centric G3 với OnePlus 8 Pro

centric G3
centric
G3
OnePlus 8 Pro
OnePlus
8 Pro

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Centric
OnePlus
Ngày ra mắt
tháng 2 năm 2019, 7 năm 4 tháng trước
tháng 4 năm 2020, 6 năm 2 tháng trước
AnTuTu
164.000 Antutu v8 Overall performance better than 18% of devices
745.300 Antutu v10 Overall performance better than 80% of devices

Màn hình

Kích thước
6.3"
6.78"
Độ phân giải
1080 x 2220 px FHD+
1440 x 3168 px WQHD+
Loại
LCD IPS
AMOLED
Mật độ
392 ppi High Density
513 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
18.5:9
20:9
Tính năng
Medium-sized Notch, LED Notifications, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 3, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Peak brightness - 1300 cd/m², Always-On Display, HDR10+, DCI-P3, 100% NTSC, 10 Bits panel, MEMC, Scratch resistant, 3D curved glass screen, Corning Gorilla Glass 6, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio P60 (MT6771V)
Qualcomm Snapdragon 865
CPU
4x Cortex A73 2.0 GHz + 4x Cortex A53 2.0 GHz
1x Cortex A77 2.84 GHz + 3x Cortex A77 2.4 GHz + 4x Cortex A55 1.8 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
7 nm
Tần số
2 GHz
2.84 GHz
GPU
ARM Mali-G72 MP3
Qualcomm Adreno 650 600 Mhz
RAM
4 GB
8 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
RAM LPDDR5
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
12.2 Mpx
48 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 1.78
Đèn flash
LED
Dual LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 480 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Quadruple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
Cảm biến
Sony IMX689
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm
Kích thước cảm biến
1/1.4"

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
16 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ --
ƒ/ 2.45
Cảm biến
Sony IMX471 Exmor RS
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm

Pin

Dung lượng
3400 mAh
4510 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
No
Yes , 30.0W
Tính năng
Non-removable
Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
Sạc không dây
30W wireless charging, 3W reverse charging

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
128 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
No
Loại
UFS Storage 3.0

Thân máy

Kích thước
75.5 mm 157.0 mm 7.7 mm Print 3D Model
74.4 mm 165.3 mm 8.5 mm Print 3D Model
Trọng lượng
158 g
199 g
Chất liệu
Plastic
Aluminium alloy , Glass
Màu sắc
Black White
Black Blue Green
Bề mặt sử dụng
85 %
90 %
Chống nước/bụi
IP68

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 9.0 P Android 9.0 Pie
Android 13 Tiramisu OxygenOS 13 (Android 13)
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, GPS (L1+L5), Galileo (E1+E5a)

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B46 (TDD 900), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n3 (1800), n7 (2600), n28b (700), n28a (700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in the back
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Áp kế
Yes
Âm thanh
Stereo Speakers

Đã so sánh với centric G3

  • centric
    G3
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P60 (MT6771V)
    centric G3
    centric S1
    centric
    S1
    4 GB · 6.39" · MediaTek Helio P70 (MT6771)
    Xem so sánh
  • centric
    G3
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P60 (MT6771V)
    centric G3
    coolpad N5 Lite
    coolpad
    N5 Lite
    4 GB · 5.71" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • centric
    G3
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P60 (MT6771V)
    centric G3
    Google Pixel 4
    Google
    Pixel 4
    6 GB · 5.7" · Qualcomm Snapdragon 855
    Xem so sánh
  • centric
    G3
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P60 (MT6771V)
    centric G3
    Google Pixel 3 XL
    Google
    Pixel 3 XL
    4 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 845
    Xem so sánh

Đã so sánh với OnePlus 8 Pro

  • OnePlus
    8 Pro
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 865
    OnePlus 8 Pro
    OnePlus Nord N100
    OnePlus
    Nord N100
    4 GB · 6.52" · Qualcomm Snapdragon 460
    Xem so sánh
  • OnePlus
    8 Pro
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 865
    OnePlus 8 Pro
    OnePlus 7T Pro
    OnePlus
    7T Pro
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 855+
    Xem so sánh
  • OnePlus
    8 Pro
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 865
    OnePlus 8 Pro
    OnePlus 6T
    OnePlus
    6T
    6 GB · 6.41" · Qualcomm Snapdragon 845
    Xem so sánh
  • OnePlus
    8 Pro
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 865
    OnePlus 8 Pro
    Blackview BV5100
    Blackview
    BV5100
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • OnePlus
    8 Pro
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 865
    OnePlus 8 Pro
    Poco C3
    Poco
    C3
    3 GB · 6.53" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh
  • OnePlus
    8 Pro
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 865
    OnePlus 8 Pro
    Google Pixel 4
    Google
    Pixel 4
    6 GB · 5.7" · Qualcomm Snapdragon 855
    Xem so sánh
  • OnePlus
    8 Pro
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 865
    OnePlus 8 Pro
    coolpad N5 Lite
    coolpad
    N5 Lite
    4 GB · 5.71" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • OnePlus
    8 Pro
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 865
    OnePlus 8 Pro
    Google Pixel 3 XL
    Google
    Pixel 3 XL
    4 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 845
    Xem so sánh