HTC U23 với wiko X70

HTC U23
HTC
U23
wiko X70
wiko
X70

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
HTC
Wiko
Ngày ra mắt
tháng 7 năm 2023, 2 năm 11 tháng trước
tháng 12 năm 2025, 6 tháng trước
AnTuTu
698.600 Antutu v10 Overall performance better than 78% of devices
414.564 Antutu v10 Overall performance better than 68% of devices

Màn hình

Kích thước
6.7"
6.7"
Độ phân giải
1080 x 2400 px FHD+
1080 x 2412 px FHD+
Loại
Oled
Oled
Mật độ
393 ppi High Density
270 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Corning Gorilla Glass Victus, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, Peak brightness - 880 cd/m², TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, 83% NTSC, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
Qualcomm Snapdragon 778G (SM7325)
CPU
1x2.4GHz Cortex A710 + 3x2.36GHz Cortex A710 + 4x1.80GHz Cortex A510
1×Cortex A78 2.4GHz + 3×Cortex A78 2.2GHz+ 4xCortex A55 1.9 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
6 nm
Tần số
2.4 GHz
2.4 GHz
GPU
Adreno 644
Adreno 642L
RAM
8 GB
8 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
64 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.89
ƒ/ 2.0
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
Yes, 120 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash

Camera trước

Độ phân giải
32 Mpx
32 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.45
ƒ/ 2.2

Pin

Dung lượng
4600 mAh
6100 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 30.0W
Yes , 40.0W
Sạc không dây
15W wireless charging, 5W reverse wireless
Tính năng
Wireless charging, Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
256 GB
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
Yes , Slot for SD or second SIM card
Loại
eMMC 5.1 Storage

Thân máy

Kích thước
77.1 mm 166.6 mm 8.9 mm Print 3D Model
74.8 mm 161.4 mm 7.6 mm Print 3D Model
Trọng lượng
202 g
182 g
Chất liệu
Metal
Plastic
Màu sắc
Purple Turquoise
Black White Green
Chống nước/bụi
IP67
IP64
Bề mặt sử dụng
84 %
83 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Android 13
HarmonyOS 2 HarmonyOS 6.0
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n7 (2600), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n41 (2500), n78 (3500)
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n40 (2300), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No

Đã so sánh với HTC U23

  • HTC
    U23
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    HTC U23
    HTC Wildfire E star
    HTC
    Wildfire E star
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum SC9832E
    Xem so sánh
  • HTC
    U23
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    HTC U23
    HTC Desire 22 Pro
    HTC
    Desire 22 Pro
    8 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • HTC
    U23
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    HTC U23
    HTC Wildfire E3
    HTC
    Wildfire E3
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio P22 (MT6762D)
    Xem so sánh
  • HTC
    U23
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    HTC U23
    Nokia C110
    Nokia
    C110
    3 GB · 6.3" · MediaTek Helio P22 MT6762
    Xem so sánh
  • HTC
    U23
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    HTC U23
    Xiaomi Mix Fold 3
    Xiaomi
    Mix Fold 3
    12 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • HTC
    U23
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    HTC U23
    Cubot Note 30
    Cubot
    Note 30
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Xem so sánh
  • HTC
    U23
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    HTC U23
    hisense E50i
    hisense
    E50i
    3 GB · 6.52" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh
  • HTC
    U23
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    HTC U23
    OnePlus 9 Pro
    OnePlus
    9 Pro
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh
  • HTC
    U23
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    HTC U23
    OnePlus 9R
    OnePlus
    9R
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 870 (SM8250-AC)
    Xem so sánh

Đã so sánh với wiko X70

  • wiko
    X70
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 778G (SM7325)
    wiko X70
    wiko T30
    wiko
    T30
    4 GB · 6.75" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • wiko
    X70
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 778G (SM7325)
    wiko X70
    wiko T20
    wiko
    T20
    4 GB · 6.56" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh
  • wiko
    X70
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 778G (SM7325)
    wiko X70
    wiko T60
    wiko
    T60
    8 GB · 6.58" · MediaTek MT8788V
    Xem so sánh
  • wiko
    X70
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 778G (SM7325)
    wiko X70
    Xiaomi Redmi A5
    Xiaomi
    Redmi A5
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • wiko
    X70
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 778G (SM7325)
    wiko X70
    Honor GT Pro
    Honor
    GT Pro
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Extreme Edition
    Xem so sánh
  • wiko
    X70
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 778G (SM7325)
    wiko X70
    realme V60 pro
    realme
    V60 pro
    12 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • wiko
    X70
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 778G (SM7325)
    wiko X70
    OnePlus Ace 5 Pro
    OnePlus
    Ace 5 Pro
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • wiko
    X70
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 778G (SM7325)
    wiko X70
    ZTE Axon 50 Ultra
    ZTE
    Axon 50 Ultra
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • wiko
    X70
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 778G (SM7325)
    wiko X70
    Honor X7b
    Honor
    X7b
    6 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh