gionee M60 với Poco C3

gionee M60
gionee
M60
Poco C3
Poco
C3

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Gionee
POCO
Ngày ra mắt
tháng 6 năm 2021, 5 năm trước
tháng 10 năm 2020, 5 năm 8 tháng trước
AnTuTu
169.746 Antutu v8 Overall performance better than 54% of devices
110.490 Antutu v8 Overall performance better than 5% of devices

Màn hình

Kích thước
6.55"
6.53"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
720 x 1600 px HD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
268 ppi Medium Density
269 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch
Water Drop Notch, Brightnes 400 cd/m² (typ), 1500:1 contrast ratio, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T610
Mediatek Helio G35
CPU
2x1.8 GHz Cortex A75 + 6x1.8 GHz Cortex A55
8x Cortex A53 2.3 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
12 nm
Tần số
1.8 GHz
2.3 GHz
GPU
ARM Mali-G52 MP2
IMG PowerVR GE8320 680MHz
RAM
4 GB
3 GB
64-bit
Yes
Yes
Loại RAM
LPDDR4X RAM

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 2.2
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Contrast detection autofocus (CDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Manual focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
5 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 2.2
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
5000 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Yes , 10.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
32 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Independent SD slot
Loại
eMMC 5.1 Storage

Thân máy

Kích thước
75.9 mm 166.0 mm 10.3 mm Print 3D Model
77.1 mm 164.9 mm 9.0 mm Print 3D Model
Trọng lượng
200 g
194 g
Chất liệu
Plastic
Plastic , P2i Nano coating
Màu sắc
Black Silver Violet
Black Blue
Bề mặt sử dụng
82 %
81 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 11 Red Velvet Cake Android 11
Android 10 Q MIUI V12 (Android 10)
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11b , 802.11g , 802.11n
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n
Tính năng Wi-Fi
Wi-Fi Hotspot
Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou
GPS, A-GPS, Beidou

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900), B34 (TD 2000), B39 (TD 1900+)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in the back
No
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No

Đã so sánh với gionee M60

  • gionee
    M60
    4 GB · 6.55" · Unisoc Tiger T610
    gionee M60
    gionee F60
    gionee
    F60
    3 GB · 6.09" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh
  • gionee
    M60
    4 GB · 6.55" · Unisoc Tiger T610
    gionee M60
    OnePlus 9RT
    OnePlus
    9RT
    8 GB · 6.62" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh
  • gionee
    M60
    4 GB · 6.55" · Unisoc Tiger T610
    gionee M60
    OnePlus 9 Pro
    OnePlus
    9 Pro
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh
  • gionee
    M60
    4 GB · 6.55" · Unisoc Tiger T610
    gionee M60
    OnePlus 8 Pro
    OnePlus
    8 Pro
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 865
    Xem so sánh
  • gionee
    M60
    4 GB · 6.55" · Unisoc Tiger T610
    gionee M60
    Blackview BV5100
    Blackview
    BV5100
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • gionee
    M60
    4 GB · 6.55" · Unisoc Tiger T610
    gionee M60
    Google Pixel 4
    Google
    Pixel 4
    6 GB · 5.7" · Qualcomm Snapdragon 855
    Xem so sánh
  • gionee
    M60
    4 GB · 6.55" · Unisoc Tiger T610
    gionee M60
    centric G3
    centric
    G3
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P60 (MT6771V)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Poco C3

  • Poco
    C3
    3 GB · 6.53" · Mediatek Helio G35
    Poco C3
    Poco M3
    Poco
    M3
    4 GB · 6.53" · Qualcomm Snapdragon 662
    Xem so sánh
  • Poco
    C3
    3 GB · 6.53" · Mediatek Helio G35
    Poco C3
    Poco PocoPhone F1
    Poco
    PocoPhone F1
    6 GB · 6.18" · Qualcomm Snapdragon 845
    Xem so sánh
  • Poco
    C3
    3 GB · 6.53" · Mediatek Helio G35
    Poco C3
    OnePlus 8 Pro
    OnePlus
    8 Pro
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 865
    Xem so sánh
  • Poco
    C3
    3 GB · 6.53" · Mediatek Helio G35
    Poco C3
    Gigaset GS4
    Gigaset
    GS4
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P70 (MT6771)
    Xem so sánh
  • Poco
    C3
    3 GB · 6.53" · Mediatek Helio G35
    Poco C3
    centric G3
    centric
    G3
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P60 (MT6771V)
    Xem so sánh
  • Poco
    C3
    3 GB · 6.53" · Mediatek Helio G35
    Poco C3
    coolpad N5 Lite
    coolpad
    N5 Lite
    4 GB · 5.71" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • Poco
    C3
    3 GB · 6.53" · Mediatek Helio G35
    Poco C3
    Google Pixel 3 XL
    Google
    Pixel 3 XL
    4 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 845
    Xem so sánh