CAT S53 với Honor 300

CAT S53
CAT
S53
Honor 300
Honor
300

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Cat
Honor
Ngày ra mắt
tháng 7 năm 2022, 3 năm 11 tháng trước
tháng 12 năm 2024, 1 năm 6 tháng trước
AnTuTu
323.400 Antutu v9 Overall performance better than 62% of devices
865.000 Antutu v10 Overall performance better than 82% of devices
Giá ra mắt
CN¥ 2,299.00 ($ 336.24)

Màn hình

Kích thước
6.5"
6.7"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
1200 x 2664 px QHD
Loại
LCD IPS
AMOLED
Mật độ
270 ppi Medium Density
436 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch
Hole-punch Notch, SGS Certified, TUV Rheinland Low Blue Light, 3840 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 4000 cd/m², Always-On Display, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Stylus, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 480
Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
CPU
2x Kryo 460 2 GHz + 6x Kryo 460 1.8 GHz
1x2.63 GHz Cortex A715 +3x2.4 GHz Cortex A715 + 4x1.8 GHz Cortex A510
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
8 nm
4 nm
Tần số
2 GHz
2.63 GHz
GPU
Adreno 619
Qualcomm Adreno 720
RAM
6 GB
8 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
48 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.79
ƒ/ 1.95
Cảm biến
Sony IMX582 Exmor RS
Sony IMX906
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/2.96"
1/1.56"
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 240 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode
4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode

Pin

Dung lượng
5500 mAh
5300 mAh
Loại
Li-Ion
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes
Yes , 100.0W
Tính năng
Wireless charging, Non-removable
Reverse charging, Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
256 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
No

Thân máy

Kích thước
81.0 mm 171.0 mm 16.0 mm Print 3D Model
74.2 mm 161.0 mm 7.0 mm Print 3D Model
Trọng lượng
320 g
175 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Aluminium alloy
Plastic , Splash resistant design
Màu sắc
Black
Black White Gray Green Violet
Chống nước/bụi
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
IP65
Bề mặt sử dụng
73 %
90 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 10 Q Android 10
Android 15 Android 15
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
Without Google Mobile services
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 3 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, GPS (L1+L5), Galileo (E1+E5a)

Mạng

5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n28b (700), n28a (700), n41 (2500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)
n1 (2100), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n38 (2600), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28a (700), B32 (1500), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in the back
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
Yes
Âm thanh
Dolby Atmos, Stereo Speakers, 2 microphones

Camera trước

Độ phân giải
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.1

Đã so sánh với CAT S53

  • CAT
    S53
    6 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480
    CAT S53
    CAT S42
    CAT
    S42
    3 GB · 5.5" · MediaTek Helio A20 (MT6761D)
    Xem so sánh
  • CAT
    S53
    6 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480
    CAT S53
    blu G91 Pro
    blu
    G91 Pro
    6 GB · 6.7" · MediaTek Helio G90T (MT6785T)
    Xem so sánh
  • CAT
    S53
    6 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480
    CAT S53
    Xiaomi Redmi K50i
    Xiaomi
    Redmi K50i
    6 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 8100 Max
    Xem so sánh
  • CAT
    S53
    6 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480
    CAT S53
    OnePlus 9RT
    OnePlus
    9RT
    8 GB · 6.62" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh
  • CAT
    S53
    6 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480
    CAT S53
    OnePlus 9 Pro
    OnePlus
    9 Pro
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh
  • CAT
    S53
    6 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480
    CAT S53
    Google Pixel 5
    Google
    Pixel 5
    8 GB · 6" · Qualcomm Snapdragon 765G
    Xem so sánh
  • CAT
    S53
    6 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480
    CAT S53
    Blackview BV5100
    Blackview
    BV5100
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Honor 300

  • Honor
    300
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Honor 300
    Honor Magic7 RSR
    Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    300
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Honor 300
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    300
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Honor 300
    lava Yuva 2 5G
    lava
    Yuva 2 5G
    4 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • Honor
    300
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Honor 300
    Vivo Y200t
    Vivo
    Y200t
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • Honor
    300
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Honor 300
    Infinix Note 30 Pro
    Infinix
    Note 30 Pro
    8 GB · 6.67" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Honor
    300
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Honor 300
    Motorola Moto G54
    Motorola
    Moto G54
    8 GB · 6.5" · MediaTek Dimensity 7020
    Xem so sánh
  • Honor
    300
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Honor 300
    hisense E50i
    hisense
    E50i
    3 GB · 6.52" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh
  • Honor
    300
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Honor 300
    Google Pixel 7 Pro
    Google
    Pixel 7 Pro
    12 GB · 6.7" · Google Tensor G2
    Xem so sánh