Honor 600 với Oukitel WP38

Honor 600
Honor
600
Oukitel WP38
Oukitel
WP38

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
Oukitel
Ngày ra mắt
tháng 4 năm 2026, 2 tháng trước
tháng 5 năm 2024, 2 năm 1 tháng trước
AnTuTu
1.015.000 Antutu v10 Overall performance better than 85% of devices
255.000 Antutu v10 Overall performance better than 59% of devices

Màn hình

Kích thước
6.57"
6.52"
Độ phân giải
1264 x 2728 px QHD
720 x 1600 px HD+
Loại
AMOLED
LCD IPS
Mật độ
458 ppi Very high density
269 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Peak brightness - 5000 cd/m², HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, LTPS (Low Temperature PolySilicon silicon), Frameless
Water Drop Notch, Brightnes 400 cd/m² (typ), Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
MediaTek MT8788V
CPU
1x2.8 GHz Cortex A720 +4x2.4 GHz Cortex A720 + 3x1.84 GHz Cortex A520
4xCortex A73 2.0GHz + 4xCortex A53 2.0GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
12 nm
Tần số
2.8 GHz
2 GHz
GPU
Adreno 722
Mali-G72 MP3
RAM
8 GB
6 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
200 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.9
ƒ/ 2.2
Cảm biến
Samsung ISOCELL HP3
Sony IMX135 Exmor RS
Kích thước điểm ảnh
0.56 µm
1.12 µm
Kích thước cảm biến
1/1.4"
1/3.06"
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
Yes
No
Quay chậm
Yes, 240 fps
No, 30 fps
Tính năng
Night Mode 2.0, Noise reduction, 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
50 Mpx
5 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.2
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm
1.12 µm
Cảm biến
Samsung S5K5E8

Pin

Dung lượng
7000 mAh
10600 mAh
Loại
Si-Carbon Li-Ion
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 80.0W
Yes , 18.0W
Chu kỳ sạc
1600 cycles
1100 cycles
Thời lượng
~ 67h
~ 77h
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
256 GB
Loại
UFS Storage 3.1
UFS Storage 2.1
Khe thẻ SD
No
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
74.7 mm 156.0 mm 7.8 mm Print 3D Model
80.7 mm 172.2 mm 17.1 mm Print 3D Model
Trọng lượng
190 g
366 g
Chất liệu
Glass , Aluminium
Rugged Smartphone, Metal
Màu sắc
Black Gold Silver Orange
Black Green Orange
Chống nước/bụi
IP68, IP69
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
88 %
73 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 16 Android 16
Android 13 Tiramisu Android 13
Cập nhật
OS updates: 5 years, Security updates: 5 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM / eSIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 6.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), NavIC System
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
Âm thanh
Stereo Speakers
Cảm biến tiệm cận
Yes

Đã so sánh với Honor 600

  • Honor
    600
    8 GB · 6.57" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Honor 600
    Honor X80i
    Honor
    X80i
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6400
    Xem so sánh
  • Honor
    600
    8 GB · 6.57" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Honor 600
    Honor Magic8 Lite
    Honor
    Magic8 Lite
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Xem so sánh
  • Honor
    600
    8 GB · 6.57" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Honor 600
    Honor GT
    Honor
    GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Honor
    600
    8 GB · 6.57" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Honor 600
    Oppo Reno15 Pro Mini
    Oppo
    Reno15 Pro Mini
    12 GB · 6.3" · MediaTek Dimensity 8450
    Xem so sánh
  • Honor
    600
    8 GB · 6.57" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Honor 600
    Blackview WAVE 7C
    Blackview
    WAVE 7C
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh
  • Honor
    600
    8 GB · 6.57" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Honor 600
    OnePlus Ace 5 Ultra
    OnePlus
    Ace 5 Ultra
    12 GB · 6.83" · MediaTek Dimensity 9400+
    Xem so sánh
  • Honor
    600
    8 GB · 6.57" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Honor 600
    Motorola Moto G Stylus 5G (2025)
    Motorola
    Moto G Stylus 5G (2025)
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen 3
    Xem so sánh
  • Honor
    600
    8 GB · 6.57" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Honor 600
    Google Pixel 8a
    Google
    Pixel 8a
    8 GB · 6.1" · Google Tensor G3
    Xem so sánh
  • Honor
    600
    8 GB · 6.57" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Honor 600
    Motorola Moto G Power 5G (2024)
    Motorola
    Moto G Power 5G (2024)
    8 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 7020
    Xem so sánh

Đã so sánh với Oukitel WP38

  • Oukitel
    WP38
    6 GB · 6.52" · MediaTek MT8788V
    Oukitel WP38
    Oukitel WP35 S
    Oukitel
    WP35 S
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP38
    6 GB · 6.52" · MediaTek MT8788V
    Oukitel WP38
    hmd Aura
    hmd
    Aura
    4 GB · 6.56" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP38
    6 GB · 6.52" · MediaTek MT8788V
    Oukitel WP38
    Asus Rog Phone 8 Pro
    Asus
    Rog Phone 8 Pro
    16 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP38
    6 GB · 6.52" · MediaTek MT8788V
    Oukitel WP38
    lava Yuva 3 Pro
    lava
    Yuva 3 Pro
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T616
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP38
    6 GB · 6.52" · MediaTek MT8788V
    Oukitel WP38
    Honor Play 50 Plus
    Honor
    Play 50 Plus
    12 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP38
    6 GB · 6.52" · MediaTek MT8788V
    Oukitel WP38
    iiif150 B1
    iiif150
    B1
    6 GB · 6.5" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP38
    6 GB · 6.52" · MediaTek MT8788V
    Oukitel WP38
    Xiaomi Redmi Note 11T Pro
    Xiaomi
    Redmi Note 11T Pro
    6 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 8100 Max
    Xem so sánh