Honor 600 với Oukitel G5

Honor
600

Oukitel
G5
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Honor
- Oukitel
- Ngày ra mắt
- tháng 4 năm 2026, 2 tháng trước
- tháng 7 năm 2025, 11 tháng trước
- AnTuTu
- 1.015.000 Antutu v10 Overall performance better than 85% of devices
- 141.000 Antutu v9 Overall performance better than 53% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.57"
- 6"
- Độ phân giải
- 1264 x 2728 px QHD
- 576 x 1152 px LowRes
- Loại
- AMOLED
- LCD IPS
- Mật độ
- 458 ppi Very high density
- 215 ppi Medium Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 18:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Peak brightness - 5000 cd/m², HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, LTPS (Low Temperature PolySilicon silicon), Frameless
- Without Notch, Brightnes 450 cd/m² (typ), 1000:1 contrast ratio, Capacitive, Multi-touch
Hiệu năng
- Chipset
- Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
- Unisoc Tiger T310
- CPU
- 1x2.8 GHz Cortex A720 +4x2.4 GHz Cortex A720 + 3x1.84 GHz Cortex A520
- 1 x ARM Cortex A75 2.0Ghz + 3 x ARM Cortex A55 1.8Ghz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Quad-Core
- Tiến trình
- 4 nm
- 12 nm
- Tần số
- 2.8 GHz
- 2 GHz
- GPU
- Adreno 722
- —
- RAM
- 8 GB
- 4 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- —
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 200 Mpx
- 13 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.9
- ƒ/ 2.2
- Cảm biến
- Samsung ISOCELL HP3
- Omnivision OV13853
- Kích thước điểm ảnh
- 0.56 µm
- 1.12 µm
- Kích thước cảm biến
- 1/1.4"
- 1/3.06"
- Đèn flash
- LED
- LED
- Chống rung quang học
- Yes
- No
- Quay chậm
- Yes, 240 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- Night Mode 2.0, Noise reduction, 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
- Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 5 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.0
- ƒ/ 2.2
- Kích thước điểm ảnh
- 0.64 µm
- 1.12 µm
- Cảm biến
- —
- Samsung S5K5E2
Pin
- Dung lượng
- 7000 mAh
- 6300 mAh
- Loại
- Si-Carbon Li-Ion
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 80.0W
- No
- Chu kỳ sạc
- 1600 cycles
- 1000 cycles
- Thời lượng
- ~ 67h
- ~ 59h
- Tính năng
- Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 256 GB
- Loại
- UFS Storage 3.1
- eMMC 5.1 Storage
- Khe thẻ SD
- No
- Yes , Slot for SD or second SIM card
Thân máy
- Kích thước
- 74.7 mm 156.0 mm 7.8 mm Print 3D Model
- 81.1 mm 166.0 mm 15.0 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 190 g
- 300 g
- Chất liệu
- Glass , Aluminium
- Rugged Smartphone, Polycarbonate
- Màu sắc
- Black Gold Silver Orange
- Black Red Green
- Chống nước/bụi
- IP68, IP69
- IP68
- Chống rơi
- Class A B C D E 270 drops without defects
- Class A B C D E 45 drops without defects
- Khả năng sửa chữa
- Class A B C D E
- Class A B C D E
- Bề mặt sử dụng
- 88 %
- 69 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 16 Android 16
- Android 14 Upside-down cake Android 14
- Cập nhật
- OS updates: 5 years, Security updates: 5 years
- —
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM / eSIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 6.0 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), NavIC System
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
- —
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, in screen
- Yes, on the side
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- Yes
- No
- Âm thanh
- Stereo Speakers
- —
- Cảm biến tiệm cận
- —
- Yes
















