blu G91 Pro với CAT S53

blu G91 Pro
blu
G91 Pro
CAT S53
CAT
S53

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
BLU
Cat
Ngày ra mắt
tháng 8 năm 2022, 3 năm 10 tháng trước
tháng 7 năm 2022, 3 năm 11 tháng trước
AnTuTu
350.847 Antutu v9 Overall performance better than 63% of devices
323.400 Antutu v9 Overall performance better than 62% of devices

Màn hình

Kích thước
6.7"
6.5"
Độ phân giải
1080 x 2400 px FHD+
720 x 1600 px HD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
393 ppi High Density
270 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio G90T (MT6785T)
Qualcomm Snapdragon 480
CPU
2x Cortex A76 2.05 GHz + 6x Cortex A55 2.0 GHz
2x Kryo 460 2 GHz + 6x Kryo 460 1.8 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
8 nm
Tần số
2.05 GHz
2 GHz
GPU
Arm Mali-G76 3EEMC4 800MHz
Adreno 619
RAM
6 GB
6 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
48 Mpx
48 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.79
ƒ/ 1.79
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm
0.80 µm
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Quadruple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode
Cảm biến
Sony IMX582 Exmor RS
Kích thước cảm biến
1/2.96"

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
Khẩu độ
Unknow

Pin

Dung lượng
5000 mAh
5500 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 30.0W
Yes
Sạc không dây
15W Wireless charging
Tính năng
Wireless charging, Non-removable
Wireless charging, Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
128 GB
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
76.9 mm 165.2 mm 8.9 mm Print 3D Model
81.0 mm 171.0 mm 16.0 mm Print 3D Model
Trọng lượng
201 g
320 g
Chất liệu
Plastic
Rugged Smartphone, Aluminium alloy
Màu sắc
Black
Black
Bề mặt sử dụng
85 %
73 %
Chống nước/bụi
IP68, IP69 , MIL-STD-810H

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 11 Red Velvet Cake Android 11
Android 10 Q Android 10
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Single SIM (Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 4.1
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B12 (700), B17 (700), B28b (700), B28a (700)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n28b (700), n28a (700), n41 (2500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in the back
Yes, in the back
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Con quay hồi chuyển
Yes

Đã so sánh với blu G91 Pro

  • blu
    G91 Pro
    6 GB · 6.7" · MediaTek Helio G90T (MT6785T)
    blu G91 Pro
    blu Bold N2
    blu
    Bold N2
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 810 (MT6873)
    Xem so sánh
  • blu
    G91 Pro
    6 GB · 6.7" · MediaTek Helio G90T (MT6785T)
    blu G91 Pro
    blu G90
    blu
    G90
    4 GB · 6.5" · MediaTek Helio A25
    Xem so sánh
  • blu
    G91 Pro
    6 GB · 6.7" · MediaTek Helio G90T (MT6785T)
    blu G91 Pro
    iiif150 B1
    iiif150
    B1
    6 GB · 6.5" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh
  • blu
    G91 Pro
    6 GB · 6.7" · MediaTek Helio G90T (MT6785T)
    blu G91 Pro
    Blackview Oscal C80
    Blackview
    Oscal C80
    8 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • blu
    G91 Pro
    6 GB · 6.7" · MediaTek Helio G90T (MT6785T)
    blu G91 Pro
    OnePlus 9 Pro
    OnePlus
    9 Pro
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh
  • blu
    G91 Pro
    6 GB · 6.7" · MediaTek Helio G90T (MT6785T)
    blu G91 Pro
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh
  • blu
    G91 Pro
    6 GB · 6.7" · MediaTek Helio G90T (MT6785T)
    blu G91 Pro
    Gigaset GS4
    Gigaset
    GS4
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P70 (MT6771)
    Xem so sánh
  • blu
    G91 Pro
    6 GB · 6.7" · MediaTek Helio G90T (MT6785T)
    blu G91 Pro
    Poco C3
    Poco
    C3
    3 GB · 6.53" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh

Đã so sánh với CAT S53

  • CAT
    S53
    6 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480
    CAT S53
    CAT S42
    CAT
    S42
    3 GB · 5.5" · MediaTek Helio A20 (MT6761D)
    Xem so sánh
  • CAT
    S53
    6 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480
    CAT S53
    Xiaomi Redmi K50i
    Xiaomi
    Redmi K50i
    6 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 8100 Max
    Xem so sánh
  • CAT
    S53
    6 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480
    CAT S53
    Xiaomi 13
    Xiaomi
    13
    8 GB · 6.36" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • CAT
    S53
    6 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480
    CAT S53
    Blackview BL5000 5G
    Blackview
    BL5000 5G
    8 GB · 6.36" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • CAT
    S53
    6 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480
    CAT S53
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh
  • CAT
    S53
    6 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480
    CAT S53
    OnePlus 8 Pro
    OnePlus
    8 Pro
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 865
    Xem so sánh
  • CAT
    S53
    6 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480
    CAT S53
    Poco C3
    Poco
    C3
    3 GB · 6.53" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh