Tổng quan nhanh

Thương hiệu
POCO
Ngày ra mắt
tháng 5 năm 2023, 3 năm 1 tháng trước
AnTuTu
1.410.509 Antutu v11 Overall performance better than 87% of devices

Màn hình

Kích thước
6.67"
Độ phân giải
1440 x 3200 px WQHD+
Loại
AMOLED CSOT C6
Mật độ
526 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, SGS Certified, 1920 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 480 Hz, Brightnes 500 cd/m² (typ), Max brightness HBM - 1000 cd/m², Peak brightness - 1400 cd/m², 5000000:1 contrast ratio, HDR10+, DCI-P3, 12 Bits panel (10-bit +2-bit FRC), Dolby Vision, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
CPU
1x3.2 GHz Cortex X2 +3x2.8 GHz Cortex A710 + 4x2.0 GHz Cortex A510
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
Tần số
3.2 GHz
GPU
Qualcomm Adreno 730 875 MHz
RAM
8 GB
Loại RAM
RAM LPDDR5
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
64 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.79
Cảm biến
Omnivision OV64B
Kích thước điểm ảnh
0.70 µm
Kích thước cảm biến
1/2"
Đèn flash
Dual LED
Chống rung quang học
Yes
Quay chậm
Yes, 1920 fps
Tính năng
Flicker sensor, Noise reduction, 4K Video, 8K Video, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.45
Cảm biến
Omnivision OV16A1Q
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm

Pin

Dung lượng
5160 mAh
Loại
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 67.0W
Sạc không dây
30W wireless charging
Tính năng
Wireless charging, Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
Loại
UFS Storage 3.1
Khe thẻ SD
No

Thân máy

Kích thước
75.4 mm 162.8 mm 8.6 mm Print 3D Model
Trọng lượng
205 g
Chất liệu
Polycarbonate
Màu sắc
Black White
Chống nước/bụi
IP53
Bề mặt sử dụng
87 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 HyperOS 2.X (Android 15)
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), QZSS (L1 + L5)

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
Âm thanh
Dolby Atmos, Hi-Res Audio, Stereo Speakers

Đã so sánh với

  • Poco
    F5 Pro
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Poco F5 Pro
    Poco M6 5G
    Poco
    M6 5G
    4 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • Poco
    F5 Pro
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Poco F5 Pro
    Poco M5S
    Poco
    M5S
    4 GB · 6.43" · MediaTek Helio G95
    Xem so sánh
  • Poco
    F5 Pro
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Poco F5 Pro
    Poco M4 Pro 5G
    Poco
    M4 Pro 5G
    4 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 810 (MT6873)
    Xem so sánh
  • Poco
    F5 Pro
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Poco F5 Pro
    coolpad CP12S
    coolpad
    CP12S
    6 GB · 6.79" · Unisoc Tiger T616
    Xem so sánh
  • Poco
    F5 Pro
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Poco F5 Pro
    realme 11 4G
    realme
    11 4G
    8 GB · 6.4" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Poco
    F5 Pro
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Poco F5 Pro
    Oppo K10
    Oppo
    K10
    6 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Poco
    F5 Pro
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Poco F5 Pro
    blu Bold N2
    blu
    Bold N2
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 810 (MT6873)
    Xem so sánh
  • Poco
    F5 Pro
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Poco F5 Pro
    Blackview BL5000 5G
    Blackview
    BL5000 5G
    8 GB · 6.36" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • Poco
    F5 Pro
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Poco F5 Pro
    HTC Desire 21 Pro 5G
    HTC
    Desire 21 Pro 5G
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 690 (SM6350)
    Xem so sánh