Honor 500 với Honor Magic8 Lite

Honor 500
Honor
500
Honor Magic8 Lite
Honor
Magic8 Lite

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
Honor
Ngày ra mắt
tháng 11 năm 2025, 7 tháng trước
tháng 12 năm 2025, 6 tháng trước
Giá ra mắt
CN¥ 2,699.00 ($ 395.33)
AnTuTu
2.405.000 Antutu v11 Overall performance better than 96% of devices
754.677 Antutu v10 Overall performance better than 80% of devices

Màn hình

Kích thước
6.55"
6.79"
Độ phân giải
1264 x 2736 px QHD
1200 x 2640 px QHD
Loại
AMOLED
AMOLED
Mật độ
460 ppi Very high density
437 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 6000 cd/m², HDR10+, DCI-P3, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, SGS Certified, 3840 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 1200 cd/m², Peak brightness - 4000 cd/m², Max brightness HBM - 1800 cd/m², DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Dual Edge display, Stylus, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
CPU
1x 3.21 GHz – Cortex X4 + 3x 3 GHz – Cortex A720 + 2x 2.8 GHz – Cortex A720 + 2x 2.02 GHz – Cortex A720
4x Cortex A78 a 2.3 GHz + 4x Cortex A55 a 1.8 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
4 nm
Tần số
4.32 GHz
2.3 GHz
GPU
Adreno 825
Adreno GPU
RAM
12 GB
8 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
200 Mpx
108 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.9
ƒ/ 1.75
Cảm biến
Samsung ISOCELL HP3
Samsung HM6
Kích thước điểm ảnh
0.56 µm
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/1.4"
1/1.67"
Đèn flash
LED
Dual LED
Chống rung quang học
Yes
Yes
Quay chậm
Yes, 480 fps
Yes, 240 fps
Tính năng
Noise reduction, 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode

Camera trước

Độ phân giải
50 Mpx
16 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.45

Pin

Dung lượng
8000 mAh
7500 mAh
Loại
Si-Carbon Li-Ion
Si-Carbon Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 80.0W
Yes , 66.0W
Tính năng
Reverse charging, Non-removable
Non-removable
Chu kỳ sạc
1200 cycles
Thời lượng
~ 69h

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
256 GB
Loại
UFS Storage 3.1
Khe thẻ SD
No
No

Thân máy

Kích thước
74.2 mm 155.8 mm 7.7 mm Print 3D Model
76.1 mm 161.9 mm 7.8 mm Print 3D Model
Trọng lượng
198 g
189 g
Chất liệu
Aluminium alloy
Plastic , Splash resistant design
Màu sắc
Black White Blue Pink
Black Red Green
Chống nước/bụi
IP68, IP69
IP68, IP69
Bề mặt sử dụng
91 %
90 %
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 16 Android 16
Android 15 Android 15
Dịch vụ Google
Without Google Mobile services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 3 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 6.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), QZSS (L1 + L5)
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, GPS (L1+L5), Galileo (E1+E5a)

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
n1 (2100), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B19 (800), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B48 (TDD 3600)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900), B19 (800)
B1 (2100), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
Yes
Âm thanh
Hi-Res Audio, Noise cancellation microphone, Stereo Speakers, 2 microphones
Stereo Speakers, 2 microphones

Đã so sánh với Honor 500

  • Honor
    500
    12 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    Honor 500
    Honor X9d
    Honor
    X9d
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Xem so sánh
  • Honor
    500
    12 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    Honor 500
    Honor 300 Ultra
    Honor
    300 Ultra
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Honor
    500
    12 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    Honor 500
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    500
    12 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    Honor 500
    Tecno Pova 7 4G
    Tecno
    Pova 7 4G
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Honor
    500
    12 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    Honor 500
    Cubot KingKong ES 3
    Cubot
    KingKong ES 3
    6 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Honor
    500
    12 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    Honor 500
    realme GT6 CN
    realme
    GT6 CN
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Honor
    500
    12 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    Honor 500
    Asus Rog Phone 9
    Asus
    Rog Phone 9
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    500
    12 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    Honor 500
    Oppo Find N3
    Oppo
    Find N3
    16 GB · 6.31" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Honor
    500
    12 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    Honor 500
    Sony Xperia 1 V
    Sony
    Xperia 1 V
    12 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh

Đã so sánh với Honor Magic8 Lite

  • Honor
    Magic8 Lite
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Honor Magic8 Lite
    Honor X9d
    Honor
    X9d
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic8 Lite
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Honor Magic8 Lite
    Honor 300 Ultra
    Honor
    300 Ultra
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic8 Lite
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Honor Magic8 Lite
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic8 Lite
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Honor Magic8 Lite
    fossibot F112 PRO
    fossibot
    F112 PRO
    8 GB · 6.88" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic8 Lite
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Honor Magic8 Lite
    fossibot F114
    fossibot
    F114
    4 GB · 6.67" · MediaTek MT8768
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic8 Lite
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Honor Magic8 Lite
    Nothing Phone (2a)
    Nothing
    Phone (2a)
    8 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 7200
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic8 Lite
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Honor Magic8 Lite
    Poco X6 Pro
    Poco
    X6 Pro
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 8300 Ultra
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic8 Lite
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Honor Magic8 Lite
    realme 11 4G
    realme
    11 4G
    8 GB · 6.4" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic8 Lite
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Honor Magic8 Lite
    lava Yuva 3 Pro
    lava
    Yuva 3 Pro
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T616
    Xem so sánh