Tổng quan nhanh

Thương hiệu
POCO
Ngày ra mắt
tháng 5 năm 2024, 2 năm 1 tháng trước
Giá ra mắt
€ 389.00 ($ 454.27)
AnTuTu
1.779.528 Antutu v11 Overall performance better than 92% of devices

Màn hình

Kích thước
6.67"
Độ phân giải
1220 x 2712 px QHD
Loại
AMOLED
Mật độ
446 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, SGS Certified, 1920 Hz PWM, TUV Rheinland Low Blue Light, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 480 Hz, Peak brightness - 2400 cd/m², 5000000:1 contrast ratio, HDR10+, DCI-P3, 12 Bits panel, Dolby Vision, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass Victus, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 8s Gen3
CPU
1x3 Ghz Cortex X4, 4x2,8 Ghz Cortex A720, 3x2,0 Ghz Cortex A520
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
Tần số
3 GHz
GPU
Adreno 735
RAM
8 GB
Loại RAM
RAM LPDDR5X
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.6
Cảm biến
Sony IMX882
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm
Kích thước cảm biến
1/1.95"
Đèn flash
LED
Chống rung quang học
Yes
Quay chậm
Yes, 240 fps
Tính năng
Flicker sensor, Noise reduction, 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode

Camera trước

Độ phân giải
20 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Omnivision OV20B
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm

Pin

Dung lượng
5000 mAh
Loại
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 90.0W
Tính năng
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
Loại
UFS Storage 4.0
Khe thẻ SD
No

Thân máy

Kích thước
74.4 mm 160.5 mm 7.8 mm Print 3D Model
Trọng lượng
179 g
Chất liệu
Plastic , Aluminium
Màu sắc
Black Gold Green
Chống nước/bụi
IP64
Bề mặt sử dụng
89 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake HyperOS (Android 14)
Cập nhật
OS updates: 3 years, Security updates: 4 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1)

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B48 (TDD 3600), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
Âm thanh
Dolby Atmos, Hi-Res Audio, Stereo Speakers, 2 microphones

Đã so sánh với

  • Poco
    F6
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen3
    Poco F6
    Poco M7 Pro 5G
    Poco
    M7 Pro 5G
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7025
    Xem so sánh
  • Poco
    F6
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen3
    Poco F6
    Poco M6 5G
    Poco
    M6 5G
    4 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • Poco
    F6
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen3
    Poco F6
    Poco M5S
    Poco
    M5S
    4 GB · 6.43" · MediaTek Helio G95
    Xem so sánh
  • Poco
    F6
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen3
    Poco F6
    Blackview OSCAL Tiger 13
    Blackview
    OSCAL Tiger 13
    8 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • Poco
    F6
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen3
    Poco F6
    Infinix Hot 50i
    Infinix
    Hot 50i
    6 GB · 6.7" · MediaTek Helio G81 Ultra
    Xem so sánh
  • Poco
    F6
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen3
    Poco F6
    Xiaomi Redmi Note 13 Pro 4G
    Xiaomi
    Redmi Note 13 Pro 4G
    8 GB · 6.67" · MediaTek Helio G99 Ultra
    Xem so sánh
  • Poco
    F6
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen3
    Poco F6
    Nokia C110
    Nokia
    C110
    3 GB · 6.3" · MediaTek Helio P22 MT6762
    Xem so sánh
  • Poco
    F6
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen3
    Poco F6
    Oppo Reno7 A
    Oppo
    Reno7 A
    6 GB · 6.4" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • Poco
    F6
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen3
    Poco F6
    Cubot P60
    Cubot
    P60
    6 GB · 6.52" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Xem so sánh