Honor Win RT với Tecno Spark Go 3

Honor Win RT
Honor
Win RT
Tecno Spark Go 3
Tecno
Spark Go 3

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
Tecno
Ngày ra mắt
tháng 1 năm 2026, 5 tháng trước
tháng 1 năm 2026, 5 tháng trước
AnTuTu
2.710.000 Antutu v11 Overall performance better than 97% of devices
310.000 Antutu v10 Overall performance better than 62% of devices

Màn hình

Kích thước
6.83"
6.74"
Độ phân giải
1272 x 2800 px QHD
720 x 1600 px HD+
Loại
Oled
LCD IPS
Mật độ
458 ppi Very high density
260 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, SGS Certified, 1-120 Hz refresh rate, TÜV Rheinland Flicker-free Certified, TÜV Low Blue Light, 4320 Hz PWM, Variable refresh rate 1 Hz, Max brightness HBM - 1600 cd/m², Peak brightness - 6000 cd/m², Always-On Display, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel (8-bit +2-bit FRC), Dolby Vision, Scratch resistant, King Kong Diamond JuRhino Glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 8 Elite
Unisoc Tiger T615 (T7250)
CPU
2x4.32 GHz Oryon V2 Phoenix L+ 6x3.53 GHz Oryon V2 Phoenix M
2 x ARM Cortex A75 1.8Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.6Ghz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
3 nm
12 nm
Tần số
4.32 GHz
1.8 GHz
GPU
Adreno 830
Mali-G57 MP1
RAM
12 GB
4 GB
Loại RAM
RAM LPDDR5X
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 1.8
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
Yes
No
Quay chậm
Yes, 1920 fps
No, 30 fps
Tính năng
Tracking AF, UIS, Flicker sensor, Noise reduction, Face unlock, Time-Lapse, 4K Video, 8K Video, Digital zoom, Optical zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Laser AF, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Dual front camera, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode, RAW 14 bits
Digital zoom, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
50 Mpx
5 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Smartsens SC520CS
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
10000 mAh
5000 mAh
Loại
Si-Carbon Li-Ion
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 100.0W
Yes , 15.0W
Tính năng
Reverse charging, Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
64 GB
Loại
UFS Storage 4.1
UFS Storage 2.2
Khe thẻ SD
No
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
76.6 mm 163.1 mm 8.3 mm Print 3D Model
77.9 mm 167.7 mm 8.1 mm Print 3D Model
Trọng lượng
229 g
198 g
Chất liệu
Aluminium alloy
Plastic
Màu sắc
Black White Gold Green
Black White Blue Purple
Chống nước/bụi
IP68, IP69
IP64 , MIL-STD-810H
Bề mặt sử dụng
89 %
84 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 16 Android 16
Android 15 Android 15
Cập nhật
OS updates: 7 years, Security updates: 7 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM / eSIM + Nano SIM / eSIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 6.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC, Apt-x Adaptive
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), NavIC System, QZSS (L1 + L5)
GPS, A-GPS, GLONASS, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n20 (800), n25 (1900), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500), n79 (4700)
4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B48 (TDD 3600), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
Âm thanh
Hi-Res Audio, Stereo Speakers
Stereo Speakers

Đã so sánh với Honor Win RT

  • Honor
    Win RT
    12 GB · 6.83" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Honor Win RT
    Honor X80i
    Honor
    X80i
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6400
    Xem so sánh
  • Honor
    Win RT
    12 GB · 6.83" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Honor Win RT
    Honor Magic8 Lite
    Honor
    Magic8 Lite
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Xem so sánh
  • Honor
    Win RT
    12 GB · 6.83" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Honor Win RT
    Honor GT
    Honor
    GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Honor
    Win RT
    12 GB · 6.83" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Honor Win RT
    realme C71 4G
    realme
    C71 4G
    4 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Honor
    Win RT
    12 GB · 6.83" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Honor Win RT
    Blackview WAVE 7C
    Blackview
    WAVE 7C
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh
  • Honor
    Win RT
    12 GB · 6.83" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Honor Win RT
    Vivo iQOO Z10 Turbo
    Vivo
    iQOO Z10 Turbo
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 8400
    Xem so sánh
  • Honor
    Win RT
    12 GB · 6.83" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Honor Win RT
    Xiaomi Redmi A5
    Xiaomi
    Redmi A5
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Honor
    Win RT
    12 GB · 6.83" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Honor Win RT
    Vivo Y200e 5G
    Vivo
    Y200e 5G
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Xem so sánh
  • Honor
    Win RT
    12 GB · 6.83" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Honor Win RT
    Vivo X200 Pro
    Vivo
    X200 Pro
    16 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 9400
    Xem so sánh

Đã so sánh với Tecno Spark Go 3

  • Tecno
    Spark Go 3
    4 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Tecno Spark Go 3
    Tecno Pop X 5G
    Tecno
    Pop X 5G
    4 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 6400
    Xem so sánh
  • Tecno
    Spark Go 3
    4 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Tecno Spark Go 3
    Tecno Pop X
    Tecno
    Pop X
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Tecno
    Spark Go 3
    4 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Tecno Spark Go 3
    Tecno Pop 9 4G
    Tecno
    Pop 9 4G
    3 GB · 6.67" · MediaTek Helio G50
    Xem so sánh
  • Tecno
    Spark Go 3
    4 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Tecno Spark Go 3
    Oppo Find X9s Pro
    Oppo
    Find X9s Pro
    12 GB · 6.32" · MediaTek Dimensity 9500
    Xem so sánh
  • Tecno
    Spark Go 3
    4 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Tecno Spark Go 3
    Blackview WAVE 7C
    Blackview
    WAVE 7C
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh
  • Tecno
    Spark Go 3
    4 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Tecno Spark Go 3
    Motorola moto g100
    Motorola
    moto g100
    12 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
    Xem so sánh
  • Tecno
    Spark Go 3
    4 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Tecno Spark Go 3
    hotwav Hyper 8 Ultra
    hotwav
    Hyper 8 Ultra
    12 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • Tecno
    Spark Go 3
    4 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Tecno Spark Go 3
    Motorola Moto E14
    Motorola
    Moto E14
    2 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Tecno
    Spark Go 3
    4 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Tecno Spark Go 3
    realme 12 Pro
    realme
    12 Pro
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh