Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Gionee
Ngày ra mắt
tháng 6 năm 2021, 5 năm trước
AnTuTu
169.746 Antutu v8 Overall performance better than 54% of devices

Màn hình

Kích thước
6.55"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
Loại
LCD IPS
Mật độ
268 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T610
CPU
2x1.8 GHz Cortex A75 + 6x1.8 GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
Tần số
1.8 GHz
GPU
ARM Mali-G52 MP2
RAM
4 GB
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
Đèn flash
LED
Chống rung quang học
No
Quay chậm
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Contrast detection autofocus (CDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
Khẩu độ
Unknow

Pin

Dung lượng
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Tính năng
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
75.9 mm 166.0 mm 10.3 mm Print 3D Model
Trọng lượng
200 g
Chất liệu
Plastic
Màu sắc
Black Silver Violet
Bề mặt sử dụng
82 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 11 Red Velvet Cake Android 11
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11b , 802.11g , 802.11n
Tính năng Wi-Fi
Wi-Fi Hotspot
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900), B34 (TD 2000), B39 (TD 1900+)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in the back
Gia tốc kế
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
No

Đã so sánh với

  • gionee
    M60
    4 GB · 6.55" · Unisoc Tiger T610
    gionee M60
    gionee F60
    gionee
    F60
    3 GB · 6.09" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh
  • gionee
    M60
    4 GB · 6.55" · Unisoc Tiger T610
    gionee M60
    HTC Desire 21 Pro 5G
    HTC
    Desire 21 Pro 5G
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 690 (SM6350)
    Xem so sánh
  • gionee
    M60
    4 GB · 6.55" · Unisoc Tiger T610
    gionee M60
    OnePlus 9R
    OnePlus
    9R
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 870 (SM8250-AC)
    Xem so sánh
  • gionee
    M60
    4 GB · 6.55" · Unisoc Tiger T610
    gionee M60
    Gigaset GS4
    Gigaset
    GS4
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P70 (MT6771)
    Xem so sánh
  • gionee
    M60
    4 GB · 6.55" · Unisoc Tiger T610
    gionee M60
    Google Pixel 5
    Google
    Pixel 5
    8 GB · 6" · Qualcomm Snapdragon 765G
    Xem so sánh
  • gionee
    M60
    4 GB · 6.55" · Unisoc Tiger T610
    gionee M60
    coolpad N5 Lite
    coolpad
    N5 Lite
    4 GB · 5.71" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • gionee
    M60
    4 GB · 6.55" · Unisoc Tiger T610
    gionee M60
    Google Pixel 4
    Google
    Pixel 4
    6 GB · 5.7" · Qualcomm Snapdragon 855
    Xem so sánh