Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Tecno
Ngày ra mắt
tháng 1 năm 2026, 5 tháng trước
AnTuTu
310.000 Antutu v10 Overall performance better than 62% of devices

Màn hình

Kích thước
6.74"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
Loại
LCD IPS
Mật độ
260 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T615 (T7250)
CPU
2 x ARM Cortex A75 1.8Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.6Ghz
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
Tần số
1.8 GHz
GPU
Mali-G57 MP1
RAM
4 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
Đèn flash
LED
Chống rung quang học
No
Quay chậm
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Smartsens SC520CS
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 15.0W
Tính năng
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
Loại
UFS Storage 2.2
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
77.9 mm 167.7 mm 8.1 mm Print 3D Model
Trọng lượng
198 g
Chất liệu
Plastic
Màu sắc
Black White Blue Purple
Chống nước/bụi
IP64 , MIL-STD-810H
Bề mặt sử dụng
84 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
No
Âm thanh
Stereo Speakers

Đã so sánh với

  • Tecno
    Spark Go 3
    4 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Tecno Spark Go 3
    Tecno Pop X 5G
    Tecno
    Pop X 5G
    4 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 6400
    Xem so sánh
  • Tecno
    Spark Go 3
    4 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Tecno Spark Go 3
    Tecno Pop X
    Tecno
    Pop X
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Tecno
    Spark Go 3
    4 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Tecno Spark Go 3
    Tecno Pop 9 4G
    Tecno
    Pop 9 4G
    3 GB · 6.67" · MediaTek Helio G50
    Xem so sánh
  • Tecno
    Spark Go 3
    4 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Tecno Spark Go 3
    Honor Power2
    Honor
    Power2
    12 GB · 6.79" · MediaTek Dimensity 8500 Ultra
    Xem so sánh
  • Tecno
    Spark Go 3
    4 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Tecno Spark Go 3
    realme C73 4G
    realme
    C73 4G
    4 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Tecno
    Spark Go 3
    4 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Tecno Spark Go 3
    OnePlus Ace 5 Ultra
    OnePlus
    Ace 5 Ultra
    12 GB · 6.83" · MediaTek Dimensity 9400+
    Xem so sánh
  • Tecno
    Spark Go 3
    4 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Tecno Spark Go 3
    Apple iPhone 16e
    Apple
    iPhone 16e
    8 GB · 6.1" · Apple A18 e
    Xem so sánh
  • Tecno
    Spark Go 3
    4 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Tecno Spark Go 3
    Asus Rog Phone 9
    Asus
    Rog Phone 9
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Tecno
    Spark Go 3
    4 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Tecno Spark Go 3
    Vivo X200 Pro
    Vivo
    X200 Pro
    16 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 9400
    Xem so sánh