Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Wiko
Ngày ra mắt
tháng 12 năm 2025, 6 tháng trước
AnTuTu
414.564 Antutu v10 Overall performance better than 68% of devices

Màn hình

Kích thước
6.7"
Độ phân giải
1080 x 2412 px FHD+
Loại
Oled
Mật độ
270 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, Peak brightness - 880 cd/m², TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, 83% NTSC, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 778G (SM7325)
CPU
1×Cortex A78 2.4GHz + 3×Cortex A78 2.2GHz+ 4xCortex A55 1.9 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
Tần số
2.4 GHz
GPU
Adreno 642L
RAM
8 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
Đèn flash
LED
Chống rung quang học
No
Quay chậm
Yes, 120 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash

Camera trước

Độ phân giải
32 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2

Pin

Dung lượng
6100 mAh
Loại
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 40.0W
Tính năng
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
Loại
eMMC 5.1 Storage
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
74.8 mm 161.4 mm 7.6 mm Print 3D Model
Trọng lượng
182 g
Chất liệu
Plastic
Màu sắc
Black White Green
Chống nước/bụi
IP64
Bề mặt sử dụng
83 %

Phần mềm

Hệ điều hành
HarmonyOS 2 HarmonyOS 6.0

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n40 (2300), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
No

Đã so sánh với

  • wiko
    X70
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 778G (SM7325)
    wiko X70
    wiko T30
    wiko
    T30
    4 GB · 6.75" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • wiko
    X70
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 778G (SM7325)
    wiko X70
    wiko T20
    wiko
    T20
    4 GB · 6.56" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh
  • wiko
    X70
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 778G (SM7325)
    wiko X70
    wiko T60
    wiko
    T60
    8 GB · 6.58" · MediaTek MT8788V
    Xem so sánh
  • wiko
    X70
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 778G (SM7325)
    wiko X70
    Tecno Pova 7 4G
    Tecno
    Pova 7 4G
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • wiko
    X70
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 778G (SM7325)
    wiko X70
    Huawei nova 14
    Huawei
    nova 14
    12 GB · 6.7" · Huawei KIRIN 8000 5G
    Xem so sánh
  • wiko
    X70
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 778G (SM7325)
    wiko X70
    Apple iPhone 16 Pro Max
    Apple
    iPhone 16 Pro Max
    8 GB · 6.9" · Apple A18 Pro
    Xem so sánh
  • wiko
    X70
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 778G (SM7325)
    wiko X70
    Vivo iQOO Z9s Pro
    Vivo
    iQOO Z9s Pro
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Xem so sánh
  • wiko
    X70
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 778G (SM7325)
    wiko X70
    Oppo Find N3
    Oppo
    Find N3
    16 GB · 6.31" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • wiko
    X70
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 778G (SM7325)
    wiko X70
    HTC Wildfire E star
    HTC
    Wildfire E star
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum SC9832E
    Xem so sánh