Fairphone 5 với hisense E50i

Fairphone
5

hisense
E50i
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Fairphone
- HiSense
- Ngày ra mắt
- tháng 8 năm 2023, 2 năm 10 tháng trước
- tháng 10 năm 2022, 3 năm 8 tháng trước
- Giá ra mắt
- € 699.00 ($ 816.29)
- —
- AnTuTu
- 605.000 Antutu v10 Overall performance better than 76% of devices
- 134.000 Antutu v9 Overall performance better than 53% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.46"
- 6.52"
- Độ phân giải
- 1224 x 2700 px QHD
- 720 x 1600 px HD+
- Loại
- pOLED
- LCD IPS
- Mật độ
- 407 ppi Very high density
- 269 ppi Medium Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, DisplayPort 1.4, Refresh rate 90 Hz, Touch sampling rate 300 Hz, Peak brightness - 880 cd/m², Always-On Display, HDR, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 5, 3D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch
Hiệu năng
- Chipset
- Qualcomm Snapdragon QCM6490
- MediaTek Helio G37
- CPU
- 1×2.7GHz Cortex A78 +3×2.4GHz Cortex A78 +4×1.9GHz Cortex A55
- 8x2.3GHz Cortex A53
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 6 nm
- 12 nm
- Tần số
- 2.7 GHz
- 2.3 GHz
- GPU
- Adreno 643
- PowerVR GE832
- RAM
- 8 GB
- 3 GB
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 54 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.88
- Unknow
- Cảm biến
- Sony IMX800
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 1.00 µm
- 0.64 µm
- Kích thước cảm biến
- 1/1.49"
- —
- Đèn flash
- Dual LED
- LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- Yes, 240 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- 4K Video, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
- Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 8 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.45
- ƒ/ 2.0
Pin
- Dung lượng
- 4200 mAh
- 5000 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 33.0W
- No
- Chu kỳ sạc
- 1300 cycles
- —
- Thời lượng
- ~ 36h
- —
- Tính năng
- Removable
- —
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 64 GB
- Khe thẻ SD
- Yes , Independent SD slot
- Yes , Independent SD slot
Thân máy
- Kích thước
- 75.8 mm 161.6 mm 9.6 mm Print 3D Model
- 76.3 mm 164.8 mm 8.9 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 212 g
- 208 g
- Chất liệu
- Plastic
- Plastic
- Màu sắc
- Black Blue Transparent Edition
- Blue Brown Orange Cyan
- Chống nước/bụi
- IP55 , MIL-STD-810H
- —
- Chống rơi
- Class A B C D E 300 drops without defects
- —
- Khả năng sửa chữa
- Class A B C D E
- —
- Bề mặt sử dụng
- 82 %
- 81 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 14 Upside-down cake Android 14
- Android 12 Snow Cone Android 12
- Cập nhật
- OS updates: 8 years
- —
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + eSIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
- —
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), LDAC, SBC, AAC
- —
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GLONASS (L1), BeiDou (B1)
- GPS, A-GPS, GLONASS
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n41 (2500), n48 (3500), n66 (1700), n71 (600), n77 (3700), n78 (3500)
- —
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B48 (TDD 3600), B66 (1700/2100), B71 (600)
- B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B26 (850), B28b (700), B28a (700)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- Yes, in the back
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- —
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- Yes
- No
- Âm thanh
- Stereo Speakers, 2 microphones
- —











