Fairphone 5 với philips PH1

Fairphone 5
Fairphone
5
philips PH1
philips
PH1

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Fairphone
Philips
Ngày ra mắt
tháng 8 năm 2023, 2 năm 10 tháng trước
tháng 12 năm 2021, 4 năm 6 tháng trước
Giá ra mắt
€ 699.00 ($ 816.29)
AnTuTu
605.000 Antutu v10 Overall performance better than 76% of devices
143.170 Antutu v9 Overall performance better than 53% of devices

Màn hình

Kích thước
6.46"
6.51"
Độ phân giải
1224 x 2700 px QHD
720 x 1440 px HD+
Loại
pOLED
LCD IPS
Mật độ
407 ppi Very high density
247 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
18:9
Tính năng
Hole-punch Notch, DisplayPort 1.4, Refresh rate 90 Hz, Touch sampling rate 300 Hz, Peak brightness - 880 cd/m², Always-On Display, HDR, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 5, 3D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon QCM6490
Unisoc Tiger T310
CPU
1×2.7GHz Cortex A78 +3×2.4GHz Cortex A78 +4×1.9GHz Cortex A55
1 x ARM Cortex A75 2.0Ghz + 3 x ARM Cortex A55 1.8Ghz
Loại CPU
Octa-Core
Quad-Core
Tiến trình
6 nm
12 nm
Tần số
2.7 GHz
2 GHz
GPU
Adreno 643
RAM
8 GB
4 GB
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
54 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.88
Unknow
Cảm biến
Sony IMX800
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/1.49"
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
Yes, 240 fps
No, 30 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
50 Mpx
5 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.45
Unknow

Pin

Dung lượng
4200 mAh
4700 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 33.0W
Yes , 10.0W
Chu kỳ sạc
1300 cycles
Thời lượng
~ 36h
Tính năng
Removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
32 GB
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
75.8 mm 161.6 mm 9.6 mm Print 3D Model
76.5 mm 165.5 mm 9.5 mm Print 3D Model
Trọng lượng
212 g
194 g
Chất liệu
Plastic
Plastic
Màu sắc
Black Blue Transparent Edition
Blue Red Gray
Chống nước/bụi
IP55 , MIL-STD-810H
Chống rơi
Class A B C D E 300 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
82 %
78 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Android 11 Red Velvet Cake Android 11
Cập nhật
OS updates: 8 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
Without Google Mobile services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + eSIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Micro SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GLONASS (L1), BeiDou (B1)
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou

Mạng

5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n41 (2500), n48 (3500), n66 (1700), n71 (600), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B48 (TDD 3600), B66 (1700/2100), B71 (600)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
No
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
Âm thanh
Stereo Speakers, 2 microphones

Đã so sánh với Fairphone 5

  • Fairphone
    5
    8 GB · 6.46" · Qualcomm Snapdragon QCM6490
    Fairphone 5
    Fairphone 4
    Fairphone
    4
    6 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 750G
    Xem so sánh
  • Fairphone
    5
    8 GB · 6.46" · Qualcomm Snapdragon QCM6490
    Fairphone 5
    Xiaomi 14
    Xiaomi
    14
    12 GB · 6.36" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Fairphone
    5
    8 GB · 6.46" · Qualcomm Snapdragon QCM6490
    Fairphone 5
    Honor 90 Pro
    Honor
    90 Pro
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1 3.0GHz
    Xem so sánh
  • Fairphone
    5
    8 GB · 6.46" · Qualcomm Snapdragon QCM6490
    Fairphone 5
    blu G91 Pro
    blu
    G91 Pro
    6 GB · 6.7" · MediaTek Helio G90T (MT6785T)
    Xem so sánh
  • Fairphone
    5
    8 GB · 6.46" · Qualcomm Snapdragon QCM6490
    Fairphone 5
    Xiaomi Redmi K50i
    Xiaomi
    Redmi K50i
    6 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 8100 Max
    Xem so sánh
  • Fairphone
    5
    8 GB · 6.46" · Qualcomm Snapdragon QCM6490
    Fairphone 5
    Blackview Oscal S60
    Blackview
    Oscal S60
    3 GB · 5.7" · MediaTek Helio A22 (MT6761V/WE)
    Xem so sánh
  • Fairphone
    5
    8 GB · 6.46" · Qualcomm Snapdragon QCM6490
    Fairphone 5
    OnePlus 9 Pro
    OnePlus
    9 Pro
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh

Đã so sánh với philips PH1

  • philips
    PH1
    4 GB · 6.51" · Unisoc Tiger T310
    philips PH1
    philips S610
    philips
    S610
    4 GB · 6.1" · MediaTek Helio P22 MT6762
    Xem so sánh
  • philips
    PH1
    4 GB · 6.51" · Unisoc Tiger T310
    philips PH1
    OnePlus 9RT
    OnePlus
    9RT
    8 GB · 6.62" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh
  • philips
    PH1
    4 GB · 6.51" · Unisoc Tiger T310
    philips PH1
    Blackview BL5000 5G
    Blackview
    BL5000 5G
    8 GB · 6.36" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • philips
    PH1
    4 GB · 6.51" · Unisoc Tiger T310
    philips PH1
    OnePlus 8 Pro
    OnePlus
    8 Pro
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 865
    Xem so sánh
  • philips
    PH1
    4 GB · 6.51" · Unisoc Tiger T310
    philips PH1
    Google Pixel 5
    Google
    Pixel 5
    8 GB · 6" · Qualcomm Snapdragon 765G
    Xem so sánh
  • philips
    PH1
    4 GB · 6.51" · Unisoc Tiger T310
    philips PH1
    coolpad N5 Lite
    coolpad
    N5 Lite
    4 GB · 5.71" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • philips
    PH1
    4 GB · 6.51" · Unisoc Tiger T310
    philips PH1
    Google Pixel 4
    Google
    Pixel 4
    6 GB · 5.7" · Qualcomm Snapdragon 855
    Xem so sánh