Poco
    PocoPhone F1
    6 GB · 6.18" · Qualcomm Snapdragon 845
    Xem so sánh
  • Poco
    M2 Pro
    4 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 720G
    Poco M2 Pro
    OnePlus 8 Pro
    OnePlus
    8 Pro
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 865
    Xem so sánh
  • Poco
    M2 Pro
    4 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 720G
    Poco M2 Pro
    Google Pixel 5
    Google
    Pixel 5
    8 GB · 6" · Qualcomm Snapdragon 765G
    Xem so sánh
  • Poco
    M2 Pro
    4 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 720G
    Poco M2 Pro
    centric G3
    centric
    G3
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P60 (MT6771V)
    Xem so sánh
  • Poco
    M2 Pro
    4 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 720G
    Poco M2 Pro
    coolpad N5 Lite
    coolpad
    N5 Lite
    4 GB · 5.71" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • Poco
    M2 Pro
    4 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 720G
    Poco M2 Pro
    Google Pixel 3 XL
    Google
    Pixel 3 XL
    4 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 845
    Xem so sánh