Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Fairphone
Ngày ra mắt
tháng 8 năm 2023, 2 năm 10 tháng trước
Giá ra mắt
€ 699.00 ($ 816.29)
AnTuTu
605.000 Antutu v10 Overall performance better than 76% of devices

Màn hình

Kích thước
6.46"
Độ phân giải
1224 x 2700 px QHD
Loại
pOLED
Mật độ
407 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, DisplayPort 1.4, Refresh rate 90 Hz, Touch sampling rate 300 Hz, Peak brightness - 880 cd/m², Always-On Display, HDR, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 5, 3D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon QCM6490
CPU
1×2.7GHz Cortex A78 +3×2.4GHz Cortex A78 +4×1.9GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
Tần số
2.7 GHz
GPU
Adreno 643
RAM
8 GB
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
54 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.88
Cảm biến
Sony IMX800
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/1.49"
Đèn flash
Dual LED
Chống rung quang học
No
Quay chậm
Yes, 240 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode

Camera trước

Độ phân giải
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.45

Pin

Dung lượng
4200 mAh
Loại
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 33.0W
Chu kỳ sạc
1300 cycles
Thời lượng
~ 36h
Tính năng
Removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
75.8 mm 161.6 mm 9.6 mm Print 3D Model
Trọng lượng
212 g
Chất liệu
Plastic
Màu sắc
Black Blue Transparent Edition
Chống nước/bụi
IP55 , MIL-STD-810H
Chống rơi
Class A B C D E 300 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
82 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Cập nhật
OS updates: 8 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + eSIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GLONASS (L1), BeiDou (B1)

Mạng

5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n41 (2500), n48 (3500), n66 (1700), n71 (600), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B48 (TDD 3600), B66 (1700/2100), B71 (600)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
Âm thanh
Stereo Speakers, 2 microphones

Đã so sánh với

  • Fairphone
    5
    8 GB · 6.46" · Qualcomm Snapdragon QCM6490
    Fairphone 5
    Fairphone 4
    Fairphone
    4
    6 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 750G
    Xem so sánh
  • Fairphone
    5
    8 GB · 6.46" · Qualcomm Snapdragon QCM6490
    Fairphone 5
    realme 11 4G
    realme
    11 4G
    8 GB · 6.4" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Fairphone
    5
    8 GB · 6.46" · Qualcomm Snapdragon QCM6490
    Fairphone 5
    ZTE Axon 50 Ultra
    ZTE
    Axon 50 Ultra
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Fairphone
    5
    8 GB · 6.46" · Qualcomm Snapdragon QCM6490
    Fairphone 5
    Xiaomi Redmi Note 11T Pro
    Xiaomi
    Redmi Note 11T Pro
    6 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 8100 Max
    Xem so sánh
  • Fairphone
    5
    8 GB · 6.46" · Qualcomm Snapdragon QCM6490
    Fairphone 5
    Xiaomi Redmi 10C
    Xiaomi
    Redmi 10C
    4 GB · 6.71" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Fairphone
    5
    8 GB · 6.46" · Qualcomm Snapdragon QCM6490
    Fairphone 5
    HTC Desire 21 Pro 5G
    HTC
    Desire 21 Pro 5G
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 690 (SM6350)
    Xem so sánh
  • Fairphone
    5
    8 GB · 6.46" · Qualcomm Snapdragon QCM6490
    Fairphone 5
    OnePlus 9 Pro
    OnePlus
    9 Pro
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh