Cubot King Kong Power 5 với Cubot X30P

Cubot King Kong Power 5
Cubot
King Kong Power 5
Cubot X30P
Cubot
X30P

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Cubot
Cubot
Ngày ra mắt
tháng 5 năm 2025, 1 năm 1 tháng trước
tháng 11 năm 2023, 2 năm 7 tháng trước
AnTuTu
412.000 Antutu v10 Overall performance better than 68% of devices
225.000 Antutu v9 Overall performance better than 56% of devices

Màn hình

Kích thước
6.88"
6.4"
Độ phân giải
720 x 1640 px HD+
1080 x 2310 px FHD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
260 ppi Medium Density
398 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
21:9
19.5:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass, Capacitive, Multi-touch
Hole-punch Notch, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio G100
MediaTek MT8788V
CPU
2x2.2GHz Cortex A76 + 6x2GHz Cortex A55
4xCortex A73 2.0GHz + 4xCortex A53 2.0GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
12 nm
Tần số
2.2 GHz
2 GHz
GPU
Arm Mali-G57 MC2
Mali-G72 MP3
RAM
6 GB
8 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
64 Mpx
48 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
Unknow
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Vision
Digital zoom, Quintuple camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Cảm biến
Samsung S5KGM1
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm
Kích thước cảm biến
1/2"

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
32 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ --

Pin

Dung lượng
15300 mAh
4200 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 33.0W
Yes , 10.0W
Chu kỳ sạc
1400 cycles
Thời lượng
~ 148h
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
256 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
83.9 mm 182.8 mm 24.6 mm Print 3D Model
76.4 mm 157.1 mm 8.5 mm Print 3D Model
Trọng lượng
538 g
212 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Polycarbonate
Plastic
Màu sắc
Black Green
Blue Gray Green
Chống nước/bụi
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
74 %
84 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 13 Tiramisu Android 13
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 4.2
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
La bàn
Yes
Hệ thống làm mát
No
No

Đã so sánh với Cubot King Kong Power 5

  • Cubot
    King Kong Power 5
    6 GB · 6.88" · MediaTek Helio G100
    Cubot King Kong Power 5
    Cubot Kingkong ACE 5
    Cubot
    Kingkong ACE 5
    8 GB · 6.74" · Unisoc T620 / T7280
    Xem so sánh
  • Cubot
    King Kong Power 5
    6 GB · 6.88" · MediaTek Helio G100
    Cubot King Kong Power 5
    Cubot KingKong ACE 2
    Cubot
    KingKong ACE 2
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Cubot
    King Kong Power 5
    6 GB · 6.88" · MediaTek Helio G100
    Cubot King Kong Power 5
    Cubot Note 40
    Cubot
    Note 40
    6 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Cubot
    King Kong Power 5
    6 GB · 6.88" · MediaTek Helio G100
    Cubot King Kong Power 5
    Huawei Mate X7
    Huawei
    Mate X7
    12 GB · 6.49" · Huawei HiSilicon KIRIN 9030 Pro
    Xem so sánh
  • Cubot
    King Kong Power 5
    6 GB · 6.88" · MediaTek Helio G100
    Cubot King Kong Power 5
    Apple iPhone 16e
    Apple
    iPhone 16e
    8 GB · 6.1" · Apple A18 e
    Xem so sánh
  • Cubot
    King Kong Power 5
    6 GB · 6.88" · MediaTek Helio G100
    Cubot King Kong Power 5
    Samsung Galaxy A06
    Samsung
    Galaxy A06
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Cubot
    King Kong Power 5
    6 GB · 6.88" · MediaTek Helio G100
    Cubot King Kong Power 5
    fossibot S1
    fossibot
    S1
    6 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • Cubot
    King Kong Power 5
    6 GB · 6.88" · MediaTek Helio G100
    Cubot King Kong Power 5
    Honor 70 Lite
    Honor
    70 Lite
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Xem so sánh
  • Cubot
    King Kong Power 5
    6 GB · 6.88" · MediaTek Helio G100
    Cubot King Kong Power 5
    Honor 100
    Honor
    100
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Cubot X30P

  • Cubot
    X30P
    8 GB · 6.4" · MediaTek MT8788V
    Cubot X30P
    Cubot Note 40
    Cubot
    Note 40
    6 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Cubot
    X30P
    8 GB · 6.4" · MediaTek MT8788V
    Cubot X30P
    Cubot Note 30
    Cubot
    Note 30
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Xem so sánh
  • Cubot
    X30P
    8 GB · 6.4" · MediaTek MT8788V
    Cubot X30P
    Google Pixel 8
    Google
    Pixel 8
    8 GB · 6.2" · Google Tensor G3
    Xem so sánh
  • Cubot
    X30P
    8 GB · 6.4" · MediaTek MT8788V
    Cubot X30P
    iiif150 Raptor
    iiif150
    Raptor
    12 GB · 6.8" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Cubot
    X30P
    8 GB · 6.4" · MediaTek MT8788V
    Cubot X30P
    Oppo A17
    Oppo
    A17
    4 GB · 6.56" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh
  • Cubot
    X30P
    8 GB · 6.4" · MediaTek MT8788V
    Cubot X30P
    Xiaomi Redmi K50 Gaming Edition
    Xiaomi
    Redmi K50 Gaming Edition
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen1
    Xem so sánh
  • Cubot
    X30P
    8 GB · 6.4" · MediaTek MT8788V
    Cubot X30P
    coolpad Cool 20
    coolpad
    Cool 20
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G80 (MT6769T)
    Xem so sánh
  • Cubot
    X30P
    8 GB · 6.4" · MediaTek MT8788V
    Cubot X30P
    Poco X3 GT
    Poco
    X3 GT
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 1100 (MT6891Z/CZA)
    Xem so sánh