HTC Wildfire E star với Poco F5 Pro

HTC
Wildfire E star

Poco
F5 Pro
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- HTC
- POCO
- Ngày ra mắt
- tháng 8 năm 2023, 2 năm 10 tháng trước
- tháng 5 năm 2023, 3 năm 1 tháng trước
- AnTuTu
- 29.544 Antutu v9 Overall performance better than 49% of devices
- 1.410.509 Antutu v11 Overall performance better than 87% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.52"
- 6.67"
- Độ phân giải
- 720 x 1600 px HD+
- 1440 x 3200 px WQHD+
- Loại
- LCD IPS
- AMOLED CSOT C6
- Mật độ
- 188 ppi Low Density
- 526 ppi Very high density
- Tỷ lệ khung hình
- 21:9
- 20:9
- Tính năng
- Water Drop Notch, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Hole-punch Notch, SGS Certified, 1920 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 480 Hz, Brightnes 500 cd/m² (typ), Max brightness HBM - 1000 cd/m², Peak brightness - 1400 cd/m², 5000000:1 contrast ratio, HDR10+, DCI-P3, 12 Bits panel (10-bit +2-bit FRC), Dolby Vision, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- Spreadtrum SC9832E
- Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
- CPU
- 4x Cortex A53 1.4 GHz
- 1x3.2 GHz Cortex X2 +3x2.8 GHz Cortex A710 + 4x2.0 GHz Cortex A510
- Loại CPU
- Quad-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 28 nm
- 4 nm
- Tần số
- 1.4 GHz
- 3.2 GHz
- GPU
- ARM Mali-400 MP2
- Qualcomm Adreno 730 875 MHz
- RAM
- 2 GB
- 8 GB
- 64-bit
- No
- Yes
- Loại RAM
- —
- RAM LPDDR5
Camera sau
- Độ phân giải
- 8 Mpx
- 64 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.2
- ƒ/ 1.79
- Đèn flash
- LED
- Dual LED
- Chống rung quang học
- No
- Yes
- Quay chậm
- No, 30 fps
- Yes, 1920 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Manual focus, Continuous shooting, Geotagging, HDR, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Flicker sensor, Noise reduction, 4K Video, 8K Video, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
- Cảm biến
- —
- Omnivision OV64B
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 0.70 µm
- Kích thước cảm biến
- —
- 1/2"
Camera trước
- Độ phân giải
- 5 Mpx
- 16 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.2
- ƒ/ 2.45
- Cảm biến
- —
- Omnivision OV16A1Q
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 1.00 µm
Pin
- Dung lượng
- 3000 mAh
- 5160 mAh
- Loại
- Li-Ion
- Li-Ion
- Sạc nhanh
- Yes , 5.0W
- Yes , 67.0W
- Tính năng
- Non-removable
- Wireless charging, Non-removable
- Sạc không dây
- —
- 30W wireless charging
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 16 GB
- 256 GB
- Loại
- eMMC 5.1 Storage
- UFS Storage 3.1
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- No
Thân máy
- Kích thước
- 76.5 mm 164.8 mm 9.2 mm Print 3D Model
- 75.4 mm 162.8 mm 8.6 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 200 g
- 205 g
- Chất liệu
- Plastic
- Polycarbonate
- Màu sắc
- Gray
- Black White
- Bề mặt sử dụng
- 72 %
- 87 %
- Chống nước/bụi
- —
- IP53
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 12 Snow Cone Android 12 Go edition
- Android 15 HyperOS 2.X (Android 15)
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 4.2
- Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- Wi-Fi
- 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS
- A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), QZSS (L1 + L5)
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
- 3G
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- 5G
- —
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- —
- Yes
- Âm thanh
- —
- Dolby Atmos, Hi-Res Audio, Stereo Speakers

















