Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
Ngày ra mắt
tháng 4 năm 2026, 2 tháng trước
AnTuTu
1.015.000 Antutu v10 Overall performance better than 85% of devices

Màn hình

Kích thước
6.57"
Độ phân giải
1264 x 2728 px QHD
Loại
AMOLED
Mật độ
458 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Peak brightness - 5000 cd/m², HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, LTPS (Low Temperature PolySilicon silicon), Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
CPU
1x2.8 GHz Cortex A720 +4x2.4 GHz Cortex A720 + 3x1.84 GHz Cortex A520
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
Tần số
2.8 GHz
GPU
Adreno 722
RAM
8 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
200 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.9
Cảm biến
Samsung ISOCELL HP3
Kích thước điểm ảnh
0.56 µm
Kích thước cảm biến
1/1.4"
Đèn flash
LED
Chống rung quang học
Yes
Quay chậm
Yes, 240 fps
Tính năng
Night Mode 2.0, Noise reduction, 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode

Camera trước

Độ phân giải
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm

Pin

Dung lượng
7000 mAh
Loại
Si-Carbon Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 80.0W
Chu kỳ sạc
1600 cycles
Thời lượng
~ 67h
Tính năng
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
Loại
UFS Storage 3.1
Khe thẻ SD
No

Thân máy

Kích thước
74.7 mm 156.0 mm 7.8 mm Print 3D Model
Trọng lượng
190 g
Chất liệu
Glass , Aluminium
Màu sắc
Black Gold Silver Orange
Chống nước/bụi
IP68, IP69
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
88 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 16 Android 16
Cập nhật
OS updates: 5 years, Security updates: 5 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM / eSIM)
Bluetooth
Bluetooth 6.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), NavIC System

Mạng

5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
Âm thanh
Stereo Speakers

Đã so sánh với

  • Honor
    600
    8 GB · 6.57" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Honor 600
    Honor X80i
    Honor
    X80i
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6400
    Xem so sánh
  • Honor
    600
    8 GB · 6.57" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Honor 600
    Honor Magic8 Lite
    Honor
    Magic8 Lite
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Xem so sánh
  • Honor
    600
    8 GB · 6.57" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Honor 600
    Honor GT
    Honor
    GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Honor
    600
    8 GB · 6.57" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Honor 600
    Oppo Reno15 Pro Mini
    Oppo
    Reno15 Pro Mini
    12 GB · 6.3" · MediaTek Dimensity 8450
    Xem so sánh
  • Honor
    600
    8 GB · 6.57" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Honor 600
    realme C73 4G
    realme
    C73 4G
    4 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Honor
    600
    8 GB · 6.57" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Honor 600
    Oukitel C61 GT
    Oukitel
    C61 GT
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Honor
    600
    8 GB · 6.57" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Honor 600
    Doogee S200 Max
    Doogee
    S200 Max
    16 GB · 6.72" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • Honor
    600
    8 GB · 6.57" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Honor 600
    Samsung Galaxy M15 5G
    Samsung
    Galaxy M15 5G
    4 GB · 6.5" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • Honor
    600
    8 GB · 6.57" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Honor 600
    Asus Rog Phone 9
    Asus
    Rog Phone 9
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh