Honor 600 với Oukitel WP28S

Honor 600
Honor
600
Oukitel WP28S
Oukitel
WP28S

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
Oukitel
Ngày ra mắt
tháng 4 năm 2026, 2 tháng trước
tháng 6 năm 2024, 2 năm trước
AnTuTu
1.015.000 Antutu v10 Overall performance better than 85% of devices
251.500 Antutu v10 Overall performance better than 59% of devices

Màn hình

Kích thước
6.57"
6.52"
Độ phân giải
1264 x 2728 px QHD
576 x 1280 px LowRes
Loại
AMOLED
LCD IPS
Mật độ
458 ppi Very high density
215 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Peak brightness - 5000 cd/m², HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, LTPS (Low Temperature PolySilicon silicon), Frameless
Water Drop Notch, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
Unisoc Tiger T606
CPU
1x2.8 GHz Cortex A720 +4x2.4 GHz Cortex A720 + 3x1.84 GHz Cortex A520
2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
12 nm
Tần số
2.8 GHz
1.6 GHz
GPU
Adreno 722
ARM Mali-G57
RAM
8 GB
4 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
200 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.9
ƒ/ 2.2
Cảm biến
Samsung ISOCELL HP3
Omnivision OV13853
Kích thước điểm ảnh
0.56 µm
1.12 µm
Kích thước cảm biến
1/1.4"
1/3.06"
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
Yes
No
Quay chậm
Yes, 240 fps
No, 30 fps
Tính năng
Night Mode 2.0, Noise reduction, 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
50 Mpx
5 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.0
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm
1.12 µm
Cảm biến
Samsung S5K5E8

Pin

Dung lượng
7000 mAh
10600 mAh
Loại
Si-Carbon Li-Ion
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 80.0W
Yes , 10.0W
Chu kỳ sạc
1600 cycles
1000 cycles
Thời lượng
~ 67h
~ 86h
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
128 GB
Loại
UFS Storage 3.1
Khe thẻ SD
No
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
74.7 mm 156.0 mm 7.8 mm Print 3D Model
82.3 mm 174.2 mm 17.4 mm Print 3D Model
Trọng lượng
190 g
373 g
Chất liệu
Glass , Aluminium
Metal
Màu sắc
Black Gold Silver Orange
Black Orange
Chống nước/bụi
IP68, IP69
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
88 %
67 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 16 Android 16
Android 14 Upside-down cake Android 14
Cập nhật
OS updates: 5 years, Security updates: 5 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM / eSIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 6.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), NavIC System
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B19 (800), B20 (800)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900), B34 (TD 2000), B39 (TD 1900+)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
No
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
Âm thanh
Stereo Speakers
Cảm biến tiệm cận
Yes

Đã so sánh với Honor 600

  • Honor
    600
    8 GB · 6.57" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Honor 600
    Honor X80i
    Honor
    X80i
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6400
    Xem so sánh
  • Honor
    600
    8 GB · 6.57" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Honor 600
    Honor Magic8 Lite
    Honor
    Magic8 Lite
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Xem so sánh
  • Honor
    600
    8 GB · 6.57" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Honor 600
    Honor GT
    Honor
    GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Honor
    600
    8 GB · 6.57" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Honor 600
    Vivo V70 FE
    Vivo
    V70 FE
    8 GB · 6.83" · MediaTek Dimensity 7360 Turbo
    Xem so sánh
  • Honor
    600
    8 GB · 6.57" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Honor 600
    Ulefone Rugking 5 Pro
    Ulefone
    Rugking 5 Pro
    8 GB · 6.78" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Honor
    600
    8 GB · 6.57" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Honor 600
    Infinix Hot 60
    Infinix
    Hot 60
    8 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 7060
    Xem so sánh
  • Honor
    600
    8 GB · 6.57" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Honor 600
    Vivo iQOO Z10 Turbo
    Vivo
    iQOO Z10 Turbo
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 8400
    Xem so sánh
  • Honor
    600
    8 GB · 6.57" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Honor 600
    Tecno Pop 9 5G
    Tecno
    Pop 9 5G
    4 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Honor
    600
    8 GB · 6.57" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Honor 600
    Google Pixel 9 Pro Fold
    Google
    Pixel 9 Pro Fold
    16 GB · 6.3" · Google Tensor G4
    Xem so sánh

Đã so sánh với Oukitel WP28S

  • Oukitel
    WP28S
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel WP28S
    Oukitel WP35 S
    Oukitel
    WP35 S
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP28S
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel WP28S
    Nothing Phone (2a)
    Nothing
    Phone (2a)
    8 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 7200
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP28S
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel WP28S
    Motorola Moto E14
    Motorola
    Moto E14
    2 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP28S
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel WP28S
    Infinix Note 30 Pro
    Infinix
    Note 30 Pro
    8 GB · 6.67" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP28S
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel WP28S
    realme 11 4G
    realme
    11 4G
    8 GB · 6.4" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP28S
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel WP28S
    Apple iPhone 14 Plus
    Apple
    iPhone 14 Plus
    6 GB · 6.7" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP28S
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel WP28S
    Poco M4 5G
    Poco
    M4 5G
    4 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh