hmd Aura với Honor 600

hmd Aura
hmd
Aura
Honor 600
Honor
600

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
HMD
Honor
Ngày ra mắt
tháng 5 năm 2024, 2 năm 1 tháng trước
tháng 4 năm 2026, 2 tháng trước
AnTuTu
154.110 Antutu v10 Overall performance better than 54% of devices
1.015.000 Antutu v10 Overall performance better than 85% of devices

Màn hình

Kích thước
6.56"
6.57"
Độ phân giải
720 x 1612 px HD+
1264 x 2728 px QHD
Loại
LCD IPS
AMOLED
Mật độ
269 ppi Medium Density
458 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, Brightnes 480 cd/m² (typ), 72% NTSC, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Peak brightness - 5000 cd/m², HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, LTPS (Low Temperature PolySilicon silicon), Frameless

Hiệu năng

Chipset
Spreadtrum Unisoc SC9863A
Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
CPU
4x Cortex A55 1.6 GHz + 4x Cortex A55 1.2 GHz
1x2.8 GHz Cortex A720 +4x2.4 GHz Cortex A720 + 3x1.84 GHz Cortex A520
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
28 nm
4 nm
Tần số
1.6 GHz
2.8 GHz
GPU
PowerVR GE8322
Adreno 722
RAM
4 GB
8 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
200 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 1.9
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 240 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Night Mode 2.0, Noise reduction, 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
Cảm biến
Samsung ISOCELL HP3
Kích thước điểm ảnh
0.56 µm
Kích thước cảm biến
1/1.4"

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ --
ƒ/ 2.0
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm

Pin

Dung lượng
5000 mAh
7000 mAh
Loại
Li-Ion
Si-Carbon Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Yes , 80.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable
Chu kỳ sạc
1600 cycles
Thời lượng
~ 67h

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
256 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
No
Loại
UFS Storage 3.1

Thân máy

Kích thước
75.5 mm 163.9 mm 8.9 mm Print 3D Model
74.7 mm 156.0 mm 7.8 mm Print 3D Model
Trọng lượng
175 g
190 g
Chất liệu
Plastic
Glass , Aluminium
Màu sắc
Purple Green
Black Gold Silver Orange
Chống nước/bụi
IP52
IP68, IP69
Bề mặt sử dụng
83 %
88 %
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Android 13
Android 16 Android 16
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 5 years, Security updates: 5 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM / eSIM)
Bluetooth
Bluetooth 4.2 LELow energy consumption
Bluetooth 6.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), NavIC System
USB
USB Type-C

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in the back
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Âm thanh
Stereo Speakers

Đã so sánh với hmd Aura

  • hmd
    Aura
    4 GB · 6.56" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    hmd Aura
    hmd ARC
    hmd
    ARC
    4 GB · 6.52" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • hmd
    Aura
    4 GB · 6.56" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    hmd Aura
    Honor Magic V3
    Honor
    Magic V3
    12 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • hmd
    Aura
    4 GB · 6.56" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    hmd Aura
    Nothing Phone (2a)
    Nothing
    Phone (2a)
    8 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 7200
    Xem so sánh
  • hmd
    Aura
    4 GB · 6.56" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    hmd Aura
    Infinix Note 30 Pro
    Infinix
    Note 30 Pro
    8 GB · 6.67" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • hmd
    Aura
    4 GB · 6.56" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    hmd Aura
    Xiaomi Mix Fold 3
    Xiaomi
    Mix Fold 3
    12 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • hmd
    Aura
    4 GB · 6.56" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    hmd Aura
    Poco C40
    Poco
    C40
    4 GB · 6.71" · JLQ JR510
    Xem so sánh
  • hmd
    Aura
    4 GB · 6.56" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    hmd Aura
    Apple iPhone 14 Plus
    Apple
    iPhone 14 Plus
    6 GB · 6.7" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh

Đã so sánh với Honor 600

  • Honor
    600
    8 GB · 6.57" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Honor 600
    Honor X80i
    Honor
    X80i
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6400
    Xem so sánh
  • Honor
    600
    8 GB · 6.57" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Honor 600
    Honor Magic8 Lite
    Honor
    Magic8 Lite
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Xem so sánh
  • Honor
    600
    8 GB · 6.57" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Honor 600
    Honor GT
    Honor
    GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Honor
    600
    8 GB · 6.57" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Honor 600
    Vivo T5x 5G
    Vivo
    T5x 5G
    6 GB · 6.76" · MediaTek Dimensity 7400
    Xem so sánh
  • Honor
    600
    8 GB · 6.57" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Honor 600
    Blackview WAVE 7C
    Blackview
    WAVE 7C
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh
  • Honor
    600
    8 GB · 6.57" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Honor 600
    Samsung Galaxy XCover 7 Pro
    Samsung
    Galaxy XCover 7 Pro
    6 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen3
    Xem so sánh
  • Honor
    600
    8 GB · 6.57" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Honor 600
    Motorola Moto G Stylus 5G (2025)
    Motorola
    Moto G Stylus 5G (2025)
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen 3
    Xem so sánh
  • Honor
    600
    8 GB · 6.57" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Honor 600
    Vivo Y200t
    Vivo
    Y200t
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • Honor
    600
    8 GB · 6.57" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Honor 600
    Infinix Note 40
    Infinix
    Note 40
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh