Cubot King Kong Power 5 với wiko X70

Cubot King Kong Power 5
Cubot
King Kong Power 5
wiko X70
wiko
X70

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Cubot
Wiko
Ngày ra mắt
tháng 5 năm 2025, 1 năm 1 tháng trước
tháng 12 năm 2025, 6 tháng trước
AnTuTu
412.000 Antutu v10 Overall performance better than 68% of devices
414.564 Antutu v10 Overall performance better than 68% of devices

Màn hình

Kích thước
6.88"
6.7"
Độ phân giải
720 x 1640 px HD+
1080 x 2412 px FHD+
Loại
LCD IPS
Oled
Mật độ
260 ppi Medium Density
270 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
21:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass, Capacitive, Multi-touch
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, Peak brightness - 880 cd/m², TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, 83% NTSC, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio G100
Qualcomm Snapdragon 778G (SM7325)
CPU
2x2.2GHz Cortex A76 + 6x2GHz Cortex A55
1×Cortex A78 2.4GHz + 3×Cortex A78 2.2GHz+ 4xCortex A55 1.9 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
6 nm
Tần số
2.2 GHz
2.4 GHz
GPU
Arm Mali-G57 MC2
Adreno 642L
RAM
6 GB
8 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
64 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 2.0
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Vision
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
32 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.2

Pin

Dung lượng
15300 mAh
6100 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 33.0W
Yes , 40.0W
Chu kỳ sạc
1400 cycles
Thời lượng
~ 148h
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
256 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Slot for SD or second SIM card
Loại
eMMC 5.1 Storage

Thân máy

Kích thước
83.9 mm 182.8 mm 24.6 mm Print 3D Model
74.8 mm 161.4 mm 7.6 mm Print 3D Model
Trọng lượng
538 g
182 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Polycarbonate
Plastic
Màu sắc
Black Green
Black White Green
Chống nước/bụi
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
IP64
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
74 %
83 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
HarmonyOS 2 HarmonyOS 6.0
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n40 (2300), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
La bàn
Yes
Hệ thống làm mát
No
No

Đã so sánh với Cubot King Kong Power 5

  • Cubot
    King Kong Power 5
    6 GB · 6.88" · MediaTek Helio G100
    Cubot King Kong Power 5
    Cubot Kingkong ACE 5
    Cubot
    Kingkong ACE 5
    8 GB · 6.74" · Unisoc T620 / T7280
    Xem so sánh
  • Cubot
    King Kong Power 5
    6 GB · 6.88" · MediaTek Helio G100
    Cubot King Kong Power 5
    Cubot KingKong ACE 2
    Cubot
    KingKong ACE 2
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Cubot
    King Kong Power 5
    6 GB · 6.88" · MediaTek Helio G100
    Cubot King Kong Power 5
    Cubot X30P
    Cubot
    X30P
    8 GB · 6.4" · MediaTek MT8788V
    Xem so sánh
  • Cubot
    King Kong Power 5
    6 GB · 6.88" · MediaTek Helio G100
    Cubot King Kong Power 5
    Oukitel WP100
    Oukitel
    WP100
    16 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7300
    Xem so sánh
  • Cubot
    King Kong Power 5
    6 GB · 6.88" · MediaTek Helio G100
    Cubot King Kong Power 5
    Apple iPhone 16e
    Apple
    iPhone 16e
    8 GB · 6.1" · Apple A18 e
    Xem so sánh
  • Cubot
    King Kong Power 5
    6 GB · 6.88" · MediaTek Helio G100
    Cubot King Kong Power 5
    Vivo Y200
    Vivo
    Y200
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • Cubot
    King Kong Power 5
    6 GB · 6.88" · MediaTek Helio G100
    Cubot King Kong Power 5
    hotwav T7
    hotwav
    T7
    4 GB · 6.6" · MediaTek MT8788V
    Xem so sánh
  • Cubot
    King Kong Power 5
    6 GB · 6.88" · MediaTek Helio G100
    Cubot King Kong Power 5
    Infinix Note 30 Vip
    Infinix
    Note 30 Vip
    8 GB · 6.67" · МеdiаТеk Dimеnsity 8050 (MT6893)
    Xem so sánh
  • Cubot
    King Kong Power 5
    6 GB · 6.88" · MediaTek Helio G100
    Cubot King Kong Power 5
    Blackview A96
    Blackview
    A96
    8 GB · 6.5" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh

Đã so sánh với wiko X70

  • wiko
    X70
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 778G (SM7325)
    wiko X70
    wiko T30
    wiko
    T30
    4 GB · 6.75" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • wiko
    X70
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 778G (SM7325)
    wiko X70
    wiko T20
    wiko
    T20
    4 GB · 6.56" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh
  • wiko
    X70
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 778G (SM7325)
    wiko X70
    wiko T60
    wiko
    T60
    8 GB · 6.58" · MediaTek MT8788V
    Xem so sánh
  • wiko
    X70
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 778G (SM7325)
    wiko X70
    Honor Magic8
    Honor
    Magic8
    12 GB · 6.58" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5
    Xem so sánh
  • wiko
    X70
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 778G (SM7325)
    wiko X70
    Oukitel WP53
    Oukitel
    WP53
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • wiko
    X70
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 778G (SM7325)
    wiko X70
    Doogee V Max Plus
    Doogee
    V Max Plus
    16 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • wiko
    X70
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 778G (SM7325)
    wiko X70
    Oppo K12
    Oppo
    K12
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Xem so sánh
  • wiko
    X70
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 778G (SM7325)
    wiko X70
    Vivo iQOO Z7s
    Vivo
    iQOO Z7s
    6 GB · 6.38" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • wiko
    X70
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 778G (SM7325)
    wiko X70
    Xiaomi Redmi Note 12 Pro 4G
    Xiaomi
    Redmi Note 12 Pro 4G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 732G
    Xem so sánh