Doogee B10 với Honor 600

Doogee
B10

Honor
600
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Doogee
- Honor
- Ngày ra mắt
- tháng 3 năm 2026, 3 tháng trước
- tháng 4 năm 2026, 2 tháng trước
- AnTuTu
- 410.000 Antutu v10 Overall performance better than 67% of devices
- 1.015.000 Antutu v10 Overall performance better than 85% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.63"
- 6.57"
- Độ phân giải
- 900 x 2000 px FHD
- 1264 x 2728 px QHD
- Loại
- LCD IPS
- AMOLED
- Mật độ
- 331 ppi High Density
- 458 ppi Very high density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 380 cd/m² (typ), 1500:1 contrast ratio, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Peak brightness - 5000 cd/m², HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, LTPS (Low Temperature PolySilicon silicon), Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Helio G100
- Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
- CPU
- 2x2.2GHz Cortex A76 + 6x2GHz Cortex A55
- 1x2.8 GHz Cortex A720 +4x2.4 GHz Cortex A720 + 3x1.84 GHz Cortex A520
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 6 nm
- 4 nm
- Tần số
- 2.2 GHz
- 2.8 GHz
- GPU
- Arm Mali-G57 MC2
- Adreno 722
- RAM
- 6 GB
- 8 GB
- 64-bit
- Yes
- Yes
- Loại RAM
- —
- LPDDR4X RAM
Camera sau
- Độ phân giải
- 64 Mpx
- 200 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.8
- ƒ/ 1.9
- Đèn flash
- Quad LED
- LED
- Chống rung quang học
- No
- Yes
- Quay chậm
- Yes, 120 fps
- Yes, 240 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, Scene mode, Self-timer, Night Vision
- Night Mode 2.0, Noise reduction, 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
- Cảm biến
- —
- Samsung ISOCELL HP3
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 0.56 µm
- Kích thước cảm biến
- —
- 1/1.4"
Camera trước
- Độ phân giải
- 16 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.0
- ƒ/ 2.0
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 0.64 µm
Pin
- Dung lượng
- 7600 mAh
- 7000 mAh
- Loại
- Si-O2
- Si-Carbon Li-Ion
- Sạc nhanh
- Yes , 33.0W
- Yes , 80.0W
- Tính năng
- Removable, Non-removable
- Non-removable
- Chu kỳ sạc
- —
- 1600 cycles
- Thời lượng
- —
- ~ 67h
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 256 GB
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- No
- Loại
- —
- UFS Storage 3.1
Thân máy
- Kích thước
- 76.8 mm 165.4 mm 9.4 mm Print 3D Model
- 74.7 mm 156.0 mm 7.8 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 225 g
- 190 g
- Chất liệu
- Titanium
- Glass , Aluminium
- Màu sắc
- Black Gray Green
- Black Gold Silver Orange
- Chống nước/bụi
- IP68, IP69 , MIL-STD-810H
- IP68, IP69
- Bề mặt sử dụng
- 84 %
- 88 %
- Chống rơi
- —
- Class A B C D E 270 drops without defects
- Khả năng sửa chữa
- —
- Class A B C D E
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 16 Android 16
- Android 16 Android 16
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
- Cập nhật
- —
- OS updates: 5 years, Security updates: 5 years
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM / eSIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.4
- Bluetooth 6.0 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
- A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), NavIC System
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- 5G
- —
- n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- —
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- —
- Yes
- Âm thanh
- —
- Stereo Speakers

















