centric G3 với Fairphone 4

centric G3
centric
G3
Fairphone 4
Fairphone
4

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Centric
Fairphone
Ngày ra mắt
tháng 2 năm 2019, 7 năm 4 tháng trước
tháng 10 năm 2021, 4 năm 8 tháng trước
AnTuTu
164.000 Antutu v8 Overall performance better than 18% of devices
385.000 Antutu v9 Overall performance better than 65% of devices

Màn hình

Kích thước
6.3"
6.3"
Độ phân giải
1080 x 2220 px FHD+
1080 x 2400 px FHD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
392 ppi High Density
409 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
18.5:9
20:9
Tính năng
Medium-sized Notch, LED Notifications, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 3, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio P60 (MT6771V)
Qualcomm Snapdragon 750G
CPU
4x Cortex A73 2.0 GHz + 4x Cortex A53 2.0 GHz
2x Kryo 570 (Cortex A77) 2.2 GHz + 6x Kryo 570 (Cortex A55) 1.8GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
8 nm
Tần số
2 GHz
2.2 GHz
GPU
ARM Mali-G72 MP3
Qualcomm Adreno 619
RAM
4 GB
6 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
12.2 Mpx
48 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 1.6
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Contrast detection autofocus (CDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
25 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ --
ƒ/ 2.2
Kích thước điểm ảnh
0.90 µm

Pin

Dung lượng
3400 mAh
3905 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Ion
Sạc nhanh
No
Yes , 20.0W
Tính năng
Non-removable
Removable

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
128 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
75.5 mm 157.0 mm 7.7 mm Print 3D Model
75.5 mm 162.0 mm 10.5 mm Print 3D Model
Trọng lượng
158 g
225 g
Chất liệu
Plastic
Metal
Màu sắc
Black White
Black Green Jewelry Green
Bề mặt sử dụng
85 %
78 %
Chống nước/bụi
MIL-STD-810G , IP54

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 9.0 P Android 9.0 Pie
Android 11 Red Velvet Cake Android 11
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B71 (600)
3G
B1 (2100), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n71 (600), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in the back
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Con quay hồi chuyển
Yes
Âm thanh
Noise cancellation microphone

Đã so sánh với centric G3

  • centric
    G3
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P60 (MT6771V)
    centric G3
    centric S1
    centric
    S1
    4 GB · 6.39" · MediaTek Helio P70 (MT6771)
    Xem so sánh
  • centric
    G3
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P60 (MT6771V)
    centric G3
    coolpad N5 Lite
    coolpad
    N5 Lite
    4 GB · 5.71" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • centric
    G3
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P60 (MT6771V)
    centric G3
    Google Pixel 4
    Google
    Pixel 4
    6 GB · 5.7" · Qualcomm Snapdragon 855
    Xem so sánh
  • centric
    G3
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P60 (MT6771V)
    centric G3
    Google Pixel 3 XL
    Google
    Pixel 3 XL
    4 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 845
    Xem so sánh

Đã so sánh với Fairphone 4

  • Fairphone
    4
    6 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 750G
    Fairphone 4
    Fairphone 3
    Fairphone
    3
    4 GB · 5.65" · Qualcomm Snapdragon 632
    Xem so sánh
  • Fairphone
    4
    6 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 750G
    Fairphone 4
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh
  • Fairphone
    4
    6 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 750G
    Fairphone 4
    OnePlus 9R
    OnePlus
    9R
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 870 (SM8250-AC)
    Xem so sánh
  • Fairphone
    4
    6 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 750G
    Fairphone 4
    Gigaset GS4
    Gigaset
    GS4
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P70 (MT6771)
    Xem so sánh
  • Fairphone
    4
    6 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 750G
    Fairphone 4
    Google Pixel 5
    Google
    Pixel 5
    8 GB · 6" · Qualcomm Snapdragon 765G
    Xem so sánh
  • Fairphone
    4
    6 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 750G
    Fairphone 4
    coolpad N5 Lite
    coolpad
    N5 Lite
    4 GB · 5.71" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • Fairphone
    4
    6 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 750G
    Fairphone 4
    Google Pixel 4
    Google
    Pixel 4
    6 GB · 5.7" · Qualcomm Snapdragon 855
    Xem so sánh