philips PH1 với philips S610

philips PH1
philips
PH1
philips S610
philips
S610

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Philips
Philips
Ngày ra mắt
tháng 12 năm 2021, 4 năm 6 tháng trước
tháng 5 năm 2020, 6 năm 1 tháng trước
AnTuTu
143.170 Antutu v9 Overall performance better than 53% of devices
94.211 Antutu v8 Overall performance better than 7% of devices

Màn hình

Kích thước
6.51"
6.1"
Độ phân giải
720 x 1440 px HD+
720 x 1560 px HD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
247 ppi Medium Density
282 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
18:9
19.5:9
Tính năng
Water Drop Notch, Capacitive, Multi-touch
Water Drop Notch, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 3, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T310
MediaTek Helio P22 MT6762
CPU
1 x ARM Cortex A75 2.0Ghz + 3 x ARM Cortex A55 1.8Ghz
4x Cortex A53 2.0 GHz + 4x Cortex A53 1.5 GHz
Loại CPU
Quad-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
12 nm
Tần số
2 GHz
2 GHz
RAM
4 GB
4 GB
64-bit
Yes
Yes
GPU
PowerVR GE8320

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
Unknow
Unknow
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
Unknow
Unknow

Pin

Dung lượng
4700 mAh
3300 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
No
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
32 GB
64 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
76.5 mm 165.5 mm 9.5 mm Print 3D Model
73.2 mm 154.2 mm 8.2 mm Print 3D Model
Trọng lượng
194 g
159 g
Chất liệu
Plastic
Glass , Metal
Màu sắc
Blue Red Gray
Black Blue Red
Bề mặt sử dụng
78 %
80 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 11 Red Velvet Cake Android 11
Android 9.0 P Android 9.0 P
Dịch vụ Google
Without Google Mobile services
Without Google Mobile services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Micro SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 4.2
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11b , 802.11g , 802.11n
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
No
Yes, in the back
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No

Đã so sánh với philips PH1

  • philips
    PH1
    4 GB · 6.51" · Unisoc Tiger T310
    philips PH1
    HTC Desire 21 Pro 5G
    HTC
    Desire 21 Pro 5G
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 690 (SM6350)
    Xem so sánh
  • philips
    PH1
    4 GB · 6.51" · Unisoc Tiger T310
    philips PH1
    OnePlus 9RT
    OnePlus
    9RT
    8 GB · 6.62" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh
  • philips
    PH1
    4 GB · 6.51" · Unisoc Tiger T310
    philips PH1
    Blackview BV5100
    Blackview
    BV5100
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • philips
    PH1
    4 GB · 6.51" · Unisoc Tiger T310
    philips PH1
    Google Pixel 5
    Google
    Pixel 5
    8 GB · 6" · Qualcomm Snapdragon 765G
    Xem so sánh
  • philips
    PH1
    4 GB · 6.51" · Unisoc Tiger T310
    philips PH1
    centric G3
    centric
    G3
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P60 (MT6771V)
    Xem so sánh
  • philips
    PH1
    4 GB · 6.51" · Unisoc Tiger T310
    philips PH1
    Google Pixel 4
    Google
    Pixel 4
    6 GB · 5.7" · Qualcomm Snapdragon 855
    Xem so sánh

Đã so sánh với philips S610

  • philips
    S610
    4 GB · 6.1" · MediaTek Helio P22 MT6762
    philips S610
    Google Pixel 5
    Google
    Pixel 5
    8 GB · 6" · Qualcomm Snapdragon 765G
    Xem so sánh
  • philips
    S610
    4 GB · 6.1" · MediaTek Helio P22 MT6762
    philips S610
    Gigaset GS4
    Gigaset
    GS4
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P70 (MT6771)
    Xem so sánh
  • philips
    S610
    4 GB · 6.1" · MediaTek Helio P22 MT6762
    philips S610
    centric G3
    centric
    G3
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P60 (MT6771V)
    Xem so sánh
  • philips
    S610
    4 GB · 6.1" · MediaTek Helio P22 MT6762
    philips S610
    coolpad N5 Lite
    coolpad
    N5 Lite
    4 GB · 5.71" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • philips
    S610
    4 GB · 6.1" · MediaTek Helio P22 MT6762
    philips S610
    Google Pixel 3 XL
    Google
    Pixel 3 XL
    4 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 845
    Xem so sánh