Fairphone 5 với Sharp Aquos R8

Fairphone 5
Fairphone
5
Sharp Aquos R8
Sharp
Aquos R8

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Fairphone
Sharp
Ngày ra mắt
tháng 8 năm 2023, 2 năm 10 tháng trước
tháng 9 năm 2023, 2 năm 9 tháng trước
Giá ra mắt
€ 699.00 ($ 816.29)
AnTuTu
605.000 Antutu v10 Overall performance better than 76% of devices
1.751.875 Antutu v11 Overall performance better than 91% of devices

Màn hình

Kích thước
6.46"
6.39"
Độ phân giải
1224 x 2700 px QHD
1260 x 2730 px
Loại
pOLED
IGZO
Mật độ
407 ppi Very high density
456 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
19.5:9
Tính năng
Hole-punch Notch, DisplayPort 1.4, Refresh rate 90 Hz, Touch sampling rate 300 Hz, Peak brightness - 880 cd/m², Always-On Display, HDR, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 5, 3D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, Rich Color, Touch sampling rate 240 Hz, Peak brightness - 2000 cd/m², 20000000:1 contrast ratio, Dolby Vision, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Corning Gorilla Glass Victus, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon QCM6490
Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
CPU
1×2.7GHz Cortex A78 +3×2.4GHz Cortex A78 +4×1.9GHz Cortex A55
1x3.2GHz Cortex X3 + 2x2.8 GHz Cortex A715 + 2x2.8 GHz Cortex A710 + 3x2.02 GHz Cortex A510
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
4 nm
Tần số
2.7 GHz
3.2 GHz
GPU
Adreno 643
Qualcomm Adreno 740
RAM
8 GB
12 GB
64-bit
Yes
Yes
Loại RAM
RAM LPDDR5X

Camera sau

Độ phân giải
54 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.88
ƒ/ 1.9
Cảm biến
Sony IMX800
Omnivision OV50A
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/1.49"
1/1.55"
Đèn flash
Dual LED
Dual LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
Yes, 240 fps
Yes, 240 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
50 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.45
ƒ/ 2.3

Pin

Dung lượng
4200 mAh
4570 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 33.0W
Yes
Chu kỳ sạc
1300 cycles
Thời lượng
~ 36h
Tính năng
Removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
256 GB
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
Yes , Independent SD slot
Loại
UFS Storage 4.0

Thân máy

Kích thước
75.8 mm 161.6 mm 9.6 mm Print 3D Model
74.0 mm 159.0 mm 8.7 mm Print 3D Model
Trọng lượng
212 g
208 g
Chất liệu
Plastic
Aluminium alloy
Màu sắc
Black Blue Transparent Edition
Gold Cyan
Chống nước/bụi
IP55 , MIL-STD-810H
IP65 , IP68
Chống rơi
Class A B C D E 300 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
82 %
86 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Android 13 Tiramisu Android 13
Cập nhật
OS updates: 8 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + eSIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + eSIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GLONASS (L1), BeiDou (B1)
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n41 (2500), n48 (3500), n66 (1700), n71 (600), n77 (3700), n78 (3500)
n1 (2100), n3 (1800), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n41 (2500), n78 (3500), n79 (4700)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B48 (TDD 3600), B66 (1700/2100), B71 (600)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900), B34 (TD 2000), B39 (TD 1900+)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
Yes
Âm thanh
Stereo Speakers, 2 microphones
Dolby Atmos, Hi-Res Audio, Stereo Speakers
La bàn
Yes

Đã so sánh với Fairphone 5

  • Fairphone
    5
    8 GB · 6.46" · Qualcomm Snapdragon QCM6490
    Fairphone 5
    Fairphone 4
    Fairphone
    4
    6 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 750G
    Xem so sánh
  • Fairphone
    5
    8 GB · 6.46" · Qualcomm Snapdragon QCM6490
    Fairphone 5
    ZTE Blade V50 Vita
    ZTE
    Blade V50 Vita
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Fairphone
    5
    8 GB · 6.46" · Qualcomm Snapdragon QCM6490
    Fairphone 5
    coolpad COOL30i
    coolpad
    COOL30i
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh
  • Fairphone
    5
    8 GB · 6.46" · Qualcomm Snapdragon QCM6490
    Fairphone 5
    hisense E50i
    hisense
    E50i
    3 GB · 6.52" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh
  • Fairphone
    5
    8 GB · 6.46" · Qualcomm Snapdragon QCM6490
    Fairphone 5
    iiif150 B1
    iiif150
    B1
    6 GB · 6.5" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh
  • Fairphone
    5
    8 GB · 6.46" · Qualcomm Snapdragon QCM6490
    Fairphone 5
    OnePlus 9R
    OnePlus
    9R
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 870 (SM8250-AC)
    Xem so sánh
  • Fairphone
    5
    8 GB · 6.46" · Qualcomm Snapdragon QCM6490
    Fairphone 5
    Blackview BL5000 5G
    Blackview
    BL5000 5G
    8 GB · 6.36" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Sharp Aquos R8

  • Sharp
    Aquos R8
    12 GB · 6.39" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Sharp Aquos R8
    Sharp Aquos R7s
    Sharp
    Aquos R7s
    12 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen1
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos R8
    12 GB · 6.39" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Sharp Aquos R8
    Sony Xperia 1 V
    Sony
    Xperia 1 V
    12 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos R8
    12 GB · 6.39" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Sharp Aquos R8
    ZTE Blade V50 Vita
    ZTE
    Blade V50 Vita
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos R8
    12 GB · 6.39" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Sharp Aquos R8
    Google Pixel 7 Pro
    Google
    Pixel 7 Pro
    12 GB · 6.7" · Google Tensor G2
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos R8
    12 GB · 6.39" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Sharp Aquos R8
    blu Bold N2
    blu
    Bold N2
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 810 (MT6873)
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos R8
    12 GB · 6.39" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Sharp Aquos R8
    HTC Desire 21 Pro 5G
    HTC
    Desire 21 Pro 5G
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 690 (SM6350)
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos R8
    12 GB · 6.39" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Sharp Aquos R8
    OnePlus 9RT
    OnePlus
    9RT
    8 GB · 6.62" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh