lava Play Max với Poco F6

lava Play Max
lava
Play Max
Poco F6
Poco
F6

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Lava
POCO
Ngày ra mắt
tháng 9 năm 2025, 9 tháng trước
tháng 5 năm 2024, 2 năm 1 tháng trước
AnTuTu
727.800 Antutu v10 Overall performance better than 79% of devices
1.779.528 Antutu v11 Overall performance better than 92% of devices
Giá ra mắt
€ 389.00 ($ 454.27)

Màn hình

Kích thước
6.72"
6.67"
Độ phân giải
1080 x 1920 px FHD+
1220 x 2712 px QHD
Loại
AMOLED
AMOLED
Mật độ
328 ppi High Density
446 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
16:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 1200 cd/m², Max brightness HBM - 700 cd/m², 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, SGS Certified, 1920 Hz PWM, TUV Rheinland Low Blue Light, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 480 Hz, Peak brightness - 2400 cd/m², 5000000:1 contrast ratio, HDR10+, DCI-P3, 12 Bits panel, Dolby Vision, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass Victus, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Dimensity 7300X
Qualcomm Snapdragon 8s Gen3
CPU
4xCortex A78 2.5GHz + 4xCortex A55 2.0GHz
1x3 Ghz Cortex X4, 4x2,8 Ghz Cortex A720, 3x2,0 Ghz Cortex A520
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
4 nm
Tần số
2.5 GHz
3 GHz
GPU
Arm Mali-G615 MC2
Adreno 735
RAM
6 GB
8 GB
Loại RAM
RAM LPDDR5
RAM LPDDR5X
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.88
ƒ/ 1.6
Cảm biến
Sony IMX766
Sony IMX882
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
0.80 µm
Kích thước cảm biến
1/1.56"
1/1.95"
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
Yes, 120 fps
Yes, 240 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Flicker sensor, Noise reduction, 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
20 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.0
Kích thước điểm ảnh
0.00 µm
0.80 µm
Cảm biến
Omnivision OV20B

Pin

Dung lượng
5000 mAh
5000 mAh
Loại
Lithium
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 66.0W
Yes , 90.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
256 GB
Loại
UFS Storage 3.1
UFS Storage 4.0
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
No

Thân máy

Kích thước
77.4 mm 166.6 mm 8.4 mm Print 3D Model
74.4 mm 160.5 mm 7.8 mm Print 3D Model
Trọng lượng
193 g
179 g
Chất liệu
Glass
Plastic , Aluminium
Màu sắc
Black White
Black Gold Green
Bề mặt sử dụng
90 %
89 %
Chống nước/bụi
IP64

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 14 Upside-down cake HyperOS (Android 14)
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 3 years, Security updates: 4 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 6E
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), NavIC System, QZSS (L1 + L5)
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1)

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28b (700), n28a (700), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B48 (TDD 3600), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
Yes
Âm thanh
Dolby Atmos, Stereo Speakers
Dolby Atmos, Hi-Res Audio, Stereo Speakers, 2 microphones

Đã so sánh với lava Play Max

  • lava
    Play Max
    6 GB · 6.72" · MediaTek Dimensity 7300X
    lava Play Max
    lava AGNI 4
    lava
    AGNI 4
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 8350
    Xem so sánh
  • lava
    Play Max
    6 GB · 6.72" · MediaTek Dimensity 7300X
    lava Play Max
    lava Yuva 2 5G
    lava
    Yuva 2 5G
    4 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • lava
    Play Max
    6 GB · 6.72" · MediaTek Dimensity 7300X
    lava Play Max
    lava Yuva 3 Pro
    lava
    Yuva 3 Pro
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T616
    Xem so sánh
  • lava
    Play Max
    6 GB · 6.72" · MediaTek Dimensity 7300X
    lava Play Max
    Infinix Smart 10 HD
    Infinix
    Smart 10 HD
    2 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • lava
    Play Max
    6 GB · 6.72" · MediaTek Dimensity 7300X
    lava Play Max
    Honor Magic8
    Honor
    Magic8
    12 GB · 6.58" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5
    Xem so sánh
  • lava
    Play Max
    6 GB · 6.72" · MediaTek Dimensity 7300X
    lava Play Max
    Cubot KingKong ACE 3
    Cubot
    KingKong ACE 3
    8 GB · 6.58" · MediaTek Helio G88
    Xem so sánh
  • lava
    Play Max
    6 GB · 6.72" · MediaTek Dimensity 7300X
    lava Play Max
    TCL 505
    TCL
    505
    4 GB · 6.75" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh
  • lava
    Play Max
    6 GB · 6.72" · MediaTek Dimensity 7300X
    lava Play Max
    Honor 100
    Honor
    100
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Xem so sánh
  • lava
    Play Max
    6 GB · 6.72" · MediaTek Dimensity 7300X
    lava Play Max
    Blackview BV9300
    Blackview
    BV9300
    12 GB · 6.7" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Poco F6

  • Poco
    F6
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen3
    Poco F6
    Poco M7 Pro 5G
    Poco
    M7 Pro 5G
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7025
    Xem so sánh
  • Poco
    F6
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen3
    Poco F6
    Poco M6 5G
    Poco
    M6 5G
    4 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • Poco
    F6
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen3
    Poco F6
    Poco M5S
    Poco
    M5S
    4 GB · 6.43" · MediaTek Helio G95
    Xem so sánh
  • Poco
    F6
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen3
    Poco F6
    Ulefone Armor 27
    Ulefone
    Armor 27
    12 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Poco
    F6
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen3
    Poco F6
    realme V60
    realme
    V60
    6 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Poco
    F6
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen3
    Poco F6
    iiif150 Raptor
    iiif150
    Raptor
    12 GB · 6.8" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Poco
    F6
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen3
    Poco F6
    Oppo A78 4G
    Oppo
    A78 4G
    8 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Poco
    F6
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen3
    Poco F6
    Xiaomi Redmi K50 Gaming Edition
    Xiaomi
    Redmi K50 Gaming Edition
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen1
    Xem so sánh
  • Poco
    F6
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen3
    Poco F6
    Oppo A76
    Oppo
    A76
    4 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh