Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Lava
Ngày ra mắt
tháng 9 năm 2025, 9 tháng trước
AnTuTu
727.800 Antutu v10 Overall performance better than 79% of devices

Màn hình

Kích thước
6.72"
Độ phân giải
1080 x 1920 px FHD+
Loại
AMOLED
Mật độ
328 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
16:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 1200 cd/m², Max brightness HBM - 700 cd/m², 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Dimensity 7300X
CPU
4xCortex A78 2.5GHz + 4xCortex A55 2.0GHz
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
Tần số
2.5 GHz
GPU
Arm Mali-G615 MC2
RAM
6 GB
Loại RAM
RAM LPDDR5
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.88
Cảm biến
Sony IMX766
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/1.56"
Đèn flash
LED
Chống rung quang học
No
Quay chậm
Yes, 120 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
Kích thước điểm ảnh
0.00 µm

Pin

Dung lượng
5000 mAh
Loại
Lithium
Sạc nhanh
Yes , 66.0W
Tính năng
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
Loại
UFS Storage 3.1
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
77.4 mm 166.6 mm 8.4 mm Print 3D Model
Trọng lượng
193 g
Chất liệu
Glass
Màu sắc
Black White
Bề mặt sử dụng
90 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 6E
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), NavIC System, QZSS (L1 + L5)

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28b (700), n28a (700), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
Âm thanh
Dolby Atmos, Stereo Speakers

Đã so sánh với

  • lava
    Play Max
    6 GB · 6.72" · MediaTek Dimensity 7300X
    lava Play Max
    lava AGNI 4
    lava
    AGNI 4
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 8350
    Xem so sánh
  • lava
    Play Max
    6 GB · 6.72" · MediaTek Dimensity 7300X
    lava Play Max
    lava Yuva 2 5G
    lava
    Yuva 2 5G
    4 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • lava
    Play Max
    6 GB · 6.72" · MediaTek Dimensity 7300X
    lava Play Max
    lava Yuva 3 Pro
    lava
    Yuva 3 Pro
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T616
    Xem so sánh
  • lava
    Play Max
    6 GB · 6.72" · MediaTek Dimensity 7300X
    lava Play Max
    nubia V80 Design
    nubia
    V80 Design
    8 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T285
    Xem so sánh
  • lava
    Play Max
    6 GB · 6.72" · MediaTek Dimensity 7300X
    lava Play Max
    Oppo A5i
    Oppo
    A5i
    4 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen1
    Xem so sánh
  • lava
    Play Max
    6 GB · 6.72" · MediaTek Dimensity 7300X
    lava Play Max
    Nothing Phone (2a)
    Nothing
    Phone (2a)
    8 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 7200
    Xem so sánh
  • lava
    Play Max
    6 GB · 6.72" · MediaTek Dimensity 7300X
    lava Play Max
    Oukitel P1
    Oukitel
    P1
    8 GB · 6.7" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • lava
    Play Max
    6 GB · 6.72" · MediaTek Dimensity 7300X
    lava Play Max
    Infinix Smart 8 HD
    Infinix
    Smart 8 HD
    3 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • lava
    Play Max
    6 GB · 6.72" · MediaTek Dimensity 7300X
    lava Play Max
    Oppo Reno 8T 5G
    Oppo
    Reno 8T 5G
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh