HTC U23 với HTC Wildfire E star

HTC U23
HTC
U23
HTC Wildfire E star
HTC
Wildfire E star

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
HTC
HTC
Ngày ra mắt
tháng 7 năm 2023, 2 năm 11 tháng trước
tháng 8 năm 2023, 2 năm 10 tháng trước
AnTuTu
698.600 Antutu v10 Overall performance better than 78% of devices
29.544 Antutu v9 Overall performance better than 49% of devices

Màn hình

Kích thước
6.7"
6.52"
Độ phân giải
1080 x 2400 px FHD+
720 x 1600 px HD+
Loại
Oled
LCD IPS
Mật độ
393 ppi High Density
188 ppi Low Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
21:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Corning Gorilla Glass Victus, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
Spreadtrum SC9832E
CPU
1x2.4GHz Cortex A710 + 3x2.36GHz Cortex A710 + 4x1.80GHz Cortex A510
4x Cortex A53 1.4 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Quad-Core
Tiến trình
4 nm
28 nm
Tần số
2.4 GHz
1.4 GHz
GPU
Adreno 644
ARM Mali-400 MP2
RAM
8 GB
2 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
No

Camera sau

Độ phân giải
64 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.89
ƒ/ 2.2
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
Yes, 120 fps
No, 30 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Manual focus, Continuous shooting, Geotagging, HDR, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
32 Mpx
5 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.45
ƒ/ 2.2

Pin

Dung lượng
4600 mAh
3000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 30.0W
Yes , 5.0W
Sạc không dây
15W wireless charging, 5W reverse wireless
Tính năng
Wireless charging, Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
16 GB
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
Yes , Slot for SD or second SIM card
Loại
eMMC 5.1 Storage

Thân máy

Kích thước
77.1 mm 166.6 mm 8.9 mm Print 3D Model
76.5 mm 164.8 mm 9.2 mm Print 3D Model
Trọng lượng
202 g
200 g
Chất liệu
Metal
Plastic
Màu sắc
Purple Turquoise
Gray
Chống nước/bụi
IP67
Bề mặt sử dụng
84 %
72 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Android 13
Android 12 Snow Cone Android 12 Go edition
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Bluetooth 4.2
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n7 (2600), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n41 (2500), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No

Đã so sánh với HTC U23

  • HTC
    U23
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    HTC U23
    HTC U23 Pro
    HTC
    U23 Pro
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Xem so sánh
  • HTC
    U23
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    HTC U23
    HTC Desire 22 Pro
    HTC
    Desire 22 Pro
    8 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • HTC
    U23
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    HTC U23
    HTC Wildfire E3
    HTC
    Wildfire E3
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio P22 (MT6762D)
    Xem so sánh
  • HTC
    U23
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    HTC U23
    Oppo Find N3
    Oppo
    Find N3
    16 GB · 6.31" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • HTC
    U23
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    HTC U23
    Vivo Y56 5G
    Vivo
    Y56 5G
    4 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • HTC
    U23
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    HTC U23
    Google Pixel 7 Pro
    Google
    Pixel 7 Pro
    12 GB · 6.7" · Google Tensor G2
    Xem so sánh
  • HTC
    U23
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    HTC U23
    blu G91 Pro
    blu
    G91 Pro
    6 GB · 6.7" · MediaTek Helio G90T (MT6785T)
    Xem so sánh
  • HTC
    U23
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    HTC U23
    Blackview BL5000 5G
    Blackview
    BL5000 5G
    8 GB · 6.36" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • HTC
    U23
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    HTC U23
    OnePlus 9R
    OnePlus
    9R
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 870 (SM8250-AC)
    Xem so sánh

Đã so sánh với HTC Wildfire E star

  • HTC
    Wildfire E star
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum SC9832E
    HTC Wildfire E star
    HTC U23 Pro
    HTC
    U23 Pro
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Xem so sánh
  • HTC
    Wildfire E star
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum SC9832E
    HTC Wildfire E star
    HTC Desire 22 Pro
    HTC
    Desire 22 Pro
    8 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • HTC
    Wildfire E star
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum SC9832E
    HTC Wildfire E star
    HTC Wildfire E3
    HTC
    Wildfire E3
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio P22 (MT6762D)
    Xem so sánh
  • HTC
    Wildfire E star
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum SC9832E
    HTC Wildfire E star
    Xiaomi 14
    Xiaomi
    14
    12 GB · 6.36" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • HTC
    Wildfire E star
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum SC9832E
    HTC Wildfire E star
    blu G73
    blu
    G73
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • HTC
    Wildfire E star
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum SC9832E
    HTC Wildfire E star
    Google Pixel 7 Pro
    Google
    Pixel 7 Pro
    12 GB · 6.7" · Google Tensor G2
    Xem so sánh
  • HTC
    Wildfire E star
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum SC9832E
    HTC Wildfire E star
    Xiaomi Redmi K60E
    Xiaomi
    Redmi K60E
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Xem so sánh
  • HTC
    Wildfire E star
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum SC9832E
    HTC Wildfire E star
    OnePlus 9 Pro
    OnePlus
    9 Pro
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh
  • HTC
    Wildfire E star
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum SC9832E
    HTC Wildfire E star
    OnePlus 9R
    OnePlus
    9R
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 870 (SM8250-AC)
    Xem so sánh