OnePlus 5T với OnePlus 6

OnePlus 5T
OnePlus
5T
OnePlus 6
OnePlus
6

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
OnePlus
OnePlus
Ngày ra mắt
tháng 11 năm 2017, 8 năm 7 tháng trước
tháng 5 năm 2018, 8 năm 1 tháng trước
AnTuTu
315.411 Antutu v9 Overall performance better than 29% of devices
445.000 Antutu v10 Overall performance better than 26% of devices

Màn hình

Kích thước
6.01"
6.28"
Độ phân giải
1080 x 2160 px FHD+
1080 x 2280 px FHD+
Loại
AMOLED Samsung
AMOLED
Mật độ
402 ppi Very high density
402 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
18:9
19:9
Tính năng
Without Notch, Color LED Notifications, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch
Medium-sized Notch, Full sRGB standard, Color LED Notifications, Corning Gorilla Glass 5, 3D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 835
Qualcomm Snapdragon 845
CPU
4x Kryo 280 2.45 GHz + 4x Kryo 280 1.9 GHz
4x Kryo 385 2.8 GHz + 4x Kryo 385 1.8 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
10 nm
10 nm
Tần số
2.45 GHz
2.8 GHz
GPU
Qualcomm Adreno 540
Qualcomm Adreno 630 710MHz
RAM
6 GB
6 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
16 Mpx
16 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.7
ƒ/ 1.7
Cảm biến
Sony IMX398 Exmor RS
Sony IMX519 Exmor RS
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm
1.22 µm
Kích thước cảm biến
1/2.8"
1/2.6"
Đèn flash
Dual LED
Dual LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
Yes, 120 fps
Yes, 480 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW
4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Manual focus, Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
16 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Sony IMX371 Exmor
Sony IMX371 Exmor
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
1.00 µm

Pin

Dung lượng
3300 mAh
3300 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes
Yes , 20.0W
Sạc không dây
Dash Charge
5V4A Dash Charge
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
64 GB
Loại
UFS Storage 2.1
UFS Storage 2.1
Khe thẻ SD
No
No

Thân máy

Kích thước
75.0 mm 156.1 mm 7.3 mm Print 3D Model
75.4 mm 155.7 mm 7.8 mm Print 3D Model
Trọng lượng
162 g
177 g
Chất liệu
Aluminium alloy
Glass
Màu sắc
White Red Gray
Black
Bề mặt sử dụng
79 %
83 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 10 Q Android 10
Android 11 Red Velvet Cake OxygenOS 11 (Android 11)
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0
Bluetooth 5.0
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), APT-x
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), APT-x
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B29 (700), B30 (2300), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B29 (700), B30 (2300), B32 (1500), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100), B71 (600)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900), B34 (TD 2000), B39 (TD 1900+)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900), B9 (1800 Japan), B19 (800), B34 (TD 2000), B39 (TD 1900+)
2G
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in the back
Yes, in the back
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No

Đã so sánh với OnePlus 5T

  • OnePlus
    5T
    6 GB · 6.01" · Qualcomm Snapdragon 835
    OnePlus 5T
    OnePlus 5
    OnePlus
    5
    6 GB · 5.5" · Qualcomm Snapdragon 835
    Xem so sánh
  • OnePlus
    5T
    6 GB · 6.01" · Qualcomm Snapdragon 835
    OnePlus 5T
    OnePlus 3T
    OnePlus
    3T
    6 GB · 5.5" · Qualcomm Snapdragon 821 2.35GHz
    Xem so sánh

Đã so sánh với OnePlus 6

  • OnePlus
    6
    6 GB · 6.28" · Qualcomm Snapdragon 845
    OnePlus 6
    OnePlus 6T
    OnePlus
    6T
    6 GB · 6.41" · Qualcomm Snapdragon 845
    Xem so sánh
  • OnePlus
    6
    6 GB · 6.28" · Qualcomm Snapdragon 845
    OnePlus 6
    OnePlus 5
    OnePlus
    5
    6 GB · 5.5" · Qualcomm Snapdragon 835
    Xem so sánh
  • OnePlus
    6
    6 GB · 6.28" · Qualcomm Snapdragon 845
    OnePlus 6
    OnePlus 3T
    OnePlus
    3T
    6 GB · 5.5" · Qualcomm Snapdragon 821 2.35GHz
    Xem so sánh
  • OnePlus
    6
    6 GB · 6.28" · Qualcomm Snapdragon 845
    OnePlus 6
    Google Pixel 3 XL
    Google
    Pixel 3 XL
    4 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 845
    Xem so sánh