Blackview WAVE 7C với Honor Win RT

Blackview WAVE 7C
Blackview
WAVE 7C
Honor Win RT
Honor
Win RT

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
Honor
Ngày ra mắt
tháng 3 năm 2026, 3 tháng trước
tháng 1 năm 2026, 5 tháng trước
AnTuTu
138.000 Antutu v10 Overall performance better than 53% of devices
2.710.000 Antutu v11 Overall performance better than 97% of devices

Màn hình

Kích thước
6.56"
6.83"
Độ phân giải
720 x 1612 px HD+
1272 x 2800 px QHD
Loại
LCD IPS
Oled
Mật độ
269 ppi Medium Density
458 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Brightnes 450 cd/m² (typ), Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, SGS Certified, 1-120 Hz refresh rate, TÜV Rheinland Flicker-free Certified, TÜV Low Blue Light, 4320 Hz PWM, Variable refresh rate 1 Hz, Max brightness HBM - 1600 cd/m², Peak brightness - 6000 cd/m², Always-On Display, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel (8-bit +2-bit FRC), Dolby Vision, Scratch resistant, King Kong Diamond JuRhino Glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T310
Qualcomm Snapdragon 8 Elite
CPU
1 x ARM Cortex A75 2.0Ghz + 3 x ARM Cortex A55 1.8Ghz
2x4.32 GHz Oryon V2 Phoenix L+ 6x3.53 GHz Oryon V2 Phoenix M
Loại CPU
Quad-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
3 nm
Tần số
2 GHz
4.32 GHz
RAM
4 GB
12 GB
Loại RAM
LPDDR4 RAM
RAM LPDDR5X
64-bit
Yes
Yes
GPU
Adreno 830

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 2.0
Đèn flash
LED
Dual LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 1920 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode
Tracking AF, UIS, Flicker sensor, Noise reduction, Face unlock, Time-Lapse, 4K Video, 8K Video, Digital zoom, Optical zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Laser AF, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Dual front camera, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode, RAW 14 bits
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Samsung S5K5E9
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
5000 mAh
10000 mAh
Loại
Li-Ion
Si-Carbon Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Yes , 100.0W
Tính năng
Removable
Reverse charging, Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
256 GB
Loại
eMMC 5.1 Storage
UFS Storage 4.1
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
No

Thân máy

Kích thước
76.7 mm 165.3 mm 8.8 mm Print 3D Model
76.6 mm 163.1 mm 8.3 mm Print 3D Model
Trọng lượng
198 g
229 g
Chất liệu
Plastic
Aluminium alloy
Màu sắc
Black Blue Gold Pink Orange
Black White Gold Green
Bề mặt sử dụng
82 %
89 %
Chống nước/bụi
IP68, IP69

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 16 Android 16
Android 16 Android 16
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 7 years, Security updates: 7 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM / eSIM + Nano SIM / eSIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0
Bluetooth 6.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC, Apt-x Adaptive
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), NavIC System, QZSS (L1 + L5)

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B20 (800), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B48 (TDD 3600), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n20 (800), n25 (1900), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500), n79 (4700)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
No
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Âm thanh
Hi-Res Audio, Stereo Speakers

Đã so sánh với Blackview WAVE 7C

  • Blackview
    WAVE 7C
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T310
    Blackview WAVE 7C
    Blackview WAVE 10C
    Blackview
    WAVE 10C
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh
  • Blackview
    WAVE 7C
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T310
    Blackview WAVE 7C
    Blackview Rock 2 5G
    Blackview
    Rock 2 5G
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • Blackview
    WAVE 7C
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T310
    Blackview WAVE 7C
    Blackview BV8200
    Blackview
    BV8200
    12 GB · 6.5" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Blackview
    WAVE 7C
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T310
    Blackview WAVE 7C
    Vivo V70 FE
    Vivo
    V70 FE
    8 GB · 6.83" · MediaTek Dimensity 7360 Turbo
    Xem so sánh
  • Blackview
    WAVE 7C
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T310
    Blackview WAVE 7C
    Oppo Reno15 Pro Mini
    Oppo
    Reno15 Pro Mini
    12 GB · 6.3" · MediaTek Dimensity 8450
    Xem so sánh
  • Blackview
    WAVE 7C
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T310
    Blackview WAVE 7C
    Oukitel WP53 Pro
    Oukitel
    WP53 Pro
    8 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Blackview
    WAVE 7C
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T310
    Blackview WAVE 7C
    fossibot F107 Pro
    fossibot
    F107 Pro
    12 GB · 6.95" · MediaTek Dimensity 7300
    Xem so sánh
  • Blackview
    WAVE 7C
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T310
    Blackview WAVE 7C
    Motorola Moto E14
    Motorola
    Moto E14
    2 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Blackview
    WAVE 7C
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T310
    Blackview WAVE 7C
    Honor 200 Lite
    Honor
    200 Lite
    8 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 6080
    Xem so sánh

Đã so sánh với Honor Win RT

  • Honor
    Win RT
    12 GB · 6.83" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Honor Win RT
    Honor X80i
    Honor
    X80i
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6400
    Xem so sánh
  • Honor
    Win RT
    12 GB · 6.83" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Honor Win RT
    Honor Magic8 Lite
    Honor
    Magic8 Lite
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Xem so sánh
  • Honor
    Win RT
    12 GB · 6.83" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Honor Win RT
    Honor GT
    Honor
    GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Honor
    Win RT
    12 GB · 6.83" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Honor Win RT
    realme C71 4G
    realme
    C71 4G
    4 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Honor
    Win RT
    12 GB · 6.83" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Honor Win RT
    Ulefone Rugking 5 Pro
    Ulefone
    Rugking 5 Pro
    8 GB · 6.78" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Honor
    Win RT
    12 GB · 6.83" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Honor Win RT
    Motorola Razr 2025
    Motorola
    Razr 2025
    8 GB · 6.9" · MediaTek Dimensity 7400
    Xem so sánh
  • Honor
    Win RT
    12 GB · 6.83" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Honor Win RT
    Apple iPhone 16e
    Apple
    iPhone 16e
    8 GB · 6.1" · Apple A18 e
    Xem so sánh
  • Honor
    Win RT
    12 GB · 6.83" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Honor Win RT
    Huawei nova 13 Pro
    Huawei
    nova 13 Pro
    12 GB · 6.76" · Huawei KIRIN 8000 5G
    Xem so sánh
  • Honor
    Win RT
    12 GB · 6.83" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Honor Win RT
    hmd Aura
    hmd
    Aura
    4 GB · 6.56" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh