Fairphone 4 với OnePlus 8 Pro

Fairphone 4
Fairphone
4
OnePlus 8 Pro
OnePlus
8 Pro

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Fairphone
OnePlus
Ngày ra mắt
tháng 10 năm 2021, 4 năm 8 tháng trước
tháng 4 năm 2020, 6 năm 2 tháng trước
AnTuTu
385.000 Antutu v9 Overall performance better than 65% of devices
745.300 Antutu v10 Overall performance better than 80% of devices

Màn hình

Kích thước
6.3"
6.78"
Độ phân giải
1080 x 2400 px FHD+
1440 x 3168 px WQHD+
Loại
LCD IPS
AMOLED
Mật độ
409 ppi Very high density
513 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Peak brightness - 1300 cd/m², Always-On Display, HDR10+, DCI-P3, 100% NTSC, 10 Bits panel, MEMC, Scratch resistant, 3D curved glass screen, Corning Gorilla Glass 6, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 750G
Qualcomm Snapdragon 865
CPU
2x Kryo 570 (Cortex A77) 2.2 GHz + 6x Kryo 570 (Cortex A55) 1.8GHz
1x Cortex A77 2.84 GHz + 3x Cortex A77 2.4 GHz + 4x Cortex A55 1.8 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
8 nm
7 nm
Tần số
2.2 GHz
2.84 GHz
GPU
Qualcomm Adreno 619
Qualcomm Adreno 650 600 Mhz
RAM
6 GB
8 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
RAM LPDDR5
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
48 Mpx
48 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.6
ƒ/ 1.78
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm
1.12 µm
Đèn flash
LED
Dual LED
Chống rung quang học
Yes
Yes
Quay chậm
Yes, 120 fps
Yes, 480 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Contrast detection autofocus (CDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Quadruple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
Cảm biến
Sony IMX689
Kích thước cảm biến
1/1.4"

Camera trước

Độ phân giải
25 Mpx
16 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 2.45
Kích thước điểm ảnh
0.90 µm
1.00 µm
Cảm biến
Sony IMX471 Exmor RS

Pin

Dung lượng
3905 mAh
4510 mAh
Loại
Li-Ion
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 20.0W
Yes , 30.0W
Tính năng
Removable
Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
Sạc không dây
30W wireless charging, 3W reverse charging

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
128 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
No
Loại
UFS Storage 3.0

Thân máy

Kích thước
75.5 mm 162.0 mm 10.5 mm Print 3D Model
74.4 mm 165.3 mm 8.5 mm Print 3D Model
Trọng lượng
225 g
199 g
Chất liệu
Metal
Aluminium alloy , Glass
Màu sắc
Black Green Jewelry Green
Black Blue Green
Chống nước/bụi
MIL-STD-810G , IP54
IP68
Bề mặt sử dụng
78 %
90 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 11 Red Velvet Cake Android 11
Android 13 Tiramisu OxygenOS 13 (Android 13)
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, GPS (L1+L5), Galileo (E1+E5a)

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n71 (600), n77 (3700), n78 (3500)
n1 (2100), n3 (1800), n7 (2600), n28b (700), n28a (700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B71 (600)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B46 (TDD 900), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
Yes
Âm thanh
Noise cancellation microphone
Stereo Speakers
Áp kế
Yes

Đã so sánh với Fairphone 4

  • Fairphone
    4
    6 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 750G
    Fairphone 4
    Fairphone 3
    Fairphone
    3
    4 GB · 5.65" · Qualcomm Snapdragon 632
    Xem so sánh
  • Fairphone
    4
    6 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 750G
    Fairphone 4
    OnePlus 9 Pro
    OnePlus
    9 Pro
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh
  • Fairphone
    4
    6 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 750G
    Fairphone 4
    OnePlus 9RT
    OnePlus
    9RT
    8 GB · 6.62" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh
  • Fairphone
    4
    6 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 750G
    Fairphone 4
    Poco C3
    Poco
    C3
    3 GB · 6.53" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh
  • Fairphone
    4
    6 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 750G
    Fairphone 4
    Blackview BV5100
    Blackview
    BV5100
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • Fairphone
    4
    6 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 750G
    Fairphone 4
    coolpad N5 Lite
    coolpad
    N5 Lite
    4 GB · 5.71" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • Fairphone
    4
    6 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 750G
    Fairphone 4
    centric G3
    centric
    G3
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P60 (MT6771V)
    Xem so sánh

Đã so sánh với OnePlus 8 Pro

  • OnePlus
    8 Pro
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 865
    OnePlus 8 Pro
    OnePlus Nord N100
    OnePlus
    Nord N100
    4 GB · 6.52" · Qualcomm Snapdragon 460
    Xem so sánh
  • OnePlus
    8 Pro
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 865
    OnePlus 8 Pro
    OnePlus 7T Pro
    OnePlus
    7T Pro
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 855+
    Xem so sánh
  • OnePlus
    8 Pro
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 865
    OnePlus 8 Pro
    OnePlus 6T
    OnePlus
    6T
    6 GB · 6.41" · Qualcomm Snapdragon 845
    Xem so sánh
  • OnePlus
    8 Pro
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 865
    OnePlus 8 Pro
    Poco C3
    Poco
    C3
    3 GB · 6.53" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh
  • OnePlus
    8 Pro
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 865
    OnePlus 8 Pro
    Blackview BV5100
    Blackview
    BV5100
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • OnePlus
    8 Pro
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 865
    OnePlus 8 Pro
    centric G3
    centric
    G3
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P60 (MT6771V)
    Xem so sánh
  • OnePlus
    8 Pro
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 865
    OnePlus 8 Pro
    coolpad N5 Lite
    coolpad
    N5 Lite
    4 GB · 5.71" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • OnePlus
    8 Pro
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 865
    OnePlus 8 Pro
    Google Pixel 3 XL
    Google
    Pixel 3 XL
    4 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 845
    Xem so sánh