Honor 600 với Honor Magic8 Lite

Honor 600
Honor
600
Honor Magic8 Lite
Honor
Magic8 Lite

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
Honor
Ngày ra mắt
tháng 4 năm 2026, 2 tháng trước
tháng 12 năm 2025, 6 tháng trước
AnTuTu
1.015.000 Antutu v10 Overall performance better than 85% of devices
754.677 Antutu v10 Overall performance better than 80% of devices

Màn hình

Kích thước
6.57"
6.79"
Độ phân giải
1264 x 2728 px QHD
1200 x 2640 px QHD
Loại
AMOLED
AMOLED
Mật độ
458 ppi Very high density
437 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Peak brightness - 5000 cd/m², HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, LTPS (Low Temperature PolySilicon silicon), Frameless
Hole-punch Notch, SGS Certified, 3840 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 1200 cd/m², Peak brightness - 4000 cd/m², Max brightness HBM - 1800 cd/m², DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Dual Edge display, Stylus, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
CPU
1x2.8 GHz Cortex A720 +4x2.4 GHz Cortex A720 + 3x1.84 GHz Cortex A520
4x Cortex A78 a 2.3 GHz + 4x Cortex A55 a 1.8 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
4 nm
Tần số
2.8 GHz
2.3 GHz
GPU
Adreno 722
Adreno GPU
RAM
8 GB
8 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
200 Mpx
108 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.9
ƒ/ 1.75
Cảm biến
Samsung ISOCELL HP3
Samsung HM6
Kích thước điểm ảnh
0.56 µm
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/1.4"
1/1.67"
Đèn flash
LED
Dual LED
Chống rung quang học
Yes
Yes
Quay chậm
Yes, 240 fps
Yes, 240 fps
Tính năng
Night Mode 2.0, Noise reduction, 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode

Camera trước

Độ phân giải
50 Mpx
16 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.45
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm

Pin

Dung lượng
7000 mAh
7500 mAh
Loại
Si-Carbon Li-Ion
Si-Carbon Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 80.0W
Yes , 66.0W
Chu kỳ sạc
1600 cycles
1200 cycles
Thời lượng
~ 67h
~ 69h
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
256 GB
Loại
UFS Storage 3.1
Khe thẻ SD
No
No

Thân máy

Kích thước
74.7 mm 156.0 mm 7.8 mm Print 3D Model
76.1 mm 161.9 mm 7.8 mm Print 3D Model
Trọng lượng
190 g
189 g
Chất liệu
Glass , Aluminium
Plastic , Splash resistant design
Màu sắc
Black Gold Silver Orange
Black Red Green
Chống nước/bụi
IP68, IP69
IP68, IP69
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
88 %
90 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 16 Android 16
Android 15 Android 15
Cập nhật
OS updates: 5 years, Security updates: 5 years
OS updates: 2 years, Security updates: 3 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM / eSIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 6.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), NavIC System
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, GPS (L1+L5), Galileo (E1+E5a)

Mạng

5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
n1 (2100), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
Yes
Âm thanh
Stereo Speakers
Stereo Speakers, 2 microphones

Đã so sánh với Honor 600

  • Honor
    600
    8 GB · 6.57" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Honor 600
    Honor X80i
    Honor
    X80i
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6400
    Xem so sánh
  • Honor
    600
    8 GB · 6.57" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Honor 600
    Honor 500 Pro
    Honor
    500 Pro
    12 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    600
    8 GB · 6.57" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Honor 600
    Honor GT
    Honor
    GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Honor
    600
    8 GB · 6.57" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Honor 600
    Ulefone Rugking 5 Pro
    Ulefone
    Rugking 5 Pro
    8 GB · 6.78" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Honor
    600
    8 GB · 6.57" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Honor 600
    realme C71 4G
    realme
    C71 4G
    4 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Honor
    600
    8 GB · 6.57" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Honor 600
    realme P3 Ultra 5G
    realme
    P3 Ultra 5G
    12 GB · 6.83" · MediaTek Dimensity 8350
    Xem so sánh
  • Honor
    600
    8 GB · 6.57" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Honor 600
    Huawei Mate 80 RS Ultimate
    Huawei
    Mate 80 RS Ultimate
    20 GB · 6.9" · Huawei HiSilicon KIRIN 9030 Pro
    Xem so sánh
  • Honor
    600
    8 GB · 6.57" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Honor 600
    Vivo Y200e 5G
    Vivo
    Y200e 5G
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Xem so sánh
  • Honor
    600
    8 GB · 6.57" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Honor 600
    Samsung Galaxy M15 5G
    Samsung
    Galaxy M15 5G
    4 GB · 6.5" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh

Đã so sánh với Honor Magic8 Lite

  • Honor
    Magic8 Lite
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Honor Magic8 Lite
    Honor 500
    Honor
    500
    12 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic8 Lite
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Honor Magic8 Lite
    Honor 300 Ultra
    Honor
    300 Ultra
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic8 Lite
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Honor Magic8 Lite
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic8 Lite
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Honor Magic8 Lite
    Vivo Y04
    Vivo
    Y04
    4 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T612 / T7225
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic8 Lite
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Honor Magic8 Lite
    Gigaset GS6 Pro
    Gigaset
    GS6 Pro
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7300
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic8 Lite
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Honor Magic8 Lite
    Huawei nova 13 Pro
    Huawei
    nova 13 Pro
    12 GB · 6.76" · Huawei KIRIN 8000 5G
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic8 Lite
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Honor Magic8 Lite
    Samsung Galaxy A06
    Samsung
    Galaxy A06
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic8 Lite
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Honor Magic8 Lite
    Ulefone Armor 22
    Ulefone
    Armor 22
    8 GB · 6.58" · MediaTek Helio G96
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic8 Lite
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Honor Magic8 Lite
    Vivo iQOO Z7
    Vivo
    iQOO Z7
    8 GB · 6.64" · Qualcomm Snapdragon 782G
    Xem so sánh